The professor encouraged students to have original ideas for their research projects.
"Original" = "độc đáo, sáng tạo" ≈ "Unique"
Dịch: Giáo sư khuyến khích sinh viên có ý tưởng độc đáo trong các dự án nghiên cứu của họ.
The professor encouraged students to have original ideas for their research projects.
"Original" = "độc đáo, sáng tạo" ≈ "Unique"
Dịch: Giáo sư khuyến khích sinh viên có ý tưởng độc đáo trong các dự án nghiên cứu của họ.
A sustainable forest is a forest where trees that are cut are replanted and the wildlife is protected.
→ “protected” gần nghĩa nhất là “preserved” (được bảo tồn)
Dịch: Một khu rừng bền vững là nơi cây bị chặt được trồng lại và động vật hoang dã được bảo vệ.
FAO supported agricultural ideas and offered training to disadvantaged farmers in Viet Nam.
“Disadvantaged” ≈ poor (nghèo, thiệt thòi).
Các lựa chọn khác:
Wealthy = giàu có (trái nghĩa)
Developing = đang phát triển
Peaceful = yên bình
Dịch: FAO hỗ trợ các ý tưởng nông nghiệp và tổ chức đào tạo cho những nông dân nghèo ở Việt Nam.
I like the trip to the kindergarten most. The kids were adorable and the teacher were great.
Adorable = dễ thương, đáng yêu → nghĩa là “dễ khiến người khác yêu mến”.
Các lựa chọn còn lại:
easy to relax → thư giãn
easy to remember → dễ nhớ
easy to take care of → dễ chăm sóc (chưa chắc đúng)
Dịch: Tôi thích nhất chuyến đi đến trường mẫu giáo. Các em nhỏ rất đáng yêu và cô giáo thì tuyệt vời.
Online learning platforms provide useful resources, including interactive quizzes and video lectures.
"Useful" ≈ "Valuable" = có giá trị
Dịch: Các nền tảng học trực tuyến cung cấp các tài nguyên có giá trị, bao gồm câu đố tương tác và bài giảng video.
People are encouraged to complete recycling programs to reduce waste in our community.
"Complete” = hoàn thành
➡ “Complete” và “Finish” đều mang nghĩa kết thúc, hoàn thành một việc gì đó.
Dịch: Mọi người được khuyến khích hoàn thành các chương trình tái chế để giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
Environmentalists do research on sustainable farming methods to protect soil quality.
“Do research” = tiến hành nghiên cứu
➡ “Conduct research” là cách nói học thuật, đồng nghĩa với “do research”.
Dịch: Các nhà môi trường nghiên cứu các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ chất lượng đất.
Governments, organisations and individuals must work together to win gender equality.
Win equality = đạt được sự bình đẳng → tương đương với achieve.
Các lựa chọn khác:
Lose = mất → ngược nghĩa
Attempt = cố gắng → chưa đạt được
Respect = tôn trọng → không liên quan
Dịch: Chính phủ, tổ chức và cá nhân phải cùng nhau nỗ lực để đạt được bình đẳng giới.
Gender and racial inequality are still widespread throughout society.
Inequality = unfairness (sự bất công, không công bằng).
Các lựa chọn khác:
Preferentiality = sự thiên vị (nghĩa khác)
Regularity = tính đều đặn
Impartiality = sự công bằng (ngược nghĩa)
Dịch: Bất bình đẳng giới tính và chủng tộc vẫn còn phổ biến trong toàn xã hội.
The global climate shifts have occurred for several decades.
"Occurred" = "taken place" (xảy ra). Đây là các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh này.
Dịch: Những biến đổi khí hậu toàn cầu đã xảy ra trong nhiều thập kỷ.
The music festival will take place at the park gate, providing a beautiful and open setting for the performances.
Take place = xảy ra, diễn ra → gần nghĩa với occur.
Các lựa chọn khác:
appear = xuất hiện
exist = tồn tại
develop = phát triển
Dịch: Lễ hội âm nhạc sẽ diễn ra tại cổng công viên, mang đến một không gian đẹp và thoáng đãng cho các buổi biểu diễn.
UNICEF aims to improve education in Viet Nam by providing resources and teacher training programs.
"Strives" = cố gắng, nỗ lực → gần nghĩa với "aims"
Các lựa chọn khác không phù hợp.
Dịch: UNICEF hướng đến việc cải thiện giáo dục ở Việt Nam bằng cách cung cấp tài nguyên và chương trình đào tạo giáo viên.
Increased consumption of water leads to rapid depletion of groundwater reserves.
"Depletion" = "exhaustion" (sự cạn kiệt). Hai từ này mang nghĩa giống nhau trong ngữ cảnh tài nguyên.
Dịch: Việc sử dụng nước gia tăng dẫn đến sự cạn kiệt nhanh chóng của nguồn nước ngầm.
The TV series feature ordinary people in search of their musical talent.
Ordinary = bình thường, không đặc biệt → gần nghĩa với normal.
Các lựa chọn khác:
unusual = bất thường (trái nghĩa)
general = chung chung
special = đặc biệt (trái nghĩa)
Dịch: Loạt phim truyền hình có sự tham gia của những người bình thường đang tìm kiếm tài năng âm nhạc của mình.
They are also well-known for the coconut palms near the Thu Bon River and traditional crafts such as colourful paper lanterns.
→ “well-known” = “famous” (nổi tiếng)
Dịch: Họ cũng nổi tiếng với những cây dừa ven sông Thu Bồn và các nghề thủ công truyền thống như đèn lồng giấy đầy màu sắc.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: