Từ vựng Unit 11 lớp 9 Global Success
Từ vựng Unit 11 lớp 9 Electronic Devices
Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 9 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 11 Elctronic devices gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 9 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. 3D printer (n) |
/θriː di: ˈprɪntər/ |
: máy in 3D |
|
2. Application (n) |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
: việc áp dụng, ứng dụng |
|
3. Aluminium (n) |
/ˌæljəˈmɪniəm/ |
: nhôm |
|
4. assistant (n) |
/əˈsɪstənt/ |
: trợ lý, người hỗ trợ |
|
5. break down (phr.v) |
/breɪk daʊn/ |
: phá vỡ |
|
6. Camcorder (n) |
/ˈkæmkɔːrdər/ |
: máy quay phim xách tay |
|
7. Cardboard (n) |
/ˈkɑːrdbɔːrd/ |
: bìa cứng, các tông |
|
8. cereal (n) |
/ˈsɪəriəl/ |
: ngũ cốc |
|
9. Copper (n) |
/ˈkɒpər/ |
: đồng |
|
10. customer (n) |
/ˈkʌstəmə(r)/ |
:khách hàng |
|
11. electronic device (n) |
/ˌel.ekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/ |
: thiết bị điện tử |
|
12. e-reader (n) |
/'i: ri:dər/ |
: máy đọc sách điện tử |
|
13. interact (with) (v) |
/ˌɪntərˈækt/ |
: tương tác |
|
14. Leaflet (n) |
/’li:flət/ |
: tờ rơi (tờ quàng cáo) |
|
15. lightweight (adj) |
/ˈlaɪt.weɪt/ |
: nhẹ |
|
16. navigate (v) |
/ˈnævɪɡeɪt/ |
: điều hướng |
|
17. Plastic (n) |
/ˈplæstɪk/ |
: chất dẻo, nhựa |
|
18. Portable (adj) |
/ˈpɔːrtəbl/ |
: có thể mang theo, xách tay |
|
19. Portable music player (n.phr) |
/ ˈpɔːrtəbl ˈmjuːzɪk ˈpleɪər / |
: máy nghe nhạc cầm tay |
|
20. robotic vacuum cleaner (n.phr) |
/ ˈpɔːrtəbl ˈmjuːzɪk ˈpleɪər / |
: máy nghe nhạc cầm tay |
|
21. Rubber (n) |
/ˈrʌbər/ |
: cao su, cục tẩy |
|
22. Responsive (adj) |
/rɪˈspɒnsɪv/ |
: đáp ứng, phản ứng lại |
|
23. screen (n) |
/skriːn/ |
: màn hình |
|
24. self-portrait (n) |
/ˌself ˈpɔːrtrət/ |
: ảnh chân dung tự chụp |
|
25. Smartwatch (n) |
/ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ |
: đồng hồ thông minh |
|
26. Steel (n) |
/sti:l/ |
: thép |
|
27. Stylish (adj) |
/ˈstaɪlɪʃ/ |
: họp thời trang, phong cách |
|
28. Suck (v) |
/sʌk/ |
: hút |
|
29. Touchscreen (n) |
/'tʌtʃskri:n/ |
: màn hình cảm ứng |
|
30. wireless (adj) |
/ˈwaɪə.ləs/ |
: không dây |
Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 11 lớp 9 Global Success.