Bài tập Can Be able to lớp 6
Can và be able to lớp 6: Lý thuyết - Bài tập
Bài tập Can/Be able to lớp 6 là tài liệu giúp học sinh nắm vững cách sử dụng Can và Be able to để diễn tả khả năng trong tiếng Anh. Tài liệu tổng hợp đầy đủ kiến thức ngữ pháp trọng tâm, hướng dẫn phân biệt cách dùng của hai cấu trúc cùng hệ thống bài tập đa dạng từ cơ bản đến nâng cao.
Infographic về Can Be able to tiếng Anh lớp 6

Lý thuyết về Can Be able to tiếng Anh lớp 6
Cấu trúc "can" và "be able to" đều mang ý nghĩa là "có thể" để diễn tả khả năng, nhưng chúng có những điểm khác biệt rất quan trọng về mặt ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng.
Điểm khác biệt cốt lõi
Can: Dùng cho khả năng chung chung, mang tính bản năng hoặc thói quen lâu dài, và chỉ chia ở hiện tại (hoặc could ở quá khứ).
Be able to: Dùng cho khả năng trong một tình huống cụ thể, nhất thời (vượt qua khó khăn để làm được gì đó), và có thể chia ở tất cả các thì ngữ pháp.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Cấu trúc Can / Could | Cấu trúc Be able to |
| Bản chất khả năng | Khả năng tự nhiên, lâu dài, chung chung. | Khả năng cụ thể, cố gắng xoay xở mới làm được. |
| Các thì sử dụng | Chỉ có Hiện tại (can) và Quá khứ (could) | Chia được ở tất cả các thì (Hiện tại, Quá khứ, Tương lai) |
| Đi kèm động từ khác | Không thể đứng sau động từ khuyết thiếu khác (must, should... | Đi sau được động từ khuyết thiếu hoặc động từ nguyên mẫu. |
Cách phân biệt qua từng ngữ cảnh
1. Sự linh hoạt về các thì (Tương lai & Hoàn thành)
Do can không có dạng tương lai hay hoàn thành, bạn bắt buộc phải dùng be able to trong các trường hợp này.
Tương lai: I will be able to speak English fluently next year. (Tôi sẽ có thể nói tiếng Anh trôi chảy vào năm tới - Không dùng "will can").
Hiện tại hoàn thành: She has been able to drive since 2024. (Cô ấy đã có thể lái xe từ năm 2024).
2. Khả năng chung chung vs. Xoay xở trong tình huống cụ thể
Ở thì quá khứ, sự khác biệt giữa could và was/were able to thể hiện rất rõ ràng:
Could (Khả năng chung): My grandfather could play the piano when he was young. (Ông tôi biết chơi piano khi còn trẻ - đây là tài lẻ, khả năng chung).
Was/Were able to (Hành động cụ thể, vượt khó): The river was deep, but he was able to swim across. (Con sông rất sâu, nhưng anh ấy đã xoay xở bơi qua được - tình huống cụ thể, không phải thói quen).
3. Đi sau các động từ khuyết thiếu khác
Bạn không thể đặt hai động từ khuyết thiếu đứng cạnh nhau (ví dụ: should can là sai). Thay vào đó, bạn phải dùng be able to.
You should be able to finish this homework tonight. (Bạn nên có thể hoàn thành bài tập này tối nay).
I must be able to solve this problem. (Tôi phải có thể giải quyết được vấn đề này).
Mẹo ghi nhớ nhanh
Nếu nói về tài lẻ, kỹ năng bẩm sinh ở hiện tại → Dùng Can cho ngắn gọn.
Nếu thấy có will, must, should, have/has hoặc một tình huống vừa mới vượt qua khó khăn → Chọn ngay Be able to.
Bài tập về Can Be able to tiếng Anh lớp 6
Ex1. Choose the correct answer.
1. My sister ______ swim very well.
A. can
B. is able
C. are able to
D. can to
2. They ______ finish the project yesterday because they worked very hard.
A. can
B. could
C. were able to
D. are able to
3. I think robots ______ do many dangerous jobs in the future.
A. can
B. will be able to
C. could
D. were able to
4. ______ your father drive a car?
A. Can
B. Is able to
C. Are
D. Does can
5. We ______ speak English better after this course.
A. will be able to
B. can
C. could
D. were able to
6. She is only three years old. She ______ read yet.
A. can
B. can't
C. doesn't can
D. isn't able
7. The firefighters ______ save everyone from the fire yesterday.
A. can
B. were able to
C. are able to
D. will be able to
8. ______ you help me with this homework?
A. Can
B. Are able to
C. Do can
D. Does
9. My grandfather ______ run fast when he was young.
A. can
B. could
C. is able to
D. will be able to
10. Lisa ______ play the piano after two months of practice.
A. is able to
B. can to
C. do can
D. could to
Ex2. Fill in the blanks with can, can't, could, couldn't, is/are able to, was/were able to, will be able to.
1. I __________ ride a bike now.
2. She __________ cook delicious meals when she was twelve.
3. We __________ visit our grandparents next weekend.
4. My brother __________ lift this heavy box. It is too heavy.
5. They __________ solve the difficult problem yesterday.
6. __________ you speak Japanese?
7. The baby __________ walk yet.
8. Scientists hope people __________ travel to Mars one day.
9. He hurt his leg, so he __________ play football last Sunday.
10. Emma practises every day. Soon she __________ play the guitar very well.
Ex3. Find and correct the mistakes.
1. She can to dance very well.
2. We are able play tennis.
3. Can you to help me?
4. My father was able drive when he was eighteen.
5. I will can speak French next year.
6. They couldn't to finish the homework.
7. He isn't able swim.
8. Are you able speaks English?
Ex4. Read and choose the best answer.
Tom loves sports. He (1) ______ play football very well now. Last year, he (2) ______ swim because he was afraid of water. After taking swimming lessons, he (3) ______ swim very well. Next year, he hopes he (4) ______ join the school swimming team.
1. A. can B. could C. was able to D. will be able to
2. A. can't B. couldn't C. isn't able to D. won't be able to
3. A. can B. could C. is able D. was able
4. A. can B. will be able to C. could D. was able to
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.