Bài tập câu mệnh lệnh lớp 6
Câu mệnh lệnh lớp 6 - Imperative
Trọn bộ Lý thuyết & bài tập về câu mệnh lệnh tiếng Anh 6 do VnDoc.com đăng tải giúp các em học sinh củng cố kiến thức hiệu quả.
Infographic về Câu mệnh lệnh tiếng Anh lớp 6 - Imperative

Lý thuyết về Câu mệnh lệnh tiếng Anh lớp 6 - Imperative
1. Câu mệnh lệnh Imperative là gì?
+ Câu mệnh lệnh là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu.
Ví dụ:
Open the door, Susie. Let me in, right now!
(Mở cửa ra, Susie. Để tôi vào đó, ngay bây giờ!)
+ Câu mệnh lệnh dùng khi ta muốn yêu cầu ai đó làm việc hoặc đừng làm việc gì đó
2. Câu mệnh lệnh khẳng định
+ Câu mệnh lệnh khẳng định được thành lập theo 2 cách:
— Cách 1: Verb (động từ) + object (tân ngữ) (V+ O)
Ex:
Open your book. (hãy mở sách của bạn ra.)
Close your book. (hãy gấp sách của bạn lại)
Open the door. (hãy mở của ra.)
— Cách 2: [Verb (động từ) + preposition (Giới từ)
Ex:
Come in. (hãy vào di.)
Sit down. (hãy ngồi xuống.)
Stand up. (hãy đứng lên.)
Dạng lịch sự (Thêm Please):
- Đặt "Please" ở đầu hoặc cuối câu để giảm bớt sự thô lỗ.
Ex:
Please close the window. (Làm ơn đóng cửa sổ lại.)
Be quiet, please. (Xin hãy giữ trật tự.)
Dạng rủ rê, gợi ý (Dùng Let's):
Bao gồm cả người nói tham gia vào hành động.
Ex:
Let's go out for dinner. (Chúng ta đi ăn tối đi.)
Let's not argue. (Chúng ta đừng tranh cãi nữa.)
3. Câu mệnh lệnh phủ định
Câu mệnh lệnh phủ định được thành lập theo cách:
DON’T V + O/ PREPOSITION (giới từ)
Ex:
Don’t open the door. (Đừng mở cửa ra.)
Don’t come in. (Đừng vào.)
Don’t go. (Đừng đi.)
Bài tập về câu mệnh lệnh lớp 6 Global Success có đáp án
Ex1. Choose the correct verb to complete each sentence.
1. __________ your seat, please.
A. Take
B. Takes
2. __________ late for school.
A. Don't be
B. Doesn't be
3. __________ your mobile phone during the lesson.
A. Don't use
B. Doesn't use
4. __________ the answer on the board.
A. Writes
B. Write
5. __________ your classmates.
A. Helps
B. Help
6. __________ in the classroom.
A. Don't run
B. Doesn't run
7. __________ the lights before leaving the room.
A. Turns off
B. Turn off
8. __________ your books on the desk.
A. Puts
B. Put
9. __________ too much candy.
A. Don't eat
B. Doesn't eat
10. __________ your parents politely.
A. Listens to
B. Listen to
Ex2. Rewrite the sentences as imperative sentences.
1. You should close the door.
→ _______________________________________
2. You shouldn't talk loudly.
→ _______________________________________
3. You should wash your hands.
→ _______________________________________
4. You shouldn't throw rubbish here.
→ _______________________________________
5. You should be careful.
→ _______________________________________
6. You shouldn't open the window.
→ _______________________________________
7. You should study harder.
→ _______________________________________
8. You shouldn't swim here.
→ _______________________________________
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.