The scientists ___________ important research in the laboratory.
Cụm từ cố định: carry out research = tiến hành nghiên cứu.
Dịch: Các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu quan trọng trong phòng thí nghiệm.
The scientists ___________ important research in the laboratory.
Cụm từ cố định: carry out research = tiến hành nghiên cứu.
Dịch: Các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu quan trọng trong phòng thí nghiệm.
Whenever you hear a new word that you think is important, ____ in your notebook.
“write down” → ghi lại
"keep it down" → giữ im lặng
"put it down" → đặt xuống
"spell it down" → sai
Dịch: Bất cứ khi nào bạn nghe thấy từ mới mà bạn nghĩ quan trọng, hãy ghi lại vào vở.
The loss of forests can destroy the natural soil and lead __________climate change.
"lead to" = dẫn đến điều gì đó.
Dịch: Việc mất rừng có thể phá hủy đất tự nhiên và dẫn đến biến đổi khí hậu.
Pollution can have serious effects_________ the balance of ecosystem.
"have an effect on something" = có ảnh hưởng đến.
Dịch: Ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của hệ sinh thái.
The council has _____________ ideas to help manage traffic.
"come up with ideas" = nảy ra / đưa ra ý tưởng.
Dịch: Hội đồng đã đưa ra các ý tưởng để quản lý giao thông.
In some national parks, tourists are not fully aware __________ environmental protection.
be aware of = nhận thức về
Dịch: Ở một số công viên quốc gia, khách du lịch chưa nhận thức đầy đủ về bảo vệ môi trường.
The loss of forests can damage the natural habitats of many animals and put wildlife _______danger.
"put something in danger" = đặt vào tình trạng nguy hiểm.
Dịch: Việc mất rừng có thể làm hỏng môi trường sống và đặt động vật hoang dã vào tình trạng nguy hiểm.
I went to classes two evenings a week and I was surprised at how quickly I ____ progress.
“make progress” là cụm cố định
"do, have, produce" → không đi với "progress"
Dịch: Tôi học lớp hai buổi tối mỗi tuần và ngạc nhiên vì mình tiến bộ nhanh như vậy.
Although we are aware _______ the importance of environment, we still overexploit it.
"be aware of something" là cấu trúc đúng.
Dịch: Mặc dù chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của môi trường, chúng ta vẫn khai thác quá mức.
Tourists just visit the bay and some caves, without learning about the environment or taking part __________ any local cultural activities.
take part in = tham gia vào
Dịch: Khách du lịch chỉ tham quan vịnh và một số hang động mà không tìm hiểu về môi trường hoặc tham gia bất kỳ hoạt động văn hóa địa phương nào.
They hope ___________ new ways to promote gender equality.
Hope + to V1 (hy vọng làm gì đó).
Dịch: Họ hy vọng sẽ tìm ra những cách mới để thúc đẩy bình đẳng giới.
Like children elsewhere, children in the US have greatly benefited ____ modern technology.
“benefit from something” → hưởng lợi từ điều gì đó
Các giới từ khác không phù hợp
Dịch: Giống như trẻ em ở nơi khác, trẻ em ở Mỹ đã được hưởng lợi rất nhiều từ công nghệ hiện đại.
If you get a laptop as a reward, what will you use it ____?
Cấu trúc: use something for something = sử dụng cái gì để làm gì. → “use it for?” = dùng nó để làm gì?
Dịch: Nếu bạn nhận được một chiếc laptop làm phần thưởng, bạn sẽ dùng nó để làm gì?
Ecotourism in distant and remote spots around the planet is getting more popular ____ tourists and tour guides.
popular with = phổ biến đối với ai
Dịch: Du lịch sinh thái ngày càng phổ biến với du khách và hướng dẫn viên.
If you're not sure what something means, ____ in your dictionary or use your electronic dictionary for help.
“look up” → tra cứu
“check up” → kiểm tra sức khỏe
“translate” → dịch
“interpret” → giải thích
Dịch: Nếu bạn không chắc nghĩa của từ, hãy tra từ điển hoặc dùng từ điển điện tử để hỗ trợ.
Ecotourism activities have had some negative impacts _____________ the environment and people in the area.
impact on = tác động lên
Dịch: Các hoạt động du lịch sinh thái đã có tác động tiêu cực đến môi trường.
The organisation focuses _______protecting the natural habitats of rare animals.
"focus on + V-ing" là cấu trúc đúng.
Dịch: Tổ chức tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài động vật quý hiếm.
The two fabrics of Velcro stick together thanks ____ the hooks on the surface and the loops on the other.
Cụm “thanks to” = nhờ vào → đúng cấu trúc.
Dịch: Hai miếng vải Velcro dính vào nhau nhờ những cái móc ở bề mặt và các vòng ở bề mặt còn lại.
In English class yesterday, we had a discussion ____ different cultures.
“discussion about something” là cấu trúc đúng
"around / for / from" không phù hợp
Dịch: Trong lớp học tiếng Anh hôm qua, chúng tôi đã có một cuộc thảo luận về các nền văn hóa khác nhau.
Personal electronic devices which distract students _________their classwork are banned in most schools.
“distract somebody from something” → làm ai sao nhãng khỏi việc gì
"with / in / for" không hợp
Dịch: Các thiết bị điện tử cá nhân khiến học sinh sao nhãng việc học bị cấm ở hầu hết các trường.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: