Từ vựng Unit 1 lớp 5 Global Success
Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 5 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 1 All about me gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt kèm ví dụ minh họa dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 5 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 1 Global Success - All about me!
Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 1 Global Success

1. Từ mới unit 1 tiếng Anh 5 Global Success
|
STT |
Từ mới |
Phiên âm/Phân loại |
Định nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
1 |
city |
/ˈsɪti/ (n) |
thành phố |
I live in a big city . (Tôi sống ở một thành phố lớn.) |
|
2 |
class |
/klɑːs/ (n) |
lớp học |
My class has 30 students. (Lớp tôi có 30 học sinh.) |
|
3 |
countryside |
/ˈkʌntrisaɪd/ (n) |
nông thôn |
My grandparents live in the countryside . (Ông bà tôi sống ở nông thôn.) |
|
4 |
sport |
/spɔːt/ (n) |
thể thao |
Football is my favourite sport . (Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi.) |
|
5 |
colour |
/ˈkʌlə(r)/ (n) |
màu sắc |
What is your favourite colour ? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?) |
|
6 |
animal |
/ˈænɪml/ (n) |
động vật |
The elephant is a large animal . (Con voi là một loài động vật lớn.) |
|
7 |
food |
/fuːd/ (n) |
đồ ăn |
Vietnamese food is delicious. (Đồ ăn Việt Nam rất ngon.) |
|
8 |
table tennis |
/ˈteɪbl tenɪs/ (n) |
bóng bàn |
I play table tennis after school. (Tôi chơi bóng bàn sau giờ học.) |
|
9 |
pink |
/pɪŋk/ (n)/(adj) |
màu hồng |
My dress is pink . (Chiếc váy của tôi màu hồng.) |
|
10 |
dolphin |
/ˈdɒlfɪn/ (n) |
cá heo |
The dolphin can swim very fast. (Cá heo có thể bơi rất nhanh.) |
|
11 |
sandwich |
/ˈsænwɪtʃ/ (n) |
bánh mì sandwich |
I eat a sandwich for lunch. (Tôi ăn bánh mì sandwich vào bữa trưa.) |
|
12 |
grade |
/ɡreɪd/ (n) |
khối lớp |
She is in fifth grade . (Cô ấy học lớp 5.) |
|
13 |
centre |
/ˈsentə(r)/ (n) |
trung tâm |
We meet at the shopping centre . (Chúng tôi gặp nhau ở trung tâm mua sắm.) |
|
14 |
basketball |
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ (n) |
bóng rổ |
My brother likes playing basketball . (Anh trai tôi thích chơi bóng rổ.) |
|
15 |
swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ (n) |
bơi lội |
Swimming is good exercise. (Bơi lội là môn thể dục tốt.) |
|
16 |
zoo |
/zuː/ (n) |
sở thú |
We visited the zoo last weekend. (Chúng tôi đã đến sở thú cuối tuần trước.) |
|
17 |
giraffe |
/dʒəˈrɑːf/ (n) |
hươu cao cổ |
The giraffe has a long neck. (Hươu cao cổ có chiếc cổ dài.) |
|
18 |
panda |
/ˈpændə/ (n) |
gấu trúc |
The panda eats bamboo. (Gấu trúc ăn tre.) |
|
19 |
baseball |
/ˈbeɪsbɔːl/ (n) |
bóng chày |
Baseball is popular in the USA. (Bóng chày phổ biến ở Mỹ.) |
|
20 |
yourself |
/jɔːrˈself/ (pron) |
bản thân bạn |
Please introduce yourself . (Hãy giới thiệu về bản thân bạn.) |
|
21 |
birthday |
/ˈbɜːrθdeɪ/ (n) |
sinh nhật |
Today is my birthday . (Hôm nay là sinh nhật của tôi.) |
|
22 |
favourite |
/ˈfeɪvərɪt/ (adj) |
yêu thích |
English is my favourite subject. (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi.) |
|
23 |
sports centre |
/ˈspɔːrts sentər/ (n) |
trung tâm thể thao |
We go to the sports centre every Sunday. (Chúng tôi đến trung tâm thể thao mỗi Chủ nhật.) |
|
24 |
swim |
/swɪm/ (v) |
bơi |
I can swim very well. (Tôi có thể bơi rất giỏi.) |
|
25 |
jump |
/dʒʌmp/ (v) |
nhảy |
The children jump happily. (Bọn trẻ nhảy vui vẻ.) |
|
26 |
dance |
/dæns/ (v) |
nhảy múa |
They dance at the party. (Họ nhảy múa trong bữa tiệc.) |
|
27 |
beautiful |
/ˈbjuːtɪfl/ (adj) |
xinh đẹp |
She has a beautiful dress. (Cô ấy có một chiếc váy đẹp.) |
|
28 |
behind |
/bɪˈhaɪnd/ (prep) |
phía sau |
The cat is behind the door. (Con mèo ở phía sau cánh cửa.) |
|
29 |
Japan |
/dʒəˈpæn/ (n) |
Nhật Bản |
My uncle works in Japan . (Chú tôi làm việc ở Nhật Bản.) |
|
30 |
little |
/ˈlɪtl/ (adj) |
nhỏ |
I have a little sister. (Tôi có một em gái nhỏ.) |
|
31 |
big |
/bɪɡ/ (adj) |
lớn |
They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.) |
|
32 |
Math |
/mæθ/ (n) |
môn Toán |
Math is my favourite subject. (Toán là môn học yêu thích của tôi.) |
|
33 |
fish |
/fɪʃ/ (n) |
cá |
We eat fish for dinner. (Chúng tôi ăn cá vào bữa tối.) |
|
34 |
chip |
/tʃɪp/ (n) |
khoai tây chiên |
I like eating potato chips . (Tôi thích ăn khoai tây chiên.) |
|
35 |
fun |
/fʌn/ (n/adj) |
vui vẻ |
The game is a lot of fun . (Trò chơi rất vui.) |
|
36 |
introduce |
/ˌɪntrəˈduːs/ (v) |
giới thiệu |
Let me introduce my friend. (Hãy để tôi giới thiệu bạn tôi.) |
|
37 |
pet |
/pet/ (n) |
thú cưng |
My dog is my favourite pet . (Con chó là thú cưng yêu thích của tôi.) |
|
38 |
kitten |
/ˈkɪtn/ (n) |
mèo con |
The kitten is sleeping. (Chú mèo con đang ngủ.) |
|
39 |
house |
/haʊs/ (n) |
ngôi nhà |
Their house is near the school. (Nhà của họ ở gần trường.) |
|
40 |
noodle |
/ˈnuːdl/ (n) |
mì |
I eat beef noodles for breakfast. (Tôi ăn mì bò vào bữa sáng.) |
|
41 |
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ (n) |
gà/thịt gà |
We have chicken for lunch. (Chúng tôi ăn thịt gà vào bữa trưa.) |
|
42 |
green |
/ɡriːn/ (adj/n) |
màu xanh lá cây |
My bag is green . (Cặp sách của tôi màu xanh lá cây.) |
|
43 |
blue |
/bluː/ (adj/n) |
màu xanh dương |
The sky is blue . (Bầu trời màu xanh dương.) |
|
44 |
football |
/ˈfʊtbɔːl/ (n) |
bóng đá |
We play football every afternoon. (Chúng tôi chơi bóng đá mỗi chiều.) |
|
45 |
July |
/dʒuˈlaɪ/ (n) |
tháng Bảy |
My birthday is in July . (Sinh nhật tôi vào tháng Bảy.) |
|
46 |
England |
/ˈɪŋɡlənd/ (n) |
nước Anh |
London is in England . (Luân Đôn thuộc nước Anh.) |
|
47 |
tennis |
/ˈtenɪs/ (n) |
quần vợt |
She plays tennis every weekend. (Cô ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.) |
2. Bài tập từ vựng tiếng Anh 5 unit 1 Global Success
Circle the odd one out.
1. A: city B: village C: mountains D: blue
2. A: big B: city C: small D: large
3. A: football B: live C: play D: run
4. A: he B: she C: they D: her
5. A: dolphin B: milk C: elephant D: tiger
Look at the picture and choose the correct answer.
1. What's your favourite animal? 
a. It's a dolphin.
b. It's a panda.
c. It's is a dog.
2. What's her favourite colour? 
a. It's purple.
b. It's pink.
c. It's green.
3. What's his favourite food? 
a. It's a bread.
b. It's a pizza.
c. It's a sandwich.
4. What's his favourite sport? 
a. It's basketball.
b. It's swimming.
c. It's baseball.
5. Where do you live? 
a. I live in the city.
b. I live in the village.
c. I live in the countryside.
6. What grade are you in? 
a. I'm in Grade 5.
b. I'm in Grade 3.
c. I'm in Grade 4.
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.
Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 1 lớp 5 Global Success. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Lý thuyết tiếng Anh lớp 5 theo từng unit trên đây sẽ giúp các em học sinh ôn tập Từ vựng tiếng Anh 5 hiệu quả.