Van and Son are talking.
Van: _________. - Son: Never mind.
"Never mind" là phản ứng với lời xin lỗi → phải chọn câu có từ “Sorry”
Dịch: Vân: Xin lỗi vì hôm qua không tham gia được.
Sơn: Thôi không sao đâu.
Van and Son are talking.
Van: _________. - Son: Never mind.
"Never mind" là phản ứng với lời xin lỗi → phải chọn câu có từ “Sorry”
Dịch: Vân: Xin lỗi vì hôm qua không tham gia được.
Sơn: Thôi không sao đâu.
Binh and Mr. Hung are talking.
Binh: I’d like to apologise for not coming to the presentation about water pollution.
Mr. Hung: _________.
Đây là lời xin lỗi → cần câu trả lời lịch sự, chấp nhận lời xin lỗi.
Dịch: Bình: Em xin lỗi vì đã không đến dự buổi thuyết trình về ô nhiễm nước.
Thầy Hùng: Không sao đâu. Em có thể đến vào lần tới.
Nhi and Duong are talking.
Nhi: Can you help me with what I should wear on the ecotour? - Duong: _________.
→ Đây là cách đưa ra lời khuyên một cách lịch sự trong tiếng Anh (Câu điều kiện loại 2)
Dịch: Nhi: Bạn có thể giúp tôi nên mặc gì khi đi du lịch sinh thái không?
- Dương: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mặc áo khoác.
Two friends are talking with each other.
Student A: “Excuse me, can you help me _________ the learning app on my tablet?”
Student B: “Of course! First, click on the app store icon on your tablet’s home screen.”
→ "Install" = cài đặt (ứng dụng)
Các từ khác:
upload = tải lên (không phù hợp)
wait = chờ
read = đọc
Dịch: Học sinh A: "Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi cài đặt ứng dụng học tập trên máy tính bảng của tôi được không?"
Học sinh B: "Tất nhiên rồi! Trước tiên, hãy nhấp vào biểu tượng cửa hàng ứng dụng trên màn hình chính của máy tính bảng."
- “ _________ ”
- “She is cheerful in spite of her illness.”
Câu trả lời: “She is cheerful in spite of her illness.” → mô tả tâm trạng hiện tại của Jenny, mặc dù cô ấy bị bệnh.
How is Jenny after some days in the hospital? → Đây là một câu hỏi về tình trạng sức khỏe/tâm trạng, hoàn toàn phù hợp với câu trả lời.
The doctor couldn’t say for sure about her illness. → Là một câu kể, không phù hợp về mặt ngữ pháp đối thoại với câu trả lời.
Should we visit Jenny in the hospital this evening? → Câu hỏi về hành động, không phù hợp với câu trả lời mô tả tâm trạng.
I need to make some jokes to cheer her up. → Là một câu đề xuất, không khớp logic với câu trả lời mang tính thông tin.
- “Why did she donate the sum of money to the beggar?”
- “ _________ '
Câu hỏi "Why did she donate...?" → hỏi về lý do hành động (tại sao cô ấy quyên góp).
She didn’t know whom she donated to. → Không hợp logic, vì câu hỏi là “tại sao” chứ không phải “cho ai”.
The beggar’s story excited her pity. → Đúng nghĩa: “Câu chuyện của người ăn xin khiến cô ấy động lòng thương.” → trả lời trực tiếp cho câu hỏi "why?"
She donated the money without any conditions. → Nói về cách cô ấy quyên góp, không trả lời trực tiếp câu hỏi "why?"
It’s not too late for her to donate some money. → Không liên quan đến việc cô ấy đã quyên góp, và không giải thích lý do.
Lan: Nam, do you think family routines are necessary?
Nam: Yes. ______ each family should have some routines to help build strong family bonds.
“I strongly believe that...” là cấu trúc phù hợp để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Dịch: Lan: Nam, bạn có nghĩ rằng thói quen gia đình là cần thiết không?
Nam: Có. Tôi thực sự tin rằng mỗi gia đình nên có một số thói quen để xây dựng mối liên kết gia đình bền chặt.
A teacher and a student are talking with each other.
Teacher: “Now, you should see the app in the search results. Click on the app to open its page.”
Student: “I found it! It says ‘Install’. Should I click on that?”
