Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 9 lớp 9 Global Success

Lớp: Lớp 9
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Thời gian: Học kì 2
Loại File: Word + PDF + ZIP
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng Unit 9 lớp 9 World Englishes

Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 9 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 9 World Englishes gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 9 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.

Infographic Unit 9 lớp 9

 

Nội dung từ vựng Unit 9 lớp 9

Vocabulary

Từ mới

Phiên âm

Định nghĩa

1. bilingual (adj)

/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/

: sử dụng được hai ngôn ngữ

2. borrow (v)

/ˈbɒrəʊ/

: mượn

3. borrowed word

/ˈbɒrəʊd wɜːd/

: từ mượn

4. come from (phr.v)

/kʌm frɒm/

: đến từ

5. concentric (adj)

/kənˈsentrɪk/

: đồng tâm

6. consist (v)

/kənˈsɪst/

: bao gồm

7. copy (v)

/ˈkɒpi/

: chép lại

8. establish (v)

/ɪˈstæblɪʃ/

: thành lập

9. exchange student

/ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdnt/

: học sinh trao đổi

10. expanding circle

/ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/

: vòng tròn mở rộng

11. first language (n)

/ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/

: ngôn ngữ thứ nhất

12. fluent (adj)

/ˈfluːənt/

: trôi trảy, thành thạo

13. foreign (adj)

/ˈfɒrən/

: nước ngoài

14. immigrant (n)

/ˈɪmɪɡrənt/

: người nhập cư

15. introduce (v)

/ˌɪntrəˈdjuːs/

: giới thiệu

16. look up (phr.v)

/ˈlʊk ʌp/

: tra cứu

17. mean (v)

/miːn/

: có nghĩa là

18. notebook (n)

/ˈnəʊtbʊk/

: quyển sổ tay

19. obesity (n)

/əʊˈbiːsəti/

: sự béo phì

20. official language (n)

/əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪʤ/

: ngôn ngữ chính thức

21. operation (n)

/ˌɒpəˈreɪʃn/

: hoạt động, cuộc phẫu thuật

22. outer circle

/ˈaʊtə ˈsɜːkl/

: vòng tròn bên ngoài

23. pants (n)

/pænts/

: quần dài

24. permanently (adv)

/ˈpɜːmənəntli/

: vĩnh viễn

25. praise (v)

/preɪz/

: khen ngợi

26. professor (n)

/prəˈfesə(r)/

: giáo sư

22. propose (v)

/prəˈpəʊz/

: đề xuất

23. provide (v)

/prəˈvaɪd/

: cung ứng

27. quality (n)

/ˈkwɒləti/

: chất lượng

28. recommend (v)

/ˌrekəˈmend/

: đề xuất

29. refer (v)

/rɪˈfɜː(r)/

: ngụ ý, ám chỉ

30. relation (n)

/rɪˈleɪʃn/

: mối quan hệ

31. school uniform (n)

/skuːl ˈjuːnɪfɔːrm/

: đồng phục trường

32. second language (n)

/ˌsekənd ˈlæŋɡwɪʤ/

: ngôn ngữ thứ hai

33. Singaporean (adj)

/ˌsɪŋəˈpɔːriən/

: (thuộc) Singapore

34. standard (n)

/ˈstændəd/

: tiêu chuẩn

35. study further (v)

/ˈstʌdi ˈfɜːðə/

: học lên cao

36. T-shirt (n)

/ti-ʃɜːt/

: áo phông

37. translate (v)

/trænzˈleɪt/

: dịch

38. travel agency (n)

/ˈtrævl ˈeɪʤənsi/

: công ty du lịch

39. variety (n)

/vəˈraɪəti/

: sự đa dạng

40. vocabulary (n)

/vəˈkæbjələri/

: từ vựng

Collocations (Cụm ngữ)

Collocations

Meaning

1. Be bilingual in sth

Biết hai thứ tiếng

2. Be confident about sth

Tự tin về điều gì

3. Figure out sth

Tìm ra, hiểu

4. Go over

Ôn tập lại

5. Have an intention of V-ing

Có ý định

6. Look up

Tra nghĩa từ, tra cứu, tìm kiếm

7. Pay attention to sb / sth

Chú ý tới ai / điều gì

8. Pick up

Học (ngôn ngữ tự nhiên)

9. Recommend sth to sb

Giới thiệu, gợi ý cái gì cho ai

10. Translate into

Dịch sang tiếng ...

Word formation

Words

Meaning

Compete (v)

Competitor (n)

Competition (n)

Competitive (adj)

Cạnh tranh

Đối thủ

Sự cạnh tranh, cuộc thi

Có tính cạnh tranh

Fluent (adj)

Fluently (adv)

Fluency (n)

Trôi chảy

Trôi chảy

Sự lưu loát, trôi chảy

Language (n)

Linguist (n)

Linguistic (adj)

Ngôn ngữ

Nhà ngôn ngữ học

Thuộc ngôn ngữ

Migrate (v)

Migration (n)

Emigrant (n)

Immigrate (v)

Immigrant (n)

Di cư

Sự di cư

Người di cư, di dân

Nhập cư

Người nhập cư

Translate (v)

Translator (n)

Translation (n)

Translatable (adj)

Dịch (sang thứ tiếng khác)

Người dịch (nhất là dịch viết)

Bản dịch

Có thể dịch được

Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 9 lớp 9 Global Success.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo