Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng unit 6 lớp 8 Learn Friends plus

Lớp: Lớp 8
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Chân trời sáng tạo
Loại: Tài liệu Lẻ
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Friends plus Unit 6 Learn

Tổng hợp Từ mới tiếng Anh 8 Friends plus unit 6: Learn bao gồm những từ vựng tiếng Anh lớp 8 xuất hiện trong SGK tiếng Anh lớp 8 kèm theo phiên âm, định nghĩa dễ hiểu giúp các em học sinh lớp 8 ôn tập Từ vựng tiếng Anh lớp 8 hiệu quả. 

Từ mới Phân loại Phiên âm Định nghĩa
1. a lawyer (n) /ə ˈlɔɪ.ər/ luật sư
2. alternative (n) /ɔːlˈtɜːnətɪv/ sự lựa chọn
3. apprenticeship (n) /əˈprentɪʃɪp/ giai đoạn tập sự
4. attend (v) / əˈtend/ tham gia/ tham dự
5. boarding school (n) /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ trường nội trú/ trường có ký túc xá
6. bully (v) /ˈbʊli/ bắt nạt
7. career (n) /kəˈrɪə(r)/ công việc
8. challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ mang tính thử thách
9. cheat (v) /tʃiːt/ gian lận
10. concern (v) / kənˈsɜːn/ bận tâm
11. conclude (v) /kənˈkluːd/ bao gồm
12. construction (n) /kən'strʌk∫n/ công trình
13. curriculum (n) /kəˈrɪkjələm/ chương trình giảng dạy
14. enrol (n) /ɪnˈrəʊl/ đăng ký
15. entertainment (n) /ˌentəˈteɪnmənt/ giải trí
16. express (v) /ɪkˈspres/ bộc lộ
17. graduate (v) /ˈɡrædʒuət/ tốt nghiệp
18. graffiti art (n) /ɡrəˈfiː.ti ɑːt/ nghệ thuật vẽ graffiti
19. historic (adj) /hɪˈstɒrɪk/ có tính lịch sử
20. homeschooling (n) /ˌhəʊmˈskuːl.ɪŋ/ giáo dục tại gia
21. institution (n) /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ tổ chức
22. involve (v) /ɪnˈvɒlv/ liên quan, tham gia
23. journalism (n) / ˈdʒɜːnəlɪzəm/ ngành báo chí
24. management (n) /ˈmænɪdʒmənt/ ngành quản lí
25. obey (v) /əˈbeɪ/ tuân thủ, nghe theo
26. ordinary (adj.) /ˈɔːdnri/ thông thường, bình thường
27. panic (adj) /ˈpænɪk/ hoảng sợ
28. passion (n) /ˈpæʃn/ đam mê
29. professional (adj) /prəˈfeʃənl/ có tính chuyên nghiệp
30. prohibit (v) /prə'hibit/ cấm
31. qualification (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ bằng cấp
32. reason (n) /ˈriːzn/ lý do
33. resist (v) / rɪˈzɪst/ chống lại, cưỡng lại
34. school-leavers (n)   người vừa mới rời ghế nhà trường
35. single- sex school (n) /ˈsɪŋ.ɡəl seks skuːl/ trường dành cho nam/nữ
36. sociable (adj.) /ˈsəʊʃəbl/ hòa đồng
37. uniform (n) /ˈjuːnɪfɔːm/ đồng phục
38. unique (adj) /juˈniːk/ độc nhất
39. unusual (adj) /ʌnˈjuːʒuəl/ khác biệt, khác thường
40. upset (adj.) /ˌʌpˈset/ buồn, thất vọng
41. variety (n) / vəˈraɪəti/ sự phong phú

Trên đây là Từ vựng Friends plus 8 unit 6 Learn. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Từ vựng tiếng Anh 8 theo từng Unit năm 2025 - 2026 trên đây sẽ giúp các em chuẩn bị bài tập hiệu quả.

Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh 8 Friends Plus

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm