A new school has just been set up for the kids in the area.
set up (cụm động từ) = establish = start = build: thành lập, xây dựng, mở ra
Các đáp án:
started → đồng nghĩa (same meaning)
established → đồng nghĩa (same meaning)
built → đồng nghĩa (same meaning)
demolished → trái nghĩa = phá hủy, dỡ bỏ → Đây là từ trái nghĩa với "set up"
Dịch: Một ngôi trường mới vừa được thành lập cho bọn trẻ trong khu vực.