Từ vựng Unit 9 lớp 9 Global Success
Từ vựng Unit 9 lớp 9 World Englishes
Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 9 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 9 World Englishes gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 9 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.
|
Từ mới |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. bilingual (adj) |
/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ |
: sử dụng được hai ngôn ngữ |
|
2. borrow (v) |
/ˈbɒrəʊ/ |
: mượn |
|
3. borrowed word |
/ˈbɒrəʊd wɜːd/ |
: từ mượn |
|
4. come from (phr.v) |
/kʌm frɒm/ |
: đến từ |
|
5. concentric (adj) |
/kənˈsentrɪk/ |
: đồng tâm |
|
6. consist (v) |
/kənˈsɪst/ |
: bao gồm |
|
7. copy (v) |
/ˈkɒpi/ |
: chép lại |
|
8. establish (v) |
/ɪˈstæblɪʃ/ |
: thành lập |
|
9. exchange student |
/ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdnt/ |
: học sinh trao đổi |
|
10. expanding circle |
/ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/ |
: vòng tròn mở rộng |
|
11. first language (n) |
/ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
: ngôn ngữ thứ nhất |
|
12. fluent (adj) |
/ˈfluːənt/ |
: trôi trảy, thành thạo |
|
13. foreign (adj) |
/ˈfɒrən/ |
: nước ngoài |
|
14. immigrant (n) |
/ˈɪmɪɡrənt/ |
: người nhập cư |
|
15. introduce (v) |
/ˌɪntrəˈdjuːs/ |
: giới thiệu |
|
16. look up (phr.v) |
/ˈlʊk ʌp/ |
: tra cứu |
|
17. mean (v) |
/miːn/ |
: có nghĩa là |
|
18. notebook (n) |
/ˈnəʊtbʊk/ |
: quyển sổ tay |
|
19. official language (n) |
/əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪʤ/ |
: ngôn ngữ chính thức |
|
20. pants (n) |
/pænts/ |
: quần dài |
|
21. permanently (adv) |
/ˈpɜːmənəntli/ |
: vĩnh viễn |
|
22. school uniform (n) |
/skuːl ˈjuːnɪfɔːrm/ |
: đồng phục trường |
|
23. T-shirt (n) |
/ti-ʃɜːt/ |
: áo phông |
|
24. translate (v) |
/trænzˈleɪt/ |
: dịch |
|
25. variety (n) |
/vəˈraɪəti/ |
: sự đa dạng |
|
26. vocabulary (n) |
/vəˈkæbjələri/ |
: từ vựng |
Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 9 lớp 9 Global Success.
>> Bài tiếp theo: Từ vựng Unit 10 lớp 9 Global Success