Bài tập Must và Mustn't lớp 6
Must/ Mustn't tiếng Anh 6 - Lý thuyết & Bài tập
VnDoc.com xin gửi đến các em Cách dùng Must/ Mustn't do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải với mong muốn giúp các em nắm rõ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh 6. Qua đó kết quả học được nâng cao hơn. Sau đây mời các em vào tham khảo.
Infographic về Cấu trúc Must tiếng Anh

Lý thuyết về Must/ Mustn't trong tiếng Anh
Must và mustn't là hai động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả sự bắt buộc.
Must có nghĩa là "phải làm gì" (chỉ nghĩa vụ hoặc quy định bắt buộc), còn mustn't (viết tắt của must not) có nghĩa là "không được phép làm gì" (chỉ sự cấm đoán).
Cả hai từ đều đi với động từ nguyên mẫu không "to".
a. Cấu trúc câu
- Khẳng định:
S + must + V-inf
- Phủ định:
S + mustn't + V-inf (must not)
- Nghi vấn:
Must + S + V-inf?
Trả lời: Yes, S + must / No, S + mustn't
b. Cách dùng Must/ Mustn't tiếng Anh
1. Cách dùng Must
- Diễn đạt sự cần thiết, bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
You must get up early in the morning - Bạn phải dậy sớm vào buổi sáng.
- Đưa ra lời khuyên hoặc suy luận mang tính chắc chắn, yêu cầu được nhấn mạnh
Ví dụ:
You must be here before 8 a.m (Bạn phải có mặt ở đây trước 8 giờ.)
You must be tired after work hard (Bạn chắc chắn sẽ mệt sau khi làm việc chăm chỉ.)
2. Cách dùng Mustn't (Không được phép / Cấm)
- Sự cấm đoán: Biểu thị hành động bị cấm, tuyệt đối không được làm.
Lưu ý quan trọng: Mustn't không có nghĩa là "không phải" (không bắt buộc). Nếu không bắt buộc làm gì, ta dùng needn't hoặc don't have to.
Ví dụ:
You mustn't smoke in the hospital. (Bạn không được hút thuốc trong bệnh viện - bị cấm.)
Bài tập tiếng Anh về Must/ Mustn't trong tiếng Anh có đáp án
Ex1. Choose must or mustn't to complete each sentence.
1. You __________ wear a helmet when you ride a bike.
2. We __________ make too much noise in the library.
3. Students __________ finish their homework before coming to class.
4. You __________ touch the hot stove. It's dangerous!
5. I __________ remember to buy some milk on my way home.
6. You __________ run in the school corridors.
7. My little sister is sick. She __________ take her medicine every day.
8. We __________ throw rubbish on the ground.
9. You __________ be quiet during the exam.
10. Drivers __________ use their phones while driving.
11. I __________ forget my best friend's birthday.
12. Visitors __________ feed the animals at the zoo.
13. You __________ wash your hands before eating.
14. We __________ park our car here. It's a "No Parking" area.
15. You __________ keep your room clean.
Ex2. Choose the correct words to complete the sentence.
1. You __________ wear a life jacket when you travel by boat. (must / mustn't)
2. I __________ forget to bring my passport to the airport. (mustn't / must)
3. You __________ feed the animals in the museum. It is not allowed. (mustn't / must)
4. My brother __________ study hard because he has an important exam next week. (must / mustn't)
5. The teacher said we __________ finish the project by Friday. (must / mustn't)
6. You __________ use your mobile phone during the exam. (mustn't / must)
7. Sarah has been working all day. She __________ be very tired now. (must / mustn't)
8. You __________ make loud noises in the hospital. (mustn't / must)
9. We __________ keep the classroom clean after every lesson. (must / mustn't)
10. You __________ leave your bicycle in front of the emergency exit. (mustn't / must)
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.