Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 1 lớp 5 Global Success

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 5 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 1 All about me gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt kèm ví dụ minh họa dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 5 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.

Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 1 Global Success

Từ vựng Unit 1 lớp 5 Global Success

1. Từ mới unit 1 tiếng Anh 5 Global Success

STT

Từ mới

Phiên âm/Phân loại

Định nghĩa

Ví dụ minh họa

1

city

/ˈsɪti/ (n)

thành phố

I live in a big city . (Tôi sống ở một thành phố lớn.)

2

class

/klɑːs/ (n)

lớp học

My class has 30 students. (Lớp tôi có 30 học sinh.)

3

countryside

/ˈkʌntrisaɪd/ (n)

nông thôn

My grandparents live in the countryside . (Ông bà tôi sống ở nông thôn.)

4

sport

/spɔːt/ (n)

thể thao

Football is my favourite sport . (Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi.)

5

colour

/ˈkʌlə(r)/ (n)

màu sắc

What is your favourite colour ? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

6

animal

/ˈænɪml/ (n)

động vật

The elephant is a large animal . (Con voi là một loài động vật lớn.)

7

food

/fuːd/ (n)

đồ ăn

Vietnamese food is delicious. (Đồ ăn Việt Nam rất ngon.)

8

table tennis

/ˈteɪbl tenɪs/ (n)

bóng bàn

I play table tennis after school. (Tôi chơi bóng bàn sau giờ học.)

9

pink

/pɪŋk/ (n)/(adj)

màu hồng

My dress is pink . (Chiếc váy của tôi màu hồng.)

10

dolphin

/ˈdɒlfɪn/ (n)

cá heo

The dolphin can swim very fast. (Cá heo có thể bơi rất nhanh.)

11

sandwich

/ˈsænwɪtʃ/ (n)

bánh mì sandwich

I eat a sandwich for lunch. (Tôi ăn bánh mì sandwich vào bữa trưa.)

12

grade

/ɡreɪd/ (n)

khối lớp

She is in fifth grade . (Cô ấy học lớp 5.)

13

centre

/ˈsentə(r)/ (n)

trung tâm

We meet at the shopping centre . (Chúng tôi gặp nhau ở trung tâm mua sắm.)

14

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/ (n)

bóng rổ

My brother likes playing basketball . (Anh trai tôi thích chơi bóng rổ.)

15

swimming

/ˈswɪmɪŋ/ (n)

bơi lội

Swimming is good exercise. (Bơi lội là môn thể dục tốt.)

16

zoo

/zuː/ (n)

sở thú

We visited the zoo last weekend. (Chúng tôi đã đến sở thú cuối tuần trước.)

17

giraffe

/dʒəˈrɑːf/ (n)

hươu cao cổ

The giraffe has a long neck. (Hươu cao cổ có chiếc cổ dài.)

18

panda

/ˈpændə/ (n)

gấu trúc

The panda eats bamboo. (Gấu trúc ăn tre.)

19

baseball

/ˈbeɪsbɔːl/ (n)

bóng chày

Baseball is popular in the USA. (Bóng chày phổ biến ở Mỹ.)

20

yourself

/jɔːrˈself/ (pron)

bản thân bạn

Please introduce yourself . (Hãy giới thiệu về bản thân bạn.)

21

birthday

/ˈbɜːrθdeɪ/ (n)

sinh nhật

Today is my birthday . (Hôm nay là sinh nhật của tôi.)

22

favourite

/ˈfeɪvərɪt/ (adj)

yêu thích

English is my favourite subject. (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi.)

23

sports centre

/ˈspɔːrts sentər/ (n)

trung tâm thể thao

We go to the sports centre every Sunday. (Chúng tôi đến trung tâm thể thao mỗi Chủ nhật.)

24

swim

/swɪm/ (v)

bơi

I can swim very well. (Tôi có thể bơi rất giỏi.)

25

jump

/dʒʌmp/ (v)

nhảy

The children jump happily. (Bọn trẻ nhảy vui vẻ.)

26

dance

/dæns/ (v)

nhảy múa

They dance at the party. (Họ nhảy múa trong bữa tiệc.)

27

beautiful

/ˈbjuːtɪfl/ (adj)

xinh đẹp

She has a beautiful dress. (Cô ấy có một chiếc váy đẹp.)

28

behind

/bɪˈhaɪnd/ (prep)

phía sau

The cat is behind the door. (Con mèo ở phía sau cánh cửa.)

29

Japan

/dʒəˈpæn/ (n)

Nhật Bản

My uncle works in Japan . (Chú tôi làm việc ở Nhật Bản.)

30

little

/ˈlɪtl/ (adj)

nhỏ

I have a little sister. (Tôi có một em gái nhỏ.)

31

big

/bɪɡ/ (adj)

lớn

They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.)

32

Math

/mæθ/ (n)

môn Toán

Math is my favourite subject. (Toán là môn học yêu thích của tôi.)

33

fish

/fɪʃ/ (n)

We eat fish for dinner. (Chúng tôi ăn cá vào bữa tối.)

34

chip

/tʃɪp/ (n)

khoai tây chiên

I like eating potato chips . (Tôi thích ăn khoai tây chiên.)

35

fun

/fʌn/ (n/adj)

vui vẻ

The game is a lot of fun . (Trò chơi rất vui.)

36

introduce

/ˌɪntrəˈduːs/ (v)

giới thiệu

Let me introduce my friend. (Hãy để tôi giới thiệu bạn tôi.)

37

pet

/pet/ (n)

thú cưng

My dog is my favourite pet . (Con chó là thú cưng yêu thích của tôi.)

38

kitten

/ˈkɪtn/ (n)

mèo con

The kitten is sleeping. (Chú mèo con đang ngủ.)

39

house

/haʊs/ (n)

ngôi nhà

Their house is near the school. (Nhà của họ ở gần trường.)

40

noodle

/ˈnuːdl/ (n)

I eat beef noodles for breakfast. (Tôi ăn mì bò vào bữa sáng.)

41

chicken

/ˈtʃɪkɪn/ (n)

gà/thịt gà

We have chicken for lunch. (Chúng tôi ăn thịt gà vào bữa trưa.)

42

green

/ɡriːn/ (adj/n)

màu xanh lá cây

My bag is green . (Cặp sách của tôi màu xanh lá cây.)

43

blue

/bluː/ (adj/n)

màu xanh dương

The sky is blue . (Bầu trời màu xanh dương.)

44

football

/ˈfʊtbɔːl/ (n)

bóng đá

We play football every afternoon. (Chúng tôi chơi bóng đá mỗi chiều.)

45

July

/dʒuˈlaɪ/ (n)

tháng Bảy

My birthday is in July . (Sinh nhật tôi vào tháng Bảy.)

46

England

/ˈɪŋɡlənd/ (n)

nước Anh

London is in England . (Luân Đôn thuộc nước Anh.)

47

tennis

/ˈtenɪs/ (n)

quần vợt

She plays tennis every weekend. (Cô ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)

2. Bài tập từ vựng tiếng Anh 5 unit 1 Global Success

Circle the odd one out.

1. A: city B: village C: mountains D: blue

2. A: big B: city C: small D: large

3. A: football B: live C: play D: run

4. A: he B: she C: they D: her

5. A: dolphin B: milk C: elephant D: tiger

Look at the picture and choose the correct answer.

1. What's your favourite animal?

a. It's a dolphin.

b. It's a panda.

c. It's is a dog.

2. What's her favourite colour?

a. It's purple.

b. It's pink.

c. It's green.

3. What's his favourite food?

a. It's a bread.

b. It's a pizza.

c. It's a sandwich.

4. What's his favourite sport?

a. It's basketball.

b. It's swimming.

c. It's baseball.

5. Where do you live?

a. I live in the city.

b. I live in the village.

c. I live in the countryside.

6. What grade are you in?

a. I'm in Grade 5.

b. I'm in Grade 3.

c. I'm in Grade 4.

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 1 lớp 5 Global Success. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Lý thuyết tiếng Anh lớp 5 theo từng unit trên đây sẽ giúp các em học sinh ôn tập Từ vựng tiếng Anh 5 hiệu quả.

Luyện tập mở rộng
Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
2 Bình luận
Sắp xếp theo
  • Hương Quỳnh
    Hương Quỳnh

    👰🤵🤬


    Thích Phản hồi 30/11/24
  • duong trieu vu
    duong trieu vu

    😃😄😄🤣ha

    Thích Phản hồi 20:58 07/09
Hỗ trợ Zalo