Choose the correct option to complete the sentences.
There’s a saying that life is most (excited/ exciting) when it is lived for others.
There’s a saying that life is most (excited/ exciting) when it is lived for others.
Exciting (gây hứng thú, thú vị): dùng để mô tả đặc điểm của sự vật/sự việc khiến người khác cảm thấy hào hứng.
Excited (cảm thấy phấn khích): dùng để mô tả cảm xúc của con người.
→ Trong câu này, "life" (cuộc sống) là sự vật → dùng exciting.
Dịch: Có một câu nói rằng cuộc sống thú vị nhất là khi nó được sống vì người khác.