Combine each pair of sentences into one meaningful sentence.
I saw Ha on my way home. She was donating her clothes to the charity event. (WHEN)
⇒ Ha was donating her clothes to the charity event when I saw her on my way home.
I saw Ha on my way home. She was donating her clothes to the charity event. (WHEN)
⇒ Ha was donating her clothes to the charity event when I saw her on my way home.
“when” dùng để chỉ thời điểm xảy ra một hành động ngắn (saw Ha) xen vào một hành động đang diễn ra (was donating).
Cấu trúc “when + past continuous” + “past simple” là đúng theo quy tắc.
Dịch: Tôi đã thấy Ha trên đường về nhà khi cô ấy đang quyên góp quần áo cho một sự kiện từ thiện.