Teacher: “Yes, click on ‘Install’. After that, you just need to _________ for the app to download and install on your tablet. Once it’s done, you can open the app and start learning!”
→ "Wait" = chờ đợi cho đến khi app được tải xong
Dịch: Giáo viên: “Bây giờ, các em sẽ thấy ứng dụng trong kết quả tìm kiếm. Nhấp vào ứng dụng để mở trang của ứng dụng.”
Học sinh: “Em tìm thấy rồi! Nó ghi là ‘Cài đặt’. Em có cần nhấp vào đó không?”
Giáo viên: “Được rồi, nhấp vào ‘Cài đặt’. Sau đó, các em chỉ cần chờ ứng dụng tải xuống và cài đặt trên máy tính bảng. Sau khi hoàn tất, các em có thể mở ứng dụng và bắt đầu học!”
Lan: What do you think about the British family value of being truthful and honest?
Nam:______, it's one of the first things parents should teach their children.
“In my opinion” = Theo quan điểm của tôi → phù hợp với câu hỏi về suy nghĩ cá nhân.
Dịch: Lan: Bạn nghĩ sao về giá trị gia đình của người Anh là trung thực?
Nam: Theo ý kiến của tôi, đó là một trong những điều đầu tiên cha mẹ nên dạy con cái.
Lan and Chi are talking.
- Lan: Would you like to participate in a workshop organised by WHO?
- Chi: ___________.
Lan đang mời Chi tham gia một hội thảo → Câu trả lời lịch sự và phù hợp nhất là I would be delighted (Tôi rất sẵn lòng).
Các lựa chọn khác:
“It was nice of you to say so” → dùng khi ai đó khen bạn, không phù hợp ngữ cảnh.
“You can say that again” → nghĩa là “Tớ hoàn toàn đồng ý”, nhưng không phù hợp để đáp lại một lời mời.
“No pleasure” → sai ngữ pháp và không có nghĩa phù hợp.
Dịch: Lan: Bạn có muốn tham gia một hội thảo do WHO tổ chức không?
Chi: Tớ rất sẵn lòng.
Two friends suggest going to a jazz concert.
Tuan: “Shall we go to the jazz live concert with Mai and Hanh?”
Phong: “__________. It would be more fun with them.”
Câu hỏi là một lời đề nghị (Shall we...) → cần phản hồi đồng ý một cách lịch sự và nhiệt tình.
Yes, I’d love to. → phù hợp và tự nhiên
Dịch:
Tuấn: “Chúng ta đi nghe nhạc jazz trực tiếp với Mai và Hạnh nhé?”
Phong: “Có chứ, mình rất muốn. Sẽ vui hơn khi đi cùng họ.”
Two friends suggest going to a music concert.
Trang: “__________ going to a live concert this weekend? I heard there’s a great band playing in town.”
Thao: “That sounds like a good idea. I’d love to experience the excitement of a live performance.”
“How about + V-ing” là cấu trúc đưa ra gợi ý, đề xuất một cách tự nhiên và phổ biến trong hội thoại.
Dịch:
Trang: “Đi xem một buổi hòa nhạc trực tiếp cuối tuần này thì sao? Mình nghe nói có một ban nhạc tuyệt vời biểu diễn trong thị trấn.”
Thao: “Nghe hay đấy. Mình rất muốn trải nghiệm sự phấn khích của buổi biểu diễn trực tiếp.”
Xuan and Thu are talking.
Xuan: What do you think I should bring on the trip to the mountain? - Thu: _________.
→ Phù hợp với câu hỏi về gợi ý chuẩn bị hành trang cho chuyến đi.
Dịch: Xuân: Cậu nghĩ tớ nên mang theo gì khi đi leo núi?
- Thu: Cậu nên mang theo túi ngủ và lều.
Nam and Long are talking.
- Nam: ___________.
- Long: I’m sorry, but I can’t. I have to meet my teacher today.
Long đang từ chối một lời mời → Câu hỏi của Nam phải là một lời rủ rê đi đâu đó. → Đáp án đúng: Let’s go to the art exhibition organised by UNICEF.
Dịch: Nam: Hãy đi xem triển lãm nghệ thuật do UNICEF tổ chức nhé.
Long: Xin lỗi, nhưng hôm nay mình không thể. Mình phải gặp giáo viên.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: