Many ________ animals have been saved thanks to community efforts.
"Endangered animals" là động vật có nguy cơ tuyệt chủng, cần được bảo vệ.
Dịch: Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đã được cứu nhờ nỗ lực của cộng đồng.
Bài tập Từ vựng Unit 9 lớp 10 Global Success: Protecting the environment có đáp án bao gồm nhiều câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh cơ bản giúp các em học sinh ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
⇒ Nhắc lại lý thuyết tiếng Anh 10 unit 9 Global Success:
Bạn đã HẾT lượt làm bài tập miễn phí! Hãy mua tài khoản VnDoc PRO để làm Trắc nghiệm không giới hạn và tải tài liệu nhanh nhé!
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.
Many ________ animals have been saved thanks to community efforts.
"Endangered animals" là động vật có nguy cơ tuyệt chủng, cần được bảo vệ.
Dịch: Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đã được cứu nhờ nỗ lực của cộng đồng.
extreme có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
greater có phần gạch chân phát âm là /eɪ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /iː/
All the different plants and animals in a natural community are in a state of __________.
peace (hòa bình): không phù hợp trong ngữ cảnh sinh thái học.
balance (cân bằng): ✅ phù hợp nhất – trong tự nhiên, các loài sinh vật tồn tại trong trạng thái cân bằng với nhau để duy trì hệ sinh thái.
energy (năng lượng): sai ngữ cảnh – không mô tả đúng trạng thái của các loài trong cộng đồng.
pollution (ô nhiễm): có nghĩa tiêu cực, không phải trạng thái tự nhiên bình thường.
Dịch: Tất cả các loài thực vật và động vật khác nhau trong một cộng đồng tự nhiên đều ở trong trạng thái cân bằng.
“What was the weather like here”
- "It was very sunny and hot. We had a bit of a ______________”
"Heatwave" là đợt nắng nóng kéo dài, đúng với ngữ cảnh thời tiết nóng và có nắng.
Dịch:– Thời tiết ở đây thế nào vậy?
– Trời rất nắng và nóng. Chúng tôi có một đợt nắng nóng.
pollutant có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Some animals lose their habitats because of ___________.
"Deforestation" (nạn phá rừng) là nguyên nhân khiến nhiều loài động vật mất môi trường sống.
"Biodiversity" là đa dạng sinh học (kết quả chứ không phải nguyên nhân)
Dịch: Một số loài động vật bị mất môi trường sống do nạn phá rừng.
There will be ____, too. Some areas will become wetter while others will become much drier.
"Climate changes" (biến đổi khí hậu) phù hợp hơn khi nói đến sự thay đổi lâu dài về khí hậu toàn cầu, không phải chỉ là "weather" (thời tiết).
Dịch: Sẽ có sự thay đổi khí hậu nữa. Một số khu vực sẽ ẩm ướt hơn, trong khi những nơi khác sẽ khô hơn nhiều.
__________is the gradual increase of temperature on the earth's surface due to greenhouse effect.
"Global warming" (hiện tượng nóng lên toàn cầu) là sự tăng nhiệt độ từ từ của Trái Đất do hiệu ứng nhà kính.
Dịch: Hiện tượng nóng lên toàn cầu là sự gia tăng dần nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất do hiệu ứng nhà kính.
Air pollution is a major ___________that has serious effects on our health.
"Issue" (vấn đề) phù hợp nhất vì ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe.
"Measure" là biện pháp
"Solution" là giải pháp
"Sewage" là nước thải
Dịch: Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của chúng ta.
forest có phần gạch chân phát âm là /ɒ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ə/
deforest có phần gạch chân phát âm là /ɒ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ə/
Thousands of acres of forest are being cut down every year and the ____ of many animals are being destroyed.
"Natural habitats" (môi trường sống tự nhiên) là nơi ở của động vật – phù hợp nhất.
Dịch: Hàng ngàn hecta rừng bị chặt phá mỗi năm và môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật đang bị phá hủy.
upset có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Illegal trade in animal body _________ can lead to the disappearance of many animals
Cụm từ chuẩn trong tiếng Anh là: "animal body parts" (các bộ phận cơ thể động vật).
parts → đúng ngữ cảnh: body parts = bộ phận cơ thể
sections → thường dùng với văn bản hoặc khu vực (ví dụ: newspaper sections)
kinds / sorts → nghĩa là "loại", không phù hợp để nói về "bộ phận cơ thể"
Dịch: Buôn bán bất hợp pháp các bộ phận cơ thể động vật có thể dẫn đến sự biến mất của nhiều loài.
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: