Tiếng Anh 8 Unit 6 CLIL (Science) trang 93
Tiếng Anh 8 unit 6 CLIL (Science) trang 93
Giải tiếng Anh lớp 8 Right on! trang 93 hướng dẫn soạn chi tiết các phần bài tập trong sách tiếng Anh 8 unit 6 Space and Technology CLIL (Science) trang 93 giúp các em chuẩn bị bài tập hiệu quả.
1. Listen and read the text quickly and find the names of robot(s)/device(s). Nghe và đọc nhanh văn bản và tìm tên của (các) rô-bốt/(các) thiết bị.
Click để nghe
Researchers said that 2021 was one of the biggest years for space exploration in recent history. In January, NASA sent out a robot spacecraft, Q-PACE, to study small pieces of rock floating in the solar system. They said that it could tell them how the planets first formed and other useful information. In February, another robot, Perseverance, landed on Mars. NASA told reporters that they sent the robot to test the red planet for signs of life.
A NASA scientist said that one of the first goals of the space travel was to bring samples of Mars back to the Earth to study. They hope this robot will make that possible. Finally, at the end of the year, the James Webb Space telescope went into space. Scientists said they would use it to study faraway parts of the universe. The telescope isn't a robot, but they will have robots to fix it if anything goes wrong.
Đáp án
Name of robots: Q - PACE; Perseverance
Name of device: James Webb Space
Hướng dẫn dịch
Các nhà nghiên cứu cho biết năm 2021 là một trong những năm thành công nhất trong công cuộc khám phá không gian trong lịch sử gần đây. Vào tháng Một, NASA đã gửi một tàu vũ trụ robot, Q-PACE, để nghiên cứu những mảnh đá nhỏ trôi nổi trong hệ mặt trời. Họ nói rằng nó có thể cho họ biết các hành tinh hình thành lần đầu tiên như thế nào và những thông tin hữu ích khác. Vào tháng 2, một robot khác, Perseverance, đã hạ cánh trên sao Hỏa. NASA nói với các phóng viên rằng họ đã gửi robot kiểm tra hành tinh đỏ để tìm dấu hiệu của sự sống.
Một nhà khoa học của NASA cho biết, một trong những mục tiêu đầu tiên của chuyến du hành vũ trụ là mang các mẫu vật từ sao Hỏa về Trái đất để nghiên cứu. Họ hy vọng robot này sẽ biến điều đó thành hiện thực. Cuối cùng, vào cuối năm, kính viễn vọng Không gian James Webb đã đi vào không gian. Các nhà khoa học cho biết họ sẽ sử dụng nó để nghiên cứu những phần xa xôi của vũ trụ. Nó không phải là rô bốt, nhưng họ sẽ có rô bốt để sửa chữa nếu có sự cố xảy ra.
2. Read the text and answer the questions (1-5). Write Q (Q-PACE). P(Perseverance) and J (James Webb Space telescope). Đọc văn bản và trả lời câu hỏi (1-5). Viết Q (Q-PACE). P(Perseverance) và J (Kính viễn vọng không gian James Webb.
Which robot/device...
1 landed on Mars in 2021?
2 will have robots to fix it if it breaks in space?
3 is studying rocks from the solar system?
4 is looking for signs of life on another planet?
5 may help us understand how the planets formed?
Đáp án
1 - P; 2 - J; 3 - Q; 4 - P; 5 - Q;
Hướng dẫn dịch
Robot/thiết bị nào...
1 đã hạ cánh xuống sao Hỏa vào năm 2021?
2 sẽ có robot để sửa chữa nếu nó bị hỏng trong không gian?
3 đang nghiên cứu các loại đá từ hệ mặt trời?
4 đang tìm kiếm dấu hiệu sự sống trên một hành tinh khác?
5 có thể giúp chúng ta hiểu được cách các hành tinh hình thành?
3. Why do people send robots into space? What are the advantages and disadvantages of sending robots into space? Tell the class. Tại sao người ta gửi robot vào không gian? Những lợi thế và bất lợi của việc gửi robot vào không gian là gì? Nói với cả lớp.
Gợi ý
- People send robots into space to find information and to look for signs of life.
- Advantages: can't be in danger and keep people in safe
- Disadvantages: not good at solving problems
Trên đây là Soạn tiếng Anh 8 unit 6 CLIL Science trang 93 Right on. VnDoc.com hy vọng rằng các em ôn tập lại những kiến thức đã học hiệu quả.