Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 6E Word Skills

Lớp: Lớp 12
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Giải bài tập
Bộ sách: Friends Global
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tiếng Anh 12 Unit 6 6E Word Skills trang 77

Giải tiếng Anh 12 Friends Global unit 6 6E. Word Skills Careers bao gồm hướng dẫn giải các phần bài tập tiếng Anh trang 77 giúp các em học sinh dễ dàng chuẩn bị bài tập tiếng Anh tại nhà hiệu quả.

1 SPEAKING Work in pairs. Discuss the questions. Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.

1 What was your last dream or nightmare about?

2 Can our dreams help us in our waking lives?

Đáp án

A: What was your last dream or nightmare about?

B: I had a dream about travelling to Japan. I was walking under the cherry blossoms, and it felt so real. What about you?

A: I had a nightmare that I was late for an important exam. I woke up feeling so stressed!

B: Do you think our dreams can help us in our waking lives?

A: Yes, sometimes. I believe dreams can show our hidden feelings or give us new ideas.

B: I agree. Some problems can be solved in dreams, or at least they can inspire us when we’re awake.

2 Read the text. How could 'lucid dreaming' help students? Đọc văn bản. 'Giấc mơ sáng suốt' có thể giúp học sinh như thế nào?

Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 6E Word Skills

Đáp án

Lucid dreaming could help students by allowing them to practice skills in their dreams, such as playing musical instruments or public speaking, which has been shown to improve performance in real life. Additionally, students could use lucid dreaming to reinforce their learning and enhance their academic performance.

Hướng dẫn dịch

Ý tưởng cho rằng chúng ta có thể kiểm soát giấc mơ của mình thông qua một kỹ thuật gọi là 'giấc mơ sáng suốt' thường là nội dung của các bộ phim khoa học viễn tưởng. Trong khi mơ sáng suốt, người ngủ biết mình đang mơ và có thể kiểm soát những gì xảy ra - thậm chí quyết định có những trải nghiệm ngoạn mục như bay. Giờ đây, nghiên cứu kích thích tư duy đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ một số nhà khoa học có uy tín cao, những người cho rằng nó có thể không quá xa vời như người ta tưởng.

Giấc mơ sáng suốt không chỉ là những trải nghiệm tuyệt vời. Nó có thể được sử dụng để cải thiện nhiều kỹ năng khác nhau, từ chơi piano đến nói trước công chúng. Người ta đã chứng minh rằng những người mơ ước được thực hành mọi việc, chẳng hạn như chơi piano, sẽ thực hiện chúng tốt hơn trong 'đời thực' vào ngày hôm sau. Các vận động viên nổi tiếng cũng sử dụng giấc mơ sáng suốt để giúp họ đạt được thành tích phá kỷ lục.

Bạn không cần phải được đào tạo bài bản để có được những giấc mơ sáng suốt, nhưng những nỗ lực nửa vời sẽ không có kết quả, vì vậy hãy thử thường xuyên các bước sau:

1 Làm những công việc khó khăn trong ngày như học ngoại ngữ; nó làm cho giấc mơ sáng suốt có nhiều khả năng xảy ra hơn.

2 Quyết định xem bạn muốn mơ thấy gì trước khi ngủ.

3 Ngay khi bạn thức dậy và vẫn còn mơ màng, hãy ghi lại những giấc mơ khi chúng còn mới mẻ trong trí nhớ của bạn.

3. Put the highlighted compound adjectives in the text into the correct columns. Xếp các tính từ ghép được tô sáng trong văn bản vào đúng cột.

Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 6E Word Skills

Đáp án

1 broad-based 2 half-hearted 3 bleary-eyed

4 breathtaking 5 thought-provoking 6 mind-blowing

7 record-breaking 8 highly respected 9 far-fetched 10 well-known

4 Underline the compound adjectives in sentences (1-6) and match them with definitions (a-f). Then answer the questions. Gạch dưới các tính từ ghép trong câu (1-6) và nối chúng với định nghĩa (a-f). Sau đó trả lời các câu hỏi.

1 Would you describe yourself as single-minded?

2 Do you ever buy second-hand goods?

3 When did you last watch a light-hearted film?

4 Which school subjects do you find most straightforward?

5 Do you think it's better to be good-looking or talented?

6 Were you a high-spirited child?

a attractive

b easy

c not new

d determined

e energetic

f not serious

Đáp án

1 (single-minded) - d

2 (second-hand) - c

3 (light-hearted) - f

4 (straightforward) - b

5 (good-looking) - a

6 (high-spirited) - e

5 DICTIONARY WORK Read the Dictionary Strategy. Which of the compound adjectives below are likely to have their own entry? Check your answers in a dictionary. Đọc Chiến lược từ điển. Những tính từ ghép nào dưới đây có khả năng có mục riêng? Kiểm tra câu trả lời của bạn trong từ điển.

densely populated

English-speaking

light-hearted

much-needed

old-fashioned

record-breaking

Đáp án

english-speaking, light-hearted, old-fashioned, record-breaking

6 Complete the compound adjectives with the words below. Use a dictionary to help you. Hoàn thành các tính từ ghép với các từ dưới đây. Hãy sử dụng từ điển để giúp bạn.

minded ; populated ; reaching ; saving ; watering

1 Sarah often forgets things because she's absent-___________.

2 The microwave is one of the best time- -___________ devices ever invented.

3 The cakes at the baker's were so mouth--___________ that I wanted to eat them all!

4 That decision could have far--___________ consequences for us.

5 Singapore is one of the most densely -___________ places in the world.

Đáp án

1 minded

2 saving

3 watering

4 reaching

5 populated

PRONUNCIATION

Read the text in exercise 2 again and find as many words containing diphthongs as you can. Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm và phần đầu tiên của nó được phát âm dài hơn và mạnh hơn nhiều so với âm thứ hai. Có 8 nguyên âm đôi trong tiếng Anh.

Đáp án

Một số từ tham khảo trong đoạn văn:

during /ˈdʊərɪŋ/: trong suốt

breathtaking /ˈbreɪkˌθeɪkɪŋ/: đẹp mê hồn

variety /vəˈraɪəti/: đa dạng

well-known /ˌwɛlˈnoʊn/: nổi tiếng

shown /ʃoʊn/: thể hiện

decide /dɪˈsaɪd/: quyết định

bleary-eyed /ˈblɪri-aɪd/: hoa mắt

7 SPEAKING Work in pairs. Discuss the questions in exercise 4. Give reasons and examples. Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi ở bài tập 4. Đưa ra lý do và ví dụ.

Đáp án

- A: Would you describe yourself as single-minded?

B: Yes, I think so. When I set a goal, I focus on it until I achieve it. For example, last year I studied hard for the IELTS exam every day until I reached my target score. What about you?

A: Not really. I sometimes change my mind if I find a better idea.

- A: Do you ever buy second-hand goods?

B: Yes, I sometimes buy second-hand books online because they’re cheaper and still in good condition.

A: Same here. I once bought a second-hand guitar, and it worked perfectly.

- A: When did you last watch a light-hearted film?

B: Last weekend. I watched an animated comedy, and it made me laugh a lot.

A: Nice! I watched a romantic comedy a few days ago. It was very relaxing.

- A: Which school subjects do you find most straightforward?

B: For me, English is straightforward because I enjoy learning it.

A: I feel the same about maths. The rules are clear, and I just follow the steps.

- A: Do you think it’s better to be good-looking or talented?

B: I’d say talented. Beauty fades with time, but skills can last a lifetime.

A: I agree. Talent can help you achieve more in life.

- A: Were you a high-spirited child?

B: Yes, I was always full of energy and loved playing outside with friends.

A: Me too! I was always running around and laughing.

Hướng dẫn dịch

- A: Bạn có tự nhận mình là người kiên định không?

B: Vâng, tôi nghĩ vậy. Khi tôi đặt ra mục tiêu, tôi sẽ tập trung vào nó cho đến khi đạt được. Ví dụ, năm ngoái tôi đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi IELTS mỗi ngày cho đến khi đạt được điểm số mục tiêu. Còn bạn thì sao?

A: Không hẳn. Thỉnh thoảng tôi cũng thay đổi ý định nếu tìm ra ý tưởng tốt hơn.

- A: Bạn có bao giờ mua đồ cũ không?

B: Có, thỉnh thoảng tôi mua sách cũ trên mạng vì chúng rẻ hơn và vẫn còn trong tình trạng tốt.

A: Tôi cũng vậy. Tôi từng mua một cây đàn guitar cũ, và nó vẫn hoạt động hoàn hảo.

- A: Lần cuối bạn xem phim hài nhẹ nhàng là khi nào?

B: Cuối tuần trước. Tôi xem một bộ phim hoạt hình hài, và nó khiến tôi cười rất nhiều.

A: Hay quá! Tôi xem một bộ phim hài lãng mạn vài ngày trước. Nó rất thư giãn.

- A: Bạn thấy môn học nào ở trường dễ nhất?

B: Với tôi, tiếng Anh dễ vì tôi thích học nó.

A: Tôi cũng cảm thấy vậy về môn toán. Các quy tắc rất rõ ràng, và tôi chỉ cần làm theo các bước.

- A: Bạn nghĩ rằng đẹp trai hay tài năng thì tốt hơn?

B: Tôi nghĩ là tài năng. Sắc đẹp sẽ phai tàn theo thời gian, nhưng kỹ năng có thể tồn tại suốt đời.

A: Tôi đồng ý. Tài năng có thể giúp bạn đạt được nhiều thành công hơn trong cuộc sống.

- A: Bạn có phải là một đứa trẻ năng động không?

B: Có, tôi luôn tràn đầy năng lượng và thích chơi ngoài trời với bạn bè.

A: Tôi cũng vậy! Tôi luôn chạy nhảy và cười đùa.

Trên đây là Soạn tiếng Anh 12 Friends Global 6E Word Skills Unit 6 đầy đủ nhất.

Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
🖼️

Tiếng Anh 12 Friends Global

Xem thêm
🖼️

Gợi ý cho bạn

Xem thêm