Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Danh từ trong Tiếng Anh - Ôn thi vào 10 - Ngày 1

Lớp: Ôn vào 10
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Đề thi
Thời gian: Học kì 2
Loại File: Word + PDF
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Danh từ Tiếng Anh

Danh từ trong Tiếng Anh - Ôn thi vào 10 - Ngày 1 nằm trong bộ đề thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh do VnDoc.com biên soạn và đăng tải. Tài liệu về danh từ Tiếng Anh gồm bài tập nâng cao có đáp án, bám sát chương trình và đề thi giúp học sinh lớp 9 nắm chắc kiến thức phần lý thuyết trước đó hiệu quả.

I. Lý thuyết danh từ trong tiếng Anh

1. Định nghĩa

- Danh từ (Noun) là những từ chỉ người, vật, sự vật, sự việc,…. gồm hai nhóm: danh từ đếm được và danh từ không đếm được.

2. Danh từ đếm được (Countable nouns)

a. Danh từ đếm được số ít

- Danh từ đếm được số ít thường đi sau mạo từ xác định a hoặc an

  • “An” đi cùng với danh từ số ít bắt đầu là một nguyên âm “u, e, o, a, I”

Eg: an apple

  • “A” đi cùng với danh từ số ít bắt đầu là một phụ âm

Eg: a book

b. Danh từ đếm được số nhiều

- Danh từ số nhiều là từ hai vật trở lên, thường kết thúc bằng “s” hoặc “es”

- Quy tắc thêm “s” hoặc “es”

  • Tận cùng là “s, ch, sh, x, z” thì thêm es

Eg: a dish => dishes

  • Tận cùng là “f” hoặc “fe” thì bỏ “f” hoặc “fe” thêm “ves”

Eg: a leaf => leaves

  • Tận cùng là “y”, trước “y” là một nguyên âm thì thêm “s”

Eg: a key => keys

  • Tận cùng là “y”, trước “y” là một phụ âm thì bỏ “y” thêm “ies”

Eg: a baby => babies

  • Tận cùng là “o” trước “o” là một nguyên âm thì thêm “s”

Eg: a radio => radios

  • Tận cùng là “o” trước “o” là một phụ âm thì thêm “es”

Eg: a hero => heroes

3. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Danh từ không đếm được là danh từ không thể đếm bằng những con số cụ thể 1,2,3...

Danh từ không đếm được không có dạng số nhiều, chỉ có dạng số ít.

Danh từ không đếm được có thể thêm some, any, much, (a) little phía trước.

Examples: some water, much rice …

* Các loại danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

1. Food (đồ ăn)

meat, cheese, bread, butter, fruit, fish, etc.

2. Liquids (chất lỏng)

milk, water, wine, beer, coffee, tea, etc.

3. Material (chất liệu)

glass, wood, iron, paper, steel, gold, etc.

4. Natural Phenomena

(hiện tượng tự nhiên)

weather, heat, snow, lightning, wind, rain, thunder, etc.

5. Languages (ngôn ngữ)

Vietnamese, English, French, Korean, etc.

6. Diseases (bệnh tật)

mumps, measles, chickenpox, cancer, etc.

7. School Subjects (môn học)

Mathematics, Physics, Chemistry, Economics, etc.

8. Games, sports
(trò chơi, thể thao)

baseball, chess, golf, tennis, billiards, etc.

9. Abstract nouns

(danh từ trừu tượng)

beauty, freedom, love, work, time, information, news, knowledge, etc.

10. Some Concrete nouns

(Một số danh từ cụ thể)

furniture, money, luggage, traffic, business, baggage, homework, etc.

* Khối lượng của danh từ không đếm được có thể xác định bằng cách thêm những cụm từ dưới đây ở phía trước (The quantity of uncountable nouns)

a cup of (tea)

Một tách (trà)

a loaf of (bread)

Một ổ (bánh mì)

a bottle of (water)

Một chai (nước)

a lump of (sugar)

Một cục (đường)

a glass of (juice)

Một ly (nưóc hoa quà)

a cube of (ice)

Một viên (đá)

a pint of (beer)

Một lít (bia)

a pot of (yohurt)

Một hũ (sữa chua)

a jar of (jam)

Một lọ (mứt)

a can of (soda)

Một lon (sô đa)

a piece of (cake, news, advice)

Một miếng (bánh), mẩu (tin), (lời khuyên)

a bar of (chocolate, soap)

Một thanh (sồ cô la), một bánh (xà phòng)

a sheet of (paper)

Một tờ (giấy)

a block of (wood)

Một khối/tàng (gổ)

a packet of (flour)

Một túi/bao (bột)

a tube of (toothpaste)

Một tuýp (kem đánh rãng)

a carton of (milk)

Một hộp (sữa)

a flash of (lightning)

Một tia (chớp)

a slice of (bread)

Một lát (bánh mì)

a clap of (thunder)

Một tiếng (sét đánh)

a drop of (water)

Một giọt (nước)

a shower of (rain)

Một trộn (mưa)

a bowl of (rice)

Một bát (cơm)

a cloud of (dust)

Một đống (bụi)

II. Bài tập vận dụng

Put the following nouns in countable and uncountable noun columns

child

furniture

tooth

book

information

bathroom

sugar

air

pupil

sadness

Countable noun

Uncountable noun

Complete the following sentences, adding “s/es” if necessary

1. I am really busy now. I don’t have _____________ for breakfast. (time)

2. I have visited five _____________ in Europe. (country)

3. My mother has two _____________. (brother)

4. Would you like a _____________ of tea? (cup)

5. I have to finish two _____________ by Friday. (report)

Fill in the blanks with “a” or “an”

1. I have to wear _____________ uniform when I go to school.

2. I asked Mr. Brown to keep _____________ eye on your house when we were away.

3. The English test was just _____________ piece of cake to me. I didn’t worry much about it.

4. It may take you up to _____________ hour to make this dish.

5. Jane is studying at _____________ university in Australia.

Fill in the blanks with the Abstract Nouns formed from the words given in brackets

1. Solomon was famous for his ___________. (wise)

2. Always speak the ___________. (true)

3. We all love ___________. (honest)

4. Without health there is no ___________. (happy)

5. I believe in her ___________. (innocent)

6. I often think of the happy days of my ___________. (child)

7. The Headmaster gave him ___________ for telling a lie. (punish)

8. She accepted our ___________. (invite)

Read the following passage and decide whether the statements are True or False.

(Đọc đoạn văn sau và quyết định những phát biểu đã cho Đúng hay Sai.)

THE SIMPSON FAMILY

The Simpsons live in a fictional town in the USA called Springfield. Homer Simpson is the father of the family. He is 39 years old. He’s tall, fat and strong. Homer likes eating and drinking very much. He is not very clever, but he is very funny.

His wife, Marge, is a good mother who has to take care of Homer and the rest of the family most of the time. She is 38 years old and she is usually very calm and gentle. Marge has got a good relationship with her sisters, Patty and Selma.

Bart is 10 years old. He is not very bright. In fact, he is a weak student who enjoys comic books and skateboarding. He often tells lies and he is naughty. He is short with fair hair.

Lisa is 8 years old. She is short and she’s got fair hair. She is an excellent student and a nice person. She is almost the complete opposite of Bart, except that they both enjoy the cartoons of "Itchy and Scratchy". In her free time, she likes playing the saxophone and reading books.

Maggie is the baby of the family. She is only one year old. She can’t walk and she can’t talk but she is very clever.

Almost every little thing in this family is humorous. In general, their everyday life is funny.

1. The Simpsons live in Springfield, an imaginary town. ¨ ¨

2. Homer is very intelligent. ¨ ¨

3. Marge has got two sisters. ¨ ¨

4. Bart and Lisa have got the different hair color. ¨ ¨

5. Maggie Is the youngest in the Simpson family.

Xem thêm: Lượng từ trong tiếng Anh - Ôn thi vào 10 - Ngày 2 MỚI

Trên đây là toàn bộ nội dung bài tập và đáp án của Danh từ trong Tiếng Anh - Ôn thi vào 10 - Ngày 1.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo