Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 11 lớp 5 Global Success

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng tiếng Anh 5 Global Success unit 11 Family time nằm trong bộ tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success cả năm giúp các em ôn tập kiến thức từ mới tiếng Anh lớp 5 unit 11 hiệu quả.

Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 11 Global Success

Từ vựng Unit 11 lớp 5 Global Success

Từ vựng tiếng Anh 5 unit 11 Family time - Global Success

STT

Từ mới

Phân loại

Phiên âm

Định nghĩa

Ví dụ minh họa

1

swim

v

/swɪm/

bơi lội

I can swim very well. (Tôi có thể bơi rất giỏi.)

2

take photos

ph.v

/teɪk ˈfəʊtəʊz/

chụp ảnh

We take photos of beautiful places. (Chúng tôi chụp ảnh những nơi đẹp.)

3

collect seashells

ph.v

/kəˈlekt ˈsiːʃelz/

thu thập vỏ sò

The children like to collect seashells on the beach. (Bọn trẻ thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.)

4

walk on the beach

ph.v

/wɔːk ɒn ðə biːtʃ/

đi bộ trên bãi biển

My parents walk on the beach every morning. (Bố mẹ tôi đi dạo trên bãi biển mỗi sáng.)

5

Golden Pagoda

n

/ˈɡəʊldən pəˈɡəʊdə/

Chùa Vàng

We visited the famous Golden Pagoda during our trip. (Chúng tôi đã tham quan Chùa Vàng nổi tiếng trong chuyến đi.)

6

buy some postcards

ph.v

/baɪ sʌm ˈpəʊstkɑːdz/

mua một vài tấm bưu thiếp

I want to buy some postcards for my friends. (Tôi muốn mua vài tấm bưu thiếp cho bạn bè.)

7

a beautiful picture

ph.n

/ə ˈbjuːtɪfl ˈpɪktʃə(r)/

một bức tranh đẹp

She painted a beautiful picture of the sea. (Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về biển.)

8

take a boat trip around the bay

ph.v

/teɪk ə bəʊt trɪp əˈraʊnd ðə beɪ/

đi du lịch bằng tàu vòng quanh vịnh

We took a boat trip around the bay yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã đi tàu tham quan quanh vịnh.)

9

eat seafood

ph.v

/iːt ˈsiːfuːd/

ăn hải sản

My family loves to eat seafood by the beach. (Gia đình tôi thích ăn hải sản bên bờ biển.)

10

see some interesting places

ph.v

/siː sʌm ˈɪntrəstɪŋ pleɪsɪz/

thăm quan một vài nơi thú vị

We saw some interesting places on our holiday. (Chúng tôi đã tham quan một vài địa điểm thú vị trong kỳ nghỉ.)

11

buy souvenirs

ph.v

/baɪ ˌsuːvəˈnɪəz/

mua đồ lưu niệm

They bought souvenirs for their relatives. (Họ đã mua quà lưu niệm cho người thân.)

12

sunbathe on the beach

ph.v

/ˈsʌnbeɪð ɒn ðə biːtʃ/

tắm nắng trên bãi biển

Many tourists sunbathe on the beach in summer. (Nhiều du khách tắm nắng trên bãi biển vào mùa hè.)

13

explore the cave

ph.v

/ɪkˈsplɔː(r) ðə keɪv/

khám phá hang động

We explored the cave during our trip. (Chúng tôi đã khám phá hang động trong chuyến đi.)

14

family

n

/ˈfæməli/

gia đình

I love spending time with my family. (Tôi thích dành thời gian bên gia đình.)

15

beach

n

/biːtʃ/

bãi biển

The beach is crowded on weekends. (Bãi biển rất đông vào cuối tuần.)

16

mother

n

/ˈmʌðər/

mẹ

My mother takes many photos when we travel. (Mẹ tôi chụp rất nhiều ảnh khi đi du lịch.)

17

father

n

/ˈfɑːðər/

bố

My father enjoys swimming in the sea. (Bố tôi thích bơi dưới biển.)

18

brother

n

/ˈbrʌðər/

anh/em trai

My brother collected many seashells yesterday. (Anh trai tôi đã nhặt rất nhiều vỏ sò hôm qua.)

19

sister

n

/ˈsɪstər/

chị/em gái

My sister bought a postcard for her best friend. (Em gái tôi đã mua một tấm bưu thiếp cho bạn thân.)

20

last weekend

phr.

/læst wiːkˌend/

cuối tuần trước

We went to Nha Trang last weekend. (Chúng tôi đã đi Nha Trang vào cuối tuần trước.)

21

postcard

n

/ˈpəʊstkɑːrd/

bưu thiếp

I sent a postcard to my grandparents. (Tôi đã gửi một tấm bưu thiếp cho ông bà.)

22

friend

n

/frend/

bạn bè

I travelled with my best friend. (Tôi đã đi du lịch cùng người bạn thân nhất của mình.)

23

in the sea

phr.

/ɪn ðə siː/

dưới biển

We saw many fish in the sea. (Chúng tôi nhìn thấy nhiều cá dưới biển.)

24

sunbathe

v

/ˈsʌnbeɪð/

tắm nắng

My parents like to sunbathe near the beach. (Bố mẹ tôi thích tắm nắng gần bãi biển.)

25

journey

n

/ˈdʒɜːrni/

hành trình

The journey to Ha Long Bay was exciting. (Hành trình đến Vịnh Hạ Long rất thú vị.)

26

journal

n

/ˈdʒɜːrnl/

nhật ký

I wrote about my holiday in my journal. (Tôi đã viết về kỳ nghỉ của mình trong nhật ký.)

27

take a long time

phr.

/teɪk ə lɔːŋ taɪm/

mất nhiều thời gian

The trip by train took a long time. (Chuyến đi bằng tàu hỏa mất rất nhiều thời gian.)

Bài tập từ vựng tiếng Anh 5 unit 11 Family time - Global Success

Reorder the letters to make the correct words.

1. A-F-E-H-T-R _____________________

2. A-T-S-L E-E-W-E-K-D-N _____________________

3. U-B-A-S-N-H-T-E _____________________

4. A-C-E-V _____________________

5. E-T-A _____________________

6. Y-J-U-R-O-E-N _____________________

7. E-E-L-P-X-O-R _____________________

8. T-O-B-A P-R-I-T _____________________

9. L-J-U-O-N-R-A _____________________

10. Y-B-A _____________________

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 11 Family time Global Success. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Từ mới tiếng Anh 5 theo từng Unit trên đây sẽ giúp các em ôn tập kiến thức hiệu quả.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo