Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6
Ngữ pháp Unit 6 lớp 9 sách Global Success
VnDoc.com gửi đến quý thầy cô và các bạn Ngữ pháp tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Vietnamese liifestyle then and now do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải sẽ bao gồm ngữ pháp trọng tâm của bài 6 rất quan trọng cho quá trình học tập của các bạn học sinh.
Verbs + to-infinitive & Verbs + V-ing
a. Verbs + to-infinitive/ V-ing
· Verb + to V: Thường chỉ mục đích, kế hoạch, hoặc hành động trong tương lai (decide, plan, hope, promise, refuse).
· Verb + V-ing: Thường chỉ sở thích, thói quen, hoặc hành động đã xảy ra/đang xảy ra (enjoy, avoid, mind, practice, suggest).
|
Verb |
Structure 1: TO V |
Structure 2: V-ING |
|
REMEMBER |
Nhớ phải làm gì (chưa làm) Ex: Remember to lock the door. |
Nhớ đã làm gì (đã làm rồi) Ex: I remember locking the door clearly. |
|
FORGET |
Quên phải làm gì (chưa làm) Ex: Don't forget to buy milk. |
Quên đã làm gì (chuyện đã qua) Ex: I'll never forget meeting him. |
|
STOP |
Dừng lại để làm việc khác Ex: He stopped to smoke. |
Dừng hẳn việc đang làm Ex: He stopped smoking (quit). |
|
TRY |
Cố gắng (dùng sức/nỗ lực) Ex: I tried to lift the heavy box. |
Thử (xem kết quả ra sao) Ex: Try adding some salt to the soup. |
|
REGRET |
Lấy làm tiếc (thông báo tin xấu) Ex: We regret to inform you that... |
Hối hận (về chuyện đã làm) Ex: I regret telling him the truth. |
Verbs + to-infinitive
|
Nhóm các động từ theo sau là to-V |
|
|
1. |
decide (quyết định), plan (lên kế hoạch), intend (dự định), determine (xác định) |
|
2. |
want (muốn), hope (hy vọng), expect (mong đợi), wish (ước) |
|
3. |
agree (đồng ý), promise (hứa), offer (đề nghị), refuse (từ chối) |
|
4. |
attempt (cố gắng), manage (xoay xở), pretend (giả vờ), learn (học) |
|
5. |
seem (dường như), appear (có vẻ), neglect (bỏ bê) |
E.g. We decided to go on vacation.
She refused to answer my question.
They managed to finish the project on time.
Lưu ý thêm NOT trước to-infinitive để tạo dạng phủ định
E.g. He promised not to be late.
Verbs + V-ing
|
Nhóm các động từ theo sau là V-ing |
|
|
1. |
enjoy (thích), dislike (không thích), fancy (đam mê), detest (ghét) |
|
2. |
finish (hoàn thành), give up (từ bỏ), keep (tiếp tục), quit (bỏ cuộc) |
|
3. |
avoid (tránh), risk (mạo hiểm) |
|
4. |
consider (cân nhắc), admit (thừa nhận), deny (từ chối), imagine (tưởng tượng), suggest (gợi ý) |
|
5. |
mind (phiền), postpone (hoãn lại), miss (nhớ), practice (thực hành) |
E.g. I enjoy watching movies.
Would you mind opening the window?
b. Động từ dùng với cả hai dạng (ý nghĩa không thay đổi hoặc thay đổi rất ít)
Các động từ này thường liên quan đến cảm xúc hoặc sự bắt đầu/tiếp diễn.
|
Động từ |
Ý nghĩa |
Cấu trúc |
|
begin, start, continue |
bắt đầu, tiếp tục |
V + to-V hoặc V + V-ing |
|
like, love, hate, prefer |
thích/ghét |
V + to-V hoặc V + V-ing |
|
can't bear, can't stand |
không thể chịu đựng |
V + to-V hoặc V + V-ing |
E.g. It started raining / It started to rain. (Trời bắt đầu mưa.)
She loves swimming / She loves to swim. (Cô ấy thích bơi.)
c. Động từ dùng với cả hai dạng (ý nghĩa thay đổi)
|
Cấu trúc |
Nghĩa |
|
|
1. |
try + to-V try + V-ing |
cố gắng làm gì thử làm gì |
|
2. |
remember + to-V remember + V-ing |
nhớ phải làm gì nhớ đã làm gì |
|
3. |
forget + to-V forget + V-ing |
quên phải làm gì quên đã làm gì |
|
4. |
regret + to-V regret + V-ing |
rất lấy làm tiếc khi phải làm gì hối tiếc vì đã làm gì |
|
5. |
mean + to-V mean + V-ing |
dự định làm gì có nghĩa là |
Bài tập vận dụng

Tải file để xem trọn bộ file Word và Infographic
Trên đây là toàn bộ Ngữ pháp Tiếng Anh 9 Unit 6 Vietnamese liifestyle then and now.