We arrived at the hotel quite early, ____ in and had lunch.
Checked in là hành động hoàn chỉnh → cần dùng quá khứ đơn → “checked”.
Các lựa chọn khác không đúng ngữ pháp.
Dịch: Chúng tôi đến khách sạn khá sớm, làm thủ tục nhận phòng và ăn trưa.
Bài tập Từ vựng Unit 4 lớp 10 Global Success: For a better community có đáp án bao gồm nhiều câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh cơ bản giúp các em học sinh ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
⇒ Nhắc lại lý thuyết tiếng Anh 10 unit 4 Global Success:
We arrived at the hotel quite early, ____ in and had lunch.
Checked in là hành động hoàn chỉnh → cần dùng quá khứ đơn → “checked”.
Các lựa chọn khác không đúng ngữ pháp.
Dịch: Chúng tôi đến khách sạn khá sớm, làm thủ tục nhận phòng và ăn trưa.
rural có phần gạch chân phát âm là /ʊə/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ə/
ignorant có trong âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
He is very ___________. He is always willing to give a lot of money to charity.
Generous = hào phóng → phù hợp với hành động “cho nhiều tiền từ thiện”.
Honest = trung thực
Enthusiastic = nhiệt tình
Modest = khiêm tốn
Dịch: Anh ấy rất hào phóng. Anh luôn sẵn lòng quyên góp nhiều tiền cho từ thiện.
The school is difficult to get to because it is located in a __________area.
Remote area = vùng xa, hẻo lánh → phù hợp với lý do “khó đến”.
Các đáp án khác:
cheerful = vui vẻ
confused = bối rối
practical = thực tế
Dịch: Ngôi trường khó tiếp cận vì nó nằm ở một khu vực hẻo lánh.
This clean water project will ______________the people in the village.
Benefit = mang lại lợi ích → đúng nghĩa trong ngữ cảnh dự án nước sạch.
Các lựa chọn khác không phù hợp:
Donate = quyên góp
Raise = nâng cao, huy động
Volunteer = tình nguyện
Dịch: Dự án nước sạch này sẽ mang lại lợi ích cho người dân trong làng.
If you can do something to help others, you will find your life ____.
Meaningful = có ý nghĩa → đúng theo ngữ cảnh giúp đỡ người khác.
Meaningless = vô nghĩa
Helpless = bất lực
Interested = cảm thấy hứng thú (sai ngữ pháp)
Dịch: Nếu bạn có thể giúp đỡ người khác, bạn sẽ thấy cuộc sống của mình có ý nghĩa.
These ____ children encounter many problems and really need our help.
Disadvantaged children = trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
Các đáp án còn lại sai về ngữ pháp hoặc không tồn tại.
Dịch: Những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn này gặp nhiều vấn đề và thực sự cần sự giúp đỡ của chúng ta.
We_________old clothes and books to poor children.
donate = quyên góp, tặng (cho từ thiện) → phù hợp với ngữ cảnh nói về đồ cũ cho trẻ em nghèo.
Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa:
interacted = tương tác
balanced = cân bằng
applied = nộp, áp dụng
Dịch: Chúng tôi quyên góp quần áo cũ và sách cho trẻ em nghèo.
narrow-minded có phần gạch chân phát âm là /aɪ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ɪ/
If you don't have time to volunteer, you can__________ money and food.
Donate = quyên góp → đúng với “money and food”
Participate = tham gia
Boost = thúc đẩy
Deliver = giao hàng
Dịch: Nếu bạn không có thời gian để tình nguyện, bạn có thể quyên góp tiền và thực phẩm.
study có trong âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
widening có trong âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
reference có phần gạch chân phát âm là /re/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /rɪ/
Our club needs more_____________ to clean up the park at the weekend.
Volunteers = người tình nguyện → phù hợp với việc dọn công viên.
Các lựa chọn khác:
Spectators = khán giả
Assistants = trợ lý
Electrician = thợ điện
Dịch: Câu lạc bộ của chúng tôi cần thêm tình nguyện viên để dọn công viên vào cuối tuần.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: