Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6

Lớp: Lớp 9
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Thời gian: Học kì 1
Loại File: Word + PDF + ZIP
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Ngữ pháp Unit 6 lớp 9 sách Global Success

VnDoc.com gửi đến quý thầy cô và các bạn Ngữ pháp tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Vietnamese liifestyle then and now do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải sẽ bao gồm ngữ pháp trọng tâm của bài 6 rất quan trọng cho quá trình học tập của các bạn học sinh.

Verbs + to-infinitive & Verbs + V-ing

a. Verbs + to-infinitive/ V-ing

· Verb + to V: Thường chỉ mục đích, kế hoạch, hoặc hành động trong tương lai (decide, plan, hope, promise, refuse).

· Verb + V-ing: Thường chỉ sở thích, thói quen, hoặc hành động đã xảy ra/đang xảy ra (enjoy, avoid, mind, practice, suggest).

Verb

Structure 1: TO V

Structure 2: V-ING

REMEMBER

Nhớ phải làm gì (chưa làm)

Ex: Remember to lock the door.

Nhớ đã làm gì (đã làm rồi)

Ex: I remember locking the door clearly.

FORGET

Quên phải làm gì (chưa làm)

Ex: Don't forget to buy milk.

Quên đã làm gì (chuyện đã qua)

Ex: I'll never forget meeting him.

STOP

Dừng lại để làm việc khác

Ex: He stopped to smoke.

Dừng hẳn việc đang làm

Ex: He stopped smoking (quit).

TRY

Cố gắng (dùng sức/nỗ lực)

Ex: I tried to lift the heavy box.

Thử (xem kết quả ra sao)

Ex: Try adding some salt to the soup.

REGRET

Lấy làm tiếc (thông báo tin xấu)

Ex: We regret to inform you that...

Hối hận (về chuyện đã làm)

Ex: I regret telling him the truth.

 Verbs + to-infinitive 

 

Nhóm các động từ theo sau là to-V

1.

decide (quyết định), plan (lên kế hoạch), intend (dự định), determine (xác định)

2.

want (muốn), hope (hy vọng), expect (mong đợi), wish (ước)

3.

agree (đồng ý), promise (hứa), offer (đề nghị), refuse (từ chối)

4.

attempt (cố gắng), manage (xoay xở), pretend (giả vờ), learn (học)

5.

seem (dường như), appear (có vẻ), neglect (bỏ bê)

E.g. We decided to go on vacation.

She refused to answer my question.

They managed to finish the project on time.

Lưu ý thêm NOT trước to-infinitive để tạo dạng phủ định

E.g. He promised not to be late.

Verbs + V-ing

 

Nhóm các động từ theo sau là V-ing

1.

enjoy (thích), dislike (không thích), fancy (đam mê), detest (ghét)

2.

finish (hoàn thành), give up (từ bỏ), keep (tiếp tục), quit (bỏ cuộc)

3.

avoid (tránh), risk (mạo hiểm)

4.

consider (cân nhắc), admit (thừa nhận), deny (từ chối), imagine (tưởng tượng), suggest (gợi ý)

5.

mind (phiền), postpone (hoãn lại), miss (nhớ), practice (thực hành)

E.g. I enjoy watching movies.

Would you mind opening the window?

b. Động từ dùng với cả hai dạng (ý nghĩa không thay đổi hoặc thay đổi rất ít)

Các động từ này thường liên quan đến cảm xúc hoặc sự bắt đầu/tiếp diễn.

Động từ

Ý nghĩa

Cấu trúc

begin, start, continue

bắt đầu, tiếp tục

V + to-V hoặc V + V-ing

like, love, hate, prefer

thích/ghét

V + to-V hoặc V + V-ing

can't bear, can't stand

không thể chịu đựng

V + to-V hoặc V + V-ing

E.g. It started raining / It started to rain. (Trời bắt đầu mưa.)

She loves swimming / She loves to swim. (Cô ấy thích bơi.)

c. Động từ dùng với cả hai dạng (ý nghĩa thay đổi)

 

Cấu trúc

Nghĩa

1.

try + to-V

try + V-ing

cố gắng làm gì

thử làm gì

2.

remember + to-V

remember + V-ing

nhớ phải làm gì

nhớ đã làm gì

3.

forget + to-V

forget + V-ing

quên phải làm gì

quên đã làm gì

4.

regret + to-V

regret + V-ing

rất lấy làm tiếc khi phải làm gì

hối tiếc vì đã làm gì

5.

mean + to-V

mean + V-ing

dự định làm gì

có nghĩa là

Bài tập vận dụng

Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Unit 6 Global Success

Tải file để xem trọn bộ file Word và Infographic 

Trên đây là toàn bộ Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Unit 6 Vietnamese liifestyle then and now.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo