Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 8 lớp 5 Global Success

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 5 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 8 In our classroom gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 5 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.

Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 8 Global Success

Từ vựng Unit 8 lớp 5 Global Success

Từ mới tiếng Anh lớp 5 unit 8 Global Success

STT

Từ mới

Phiên âm/Phân loại

Định nghĩa

Ví dụ minh họa

1

above

/əˈbʌv/ (prep)

ở bên trên

The picture is above the board. (Bức tranh ở phía trên bảng.)

2

a lot of

/ə lɒt əv/ (adj phr.)

nhiều

There are a lot of books in the library. (Có rất nhiều sách trong thư viện.)

3

beside

/bɪˈsaɪd/ (prep)

bên cạnh

My school bag is beside the desk. (Cặp sách của tôi ở bên cạnh bàn học.)

4

in front of

/ɪn frʌnt əv/ (prep)

ở phía trước

The teacher is standing in front of the class. (Giáo viên đang đứng phía trước lớp học.)

5

under

/ˈʌndər/ (prep)

bên dưới

The cat is sleeping under the table. (Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.)

6

crayon

/ˈkreɪən/ (n)

bút sáp màu

I use a crayon to colour the picture. (Tôi dùng bút sáp màu để tô bức tranh.)

7

glue stick

/ɡluː stɪk/ (n)

keo dán

Please bring a glue stick to class tomorrow. (Hãy mang theo keo dán đến lớp vào ngày mai.)

8

pencil

/ˈpensl/ (n)

bút chì

I write my homework with a pencil . (Tôi làm bài tập bằng bút chì.)

9

pencil sharpener

/ˈpensl ʃɑːrpnər/ (n)

cái gọt bút chì

I need a pencil sharpener for my pencil. (Tôi cần một cái gọt bút chì cho cây bút chì của mình.)

10

set-square

/ˈset-skweər/ (n)

cái ê ke

We use a set-square in Math lessons. (Chúng tôi dùng ê ke trong giờ học Toán.)

11

map

/mæp/ (n)

bản đồ

There is a map on the classroom wall. (Có một tấm bản đồ trên tường lớp học.)

12

book

/bʊk/ (n)

sách

This book is very interesting. (Cuốn sách này rất thú vị.)

13

picture

/ˈpɪktʃər/ (n)

bức tranh

She draws a beautiful picture . (Cô ấy vẽ một bức tranh đẹp.)

14

clock

/klɒk/ (n)

đồng hồ

The clock shows eight o'clock. (Chiếc đồng hồ chỉ tám giờ.)

15

eraser

/ɪˈreɪsər/ (n)

cục tẩy

I use an eraser to correct mistakes. (Tôi dùng cục tẩy để sửa lỗi.)

16

board

/bɔːrd/ (n)

bảng

The teacher writes on the board . (Giáo viên viết lên bảng.)

17

notebook

/ˈnəʊtbʊk/ (n)

vở ghi, sổ ghi chép

I write new words in my notebook . (Tôi ghi từ mới vào vở ghi chép của mình.)

18

desk

/desk/ (n)

bàn học

My desk is near the window. (Bàn học của tôi ở gần cửa sổ.)

19

bookcase

/ˈbʊkkeɪs/ (n)

tủ sách

There are many books in the bookcase . (Có nhiều sách trong tủ sách.)

20

storybook

/ˈstɔːribʊk/ (n)

sách truyện

I like reading a storybook before bed. (Tôi thích đọc truyện trước khi đi ngủ.)

21

fairytale

/ˈfeəri teɪl/ (n)

truyện cổ tích

Cinderella is a famous fairytale . (Cô bé Lọ Lem là một truyện cổ tích nổi tiếng.)

22

study corner

/ˈstʌdi ˈkɔːrnər/ (n)

góc học tập

My study corner is clean and tidy. (Góc học tập của tôi sạch sẽ và gọn gàng.)

23

quickly

/ˈkwɪkli/ (adv)

một cách nhanh chóng

She finishes her homework quickly . (Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh chóng.)

24

quietly

/ˈkwaɪətli/ (adv)

lặng lẽ, yên tĩnh, nhỏ nhẹ

The students read books quietly in the library. (Các học sinh đọc sách một cách yên lặng trong thư viện.)

Bài tập Từ mới tiếng Anh lớp 5 unit 8 Global Success

Reorder the letters to make the correct words.

1. C-O-K-C-L _____________________

2. P-E-I-C-L-N _____________________

3. K-O-B-O _____________________

4. C-A-R-I-H _____________________

5. D-S-K-E _____________________

6. C-S-O-O-L-H _____________________

7. G-A-B _____________________

8. O-O-P-T-H _____________________

9. S-S-O-O-M-R-L-A-C _____________________

10. N-D-R-E-U _____________________

Circle the odd one out.

1. A. under

B. behind

C. picture

D. above

2. A. ruler

B. notebook

C. pencil

D. beside

3. A. eraser

B. in front of

C. clock

D. window

4. A. read

B. map

C. board

D. desk

5. A. what

B. whose

C. window

D. where

6. A. set square

B. school bag

C. crayon

D. new

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 8 lớp 5 Global Success

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo