Sách bài tập Right on 8 unit 6 6d Everyday English
Workbook Right On 8 unit 6 6d Everyday English
Giải sách bài tập tiếng Anh lớp 8 Right On unit 6 Space & Technology 6d Everyday English gồm lời giải dễ hiểu các phần bài tập trong SBT tiếng Anh 8 trang 49 giúp các em chuẩn bị bài tập hiệu quả.
1. Match the columns to make complete sentences. Nối các cột để tạo thành câu hoàn chỉnh.
|
1. I hope 2. Can I 3. What can 4. It will take 5. What's 6. Did anything |
a. you can help me. b. a few hours. c. the problem? d. have a refund? e. I do for you today? f. happen to it? |
Đáp án
1 - a; 2 - d; 3 - e; 4 - b; 5 - c; 6 - f;
Hướng dẫn dịch
1 – a. Tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi.
2 – d. Tôi có thể hoàn lại tiền không?
3 – e. Tôi có thể làm gì cho bạn ngày hôm nay?
4 – b. Nó sẽ mất một vài giờ.
5 – c. Vấn đề là gì?
6 – f. Có chuyện gì xảy ra với nó không?
2. Complete the dialogue with sentences from Exercise 1. Hoàn thành đoạn hội thoại với các câu từ Bài tập 1.
Shop clerk: Hello. 1) ____________________
Layla: Hi. 2) ____________________ I bought this smartphone here last month, but there's something wrong with it.
Shop clerk: I'm sorry to hear that. 3) ____________________
Layla: The touchscreen isn't working. I press an icon, but nothing happens.
Shop clerk: 4) ____________________ Did you drop it or spill water on it?
Layla: No, nothing like that. It just stopped working for no reason. 5) ____________________
Shop clerk: Well, we can't give you a refund, but we can fix it. If we can't fix it, we'll replace it with a new smartphone.
Layla: How long will it take to fix it?
Shop clerk: 6) ____________________
Layla: That sounds great. I'll come back later today.
Đáp án
1 - What can I do for you today?
2 - I hope you can help me.
3 - What's the problem?
4 - Did anything happen to it?
5 - Can I have a refund?
6 - It will take a few hours.
Hướng dẫn dịch
Shop clerk: Xin chào. Tôi có thể làm gì cho bạn hôm nay?
Layla: Xin chào. Tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi. Tôi đã mua điện thoại thông minh này ở đây vào tháng trước, nhưng có gì đó không ổn với nó.
Shop clerk: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Vấn đề là gì vậy?
Layla: Màn hình cảm ứng không hoạt động. Tôi nhấn một biểu tượng, nhưng không có gì xảy ra.
Shop clerk: Có chuyện gì xảy ra với nó không? Bạn đã làm rơi nó hoặc làm đổ nước vào nó?
Layla: Không, không có gì như thế cả. Nó chỉ ngừng hoạt động mà không có lý do. Tôi có thể được hoàn lại tiền không?
Shop clerk: Chà, chúng tôi không thể hoàn lại tiền cho bạn, nhưng chúng tôi có thể sửa chữa nó. Nếu không sửa được, chúng tôi sẽ thay thế bằng một chiếc điện thoại thông minh mới.
Layla: Sẽ mất bao lâu để sửa nó?
Shop clerk: Sẽ mất vài giờ.
Layla: Điều đó nghe ổn. Tôi sẽ trở lại sau vào ngày hôm nay.
3. Listen to the sentences and decide which has rising intonation (↑) and which has falling intonation (↓). Listen and repeat. Nghe các câu và quyết định câu nào có ngữ điệu lên (↑) và câu nào có ngữ điệu xuống (↓). Lắng nghe và lặp lại.

Đáp án
1. Can I have a refund? ↑
2. What's the problem? ↓
3. I press an icon, but nothing happens. ↓
4. If we can't fix it, we'll replace it with a new smartphone. ↓
5. Did you drop it or spill water on it? ↑
Trên đây là Giải sách bài tập tiếng Anh lớp 8 Right On unit 6 6d Everyday English trang 49. VnDoc.com mời bạn đọc tham khảo thêm bài tập tiếng Anh Right On khác nhau được cập nhật liên tục.