Ecotourism in distant and remote spots around the planet is getting more popular ____ tourists and tour guides.
popular with = phổ biến đối với ai
Dịch: Du lịch sinh thái ngày càng phổ biến với du khách và hướng dẫn viên.
Ecotourism in distant and remote spots around the planet is getting more popular ____ tourists and tour guides.
popular with = phổ biến đối với ai
Dịch: Du lịch sinh thái ngày càng phổ biến với du khách và hướng dẫn viên.
You can get access ____ the Internet, via a range of devices such as desktop or laptop computers, mobile phones, and tablets.
Cấu trúc đúng: get access to something = truy cập vào cái gì.
Dịch: Bạn có thể truy cập vào Internet thông qua nhiều loại thiết bị như máy tính bàn, máy tính xách tay, điện thoại di động và máy tính bảng.
Like children elsewhere, children in the US have greatly benefited ____ modern technology.
“benefit from something” → hưởng lợi từ điều gì đó
Các giới từ khác không phù hợp
Dịch: Giống như trẻ em ở nơi khác, trẻ em ở Mỹ đã được hưởng lợi rất nhiều từ công nghệ hiện đại.
I went to classes two evenings a week and I was surprised at how quickly I ____ progress.
“make progress” là cụm cố định
"do, have, produce" → không đi với "progress"
Dịch: Tôi học lớp hai buổi tối mỗi tuần và ngạc nhiên vì mình tiến bộ nhanh như vậy.
In some national parks, tourists are not fully aware __________ environmental protection.
be aware of = nhận thức về
Dịch: Ở một số công viên quốc gia, khách du lịch chưa nhận thức đầy đủ về bảo vệ môi trường.
They hope ___________ new ways to promote gender equality.
Hope + to V1 (hy vọng làm gì đó).
Dịch: Họ hy vọng sẽ tìm ra những cách mới để thúc đẩy bình đẳng giới.
In English class yesterday, we had a discussion ____ different cultures.
“discussion about something” là cấu trúc đúng
"around / for / from" không phù hợp
Dịch: Trong lớp học tiếng Anh hôm qua, chúng tôi đã có một cuộc thảo luận về các nền văn hóa khác nhau.
Personal electronic devices which distract students _________their classwork are banned in most schools.
“distract somebody from something” → làm ai sao nhãng khỏi việc gì
"with / in / for" không hợp
Dịch: Các thiết bị điện tử cá nhân khiến học sinh sao nhãng việc học bị cấm ở hầu hết các trường.
The loss of forests can damage the natural habitats of many animals and put wildlife _______danger.
"put something in danger" = đặt vào tình trạng nguy hiểm.
Dịch: Việc mất rừng có thể làm hỏng môi trường sống và đặt động vật hoang dã vào tình trạng nguy hiểm.
Some tourist areas have suffered __________some environmental damage.
suffer from = chịu đựng điều gì
Dịch: Một số khu du lịch đã bị ảnh hưởng bởi thiệt hại môi trường.
If you're not sure what something means, ____ in your dictionary or use your electronic dictionary for help.
“look up” → tra cứu
“check up” → kiểm tra sức khỏe
“translate” → dịch
“interpret” → giải thích
Dịch: Nếu bạn không chắc nghĩa của từ, hãy tra từ điển hoặc dùng từ điển điện tử để hỗ trợ.
The council has _____________ ideas to help manage traffic.
"come up with ideas" = nảy ra / đưa ra ý tưởng.
Dịch: Hội đồng đã đưa ra các ý tưởng để quản lý giao thông.
The loss of forests can destroy the natural soil and lead __________climate change.
"lead to" = dẫn đến điều gì đó.
Dịch: Việc mất rừng có thể phá hủy đất tự nhiên và dẫn đến biến đổi khí hậu.
Ecotourism activities have had some negative impacts _____________ the environment and people in the area.
impact on = tác động lên
Dịch: Các hoạt động du lịch sinh thái đã có tác động tiêu cực đến môi trường.
Eco tours in Viet Nam involve mainly travel to natural places and the activities are not based_________ the ecotourism principles.
based on = dựa trên
Dịch: Các tour du lịch sinh thái ở Việt Nam không dựa trên nguyên tắc du lịch sinh thái.
Although we are aware _______ the importance of environment, we still overexploit it.
"be aware of something" là cấu trúc đúng.
Dịch: Mặc dù chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của môi trường, chúng ta vẫn khai thác quá mức.
If you get a laptop as a reward, what will you use it ____?
Cấu trúc: use something for something = sử dụng cái gì để làm gì. → “use it for?” = dùng nó để làm gì?
Dịch: Nếu bạn nhận được một chiếc laptop làm phần thưởng, bạn sẽ dùng nó để làm gì?
Tourists just visit the bay and some caves, without learning about the environment or taking part __________ any local cultural activities.
take part in = tham gia vào
Dịch: Khách du lịch chỉ tham quan vịnh và một số hang động mà không tìm hiểu về môi trường hoặc tham gia bất kỳ hoạt động văn hóa địa phương nào.
Pollution can have serious effects_________ the balance of ecosystem.
"have an effect on something" = có ảnh hưởng đến.
Dịch: Ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của hệ sinh thái.
The two fabrics of Velcro stick together thanks ____ the hooks on the surface and the loops on the other.
Cụm “thanks to” = nhờ vào → đúng cấu trúc.
Dịch: Hai miếng vải Velcro dính vào nhau nhờ những cái móc ở bề mặt và các vòng ở bề mặt còn lại.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: