You can see the whales jump out on the water to greet you on the trip in Hawaii.
Cụm đúng: out of the water (nhảy khỏi mặt nước)
Dịch: Bạn có thể thấy cá voi nhảy khỏi mặt nước chào bạn trong chuyến đi đến Hawaii.
You can see the whales jump out on the water to greet you on the trip in Hawaii.
Cụm đúng: out of the water (nhảy khỏi mặt nước)
Dịch: Bạn có thể thấy cá voi nhảy khỏi mặt nước chào bạn trong chuyến đi đến Hawaii.
Please let me know your preferred music genre but we can create a playlist that suits your taste and helps you feel relaxed.
"But" dùng ở đây là không đúng vì câu trước và sau không mâu thuẫn.
Nên thay "but" bằng "so" hoặc "so that" → để thể hiện mục đích.
✅ Sửa lại: Please let me know your preferred music genre so we can create a playlist...
WTO rules make trade easiest for smaller member countries.
Sai ở “easiest” → nên dùng "easier" (so sánh hơn, không phải so sánh nhất) vì so với “smaller countries”, không phải mọi quốc gia.
Dịch: Các quy định của WTO giúp thương mại trở nên dễ dàng hơn cho các quốc gia thành viên nhỏ hơn.
The new-age fast-paced consumers are a bit impatient and disliking waiting for their turn.
Câu ở hiện tại đơn, cần động từ thường → dislike (not V-ing).
Dịch: Những người tiêu dùng thời đại mới có nhịp sống nhanh thường thiếu kiên nhẫn và không thích chờ đợi đến lượt mình.
The journalist said that the new law passed to protect endangered species the day before.
sai → lùi thì không đúng.
✅ Đúng: had been passed (bị động + quá khứ hoàn thành)
Dịch: Nhà báo cho biết luật mới đã được thông qua nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng vào ngày hôm trước.
He is inviting us to go with him on a three-days trekking tour to Sa Pa.
three-days là sai về cách thành lập danh từ ghép
Đúng: three-day (danh từ ghép dùng tính từ bổ nghĩa)
Dịch: Anh ấy đang mời chúng tôi đi một chuyến trekking 3 ngày đến Sa Pa.
Family life had completely transformed during generations since the rise of technology.
Family life had completely transformed during generations since the rise of technology.
Dùng "has transformed" vì có "since" → thì hiện tại hoàn thành.
Dịch: Cuộc sống gia đình đã hoàn toàn thay đổi qua nhiều thế hệ kể từ khi công nghệ phát triển.
There is no question that life for women is more difficult than life for man.
There is no question that life for women is more difficult than life for man.
So sánh với “women” (số nhiều), phải dùng “men” (số nhiều của man).
Dịch: Không có gì nghi ngờ rằng cuộc sống của phụ nữ khó khăn hơn cuộc sống của đàn ông.
I saw Harry in town yesterday, but he didn’t see me because he looked the other way.
looked → was looking
Dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ
Dịch: Hôm qua tôi thấy Harry ở thị trấn, nhưng anh ấy không nhìn thấy tôi vì anh ấy nhìn đi hướng khác.
When the exchange rate began to rise, so the director felt obliged to pay more to his employees.
→ "so" → (remove)
Không dùng “so” sau “when” vì đã có mệnh đề chính → không cần liên từ “so”.
Sửa: When the exchange rate began to rise, the director felt obliged...
Dịch: Khi tỷ giá hối đoái bắt đầu tăng, giám đốc cảm thấy có nghĩa vụ phải trả nhiều tiền hơn cho nhân viên của mình.
The speaker, who is giving a talk in the workshop, has many experience in teaching online.
Sai: "experience" không đếm được → phải dùng "much"
Dịch: Diễn giả đang thuyết trình trong hội thảo có nhiều kinh nghiệm giảng dạy trực tuyến.
He made great efforts because he failed to impress the judges and got eliminated from the show.
Câu dùng "because" là không hợp lý về nghĩa logic.
Câu hiện tại đang nói: He made great efforts because he failed... → vô lý, vì nếu anh ta đã thất bại thì lý do để cố gắng không còn nữa.
Nên đổi "because" → but để thể hiện sự đối lập giữa việc "nỗ lực" và "vẫn thất bại".
✅ Sửa lại: He made great efforts, but he failed to impress the judges and got eliminated from the show.
It’s amazed to think how far cars have come and where the technology will go down the road.
Chủ ngữ là It → nên dùng tính từ gây cảm xúc: amazing (not amazed).
Dịch: Thật đáng kinh ngạc khi nghĩ đến chặng đường phát triển của ô tô và công nghệ sẽ đi đến đâu.
He asked that the new recycling bins had been placed around the neighbourhood.
that sai → câu hỏi gián tiếp → nên dùng if/whether
Dịch: Anh ấy hỏi rằng liệu các thùng tái chế mới đã được đặt xung quanh khu phố hay chưa.
The audience was in favour at her performance in the talent competition, and she won the first place.
Cụm đúng phải là “in favour of”, không phải “in favour at”.
“Be in favour of something” = ủng hộ điều gì
✅ Sửa lại: The audience was in favour of her performance...
He asked what they were planning to reduce carbon emissions now.
now sai → trong câu gián tiếp “now” phải chuyển thành “then”
Dịch: Anh ấy hỏi rằng hiện nay họ đang có kế hoạch gì để giảm lượng khí thải carbon.
Domestic violence against women should stop so that their mental and physical health can improve.
Cấu trúc đúng: should be stopped (dạng bị động) → Vì “domestic violence” là chủ ngữ bị tác động, không phải tự nó dừng lại → stop → sai dạng
Sửa lại: ...should be stopped so that...
UNICEF set in an office in Viet Nam in 1975 and has run many projects for children.
Sai ở "set in" → phải là “set up” (thành lập, thiết lập).
→ “Set in” thường dùng cho bối cảnh (set in 1980s), không dùng để nói “mở văn phòng”.
Dịch: UNICEF đã thành lập văn phòng tại Việt Nam vào năm 1975 và đã thực hiện nhiều dự án cho trẻ em.
Cai Be Float Market is a popular place with tourists who join the Mekong Delta Ecotour.
Cụm đúng: Floating Market (chợ nổi)
Dịch: Chợ nổi Cái Bè là một điểm đến nổi tiếng với du khách tham gia tour sinh thái đồng bằng sông Cửu Long.
Digital learning resources such as videos and audio-visual materials are widely availability now.
Sai: "availability" là danh từ
Đúng: phải dùng tính từ "available"
Dịch: Các nguồn tài nguyên học tập kỹ thuật số như video và tài liệu nghe nhìn hiện nay rất phổ biến.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: