Từ vựng Unit 19 lớp 5 Global Success
Từ vựng unit 19 lớp 5 Places of interest Global Success
Từ vựng tiếng Anh 5 Global Success unit 19 Places of interest bao gồm từ mới tiếng Anh quan trọng kèm phiên âm & định nghĩa dễ hiểu giúp các em ôn tập kiến thức từ mới tiếng Anh lớp 5 unit 19 hiệu quả.
Infographic Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 19 Global Success

Video học từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 19 Global Success
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 19 Global Success
|
STT |
Từ mới |
Phiên âm/Phân loại |
Định nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
1 |
Ban Gioc Waterfall |
/ˈwɔːtəfɔːl/ (n) |
Thác Bản Giốc |
We visited Ban Gioc Waterfall last summer. (Chúng tôi đã thăm Thác Bản Giốc vào mùa hè năm ngoái.) |
|
2 |
Hoi An Old Town |
/əʊld taʊn/ (n) |
Phố cổ Hội An |
Hoi An Old Town is very beautiful at night. (Phố cổ Hội An rất đẹp vào ban đêm.) |
|
3 |
The Petronas Twin Tower |
/twɪn ˈtaʊə(r)/ (n) |
Tháp đôi Petronas |
The Petronas Twin Tower is in Malaysia. (Tháp đôi Petronas ở Malaysia.) |
|
4 |
The Sydney Opera House |
/ˈɒprə haʊs/ (n) |
Nhà hát Con Sò |
The Sydney Opera House is a famous landmark. (Nhà hát Con Sò Sydney là một địa danh nổi tiếng.) |
|
5 |
peaceful |
/ˈpiːsfʊl/ (adj) |
yên bình |
The village is very peaceful . (Ngôi làng rất yên bình.) |
|
6 |
exciting |
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj) |
thú vị, hào hứng |
The trip was very exciting . (Chuyến đi rất thú vị.) |
|
7 |
beautiful |
/ˈbjuːtəfʊl/ (adj) |
đẹp, xinh đẹp |
The beach is very beautiful . (Bãi biển rất đẹp.) |
|
8 |
fantastic |
/fænˈtæstɪk/ (adj) |
tuyệt vời, ấn tượng |
The view from the mountain is fantastic . (Cảnh nhìn từ núi thật tuyệt vời.) |
|
9 |
build sandcastles |
/bɪld ˈsændˌkɑːslz/ (v phr.) |
xây lâu đài cát |
Children like to build sandcastles on the beach. (Trẻ em thích xây lâu đài cát trên bãi biển.) |
Bài tập từ vựng tiếng Anh 5 unit 19 Global Success có đáp án
Odd one out.
|
1.a) peaceful |
b) exciting |
c) interesting |
d) waterfall |
|
2.a) think |
b) great |
c) nice |
d) beautiful |
|
3.a) Old Town |
b) place |
c) Opera House |
d) Twin Towers |
|
4.a) fantastic |
b) beautiful |
c) interest |
d) exciting |
|
5.a) cave |
b) think |
c) come |
d) finish |
|
6.a) bicycle |
b) bus |
c) taxi |
d) hill |
Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 19 Places of interest Global Success. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Từ mới tiếng Anh 5 theo từng Unit trên đây sẽ giúp các em ôn tập kiến thức hiệu quả.