Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 17 lớp 5 Global Success

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng tiếng Anh 5 Global Success unit 17 Stories for children bao gồm từ mới tiếng Anh quan trọng kèm phiên âm & định nghĩa dễ hiểu giúp các em ôn tập kiến thức từ mới tiếng Anh lớp 5 unit 17 hiệu quả.

Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 17 Global Success

Từ vựng Unit 17 lớp 5 Stories for children Global Success

Video học Từ vựng tiếng Anh 5 unit 17 Global Success

Từ vựng tiếng Anh 5 unit 17 Global Success

STT

Từ mới

Phiên âm/Phân loại

Định nghĩa

Ví dụ minh họa

1

fairy tale

/ˈfeəri teɪl/ (n)

truyện thần tiên, truyện cổ tích

My grandmother often tells me a fairy tale before bedtime. (Bà tôi thường kể cho tôi nghe một câu chuyện cổ tích trước giờ đi ngủ.)

2

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/ (adj)

thú vị

This story is very interesting . (Câu chuyện này rất thú vị.)

3

main character

/meɪn ˈkærəktə(r)/ (n)

nhân vật chính

The main character in the story is very brave. (Nhân vật chính trong câu chuyện rất dũng cảm.)

4

Snow White

/ˌsnəʊ ˈwaɪt/ (n)

nàng Bạch Tuyết

Snow White lives with seven dwarfs. (Nàng Bạch Tuyết sống cùng bảy chú lùn.)

5

dwarf

/dwɔːf/ (n)

chú lùn, người tí hon

One dwarf helped Snow White. (Một chú lùn đã giúp đỡ Bạch Tuyết.)

6

tortoise

/ˈtɔːtəs/ (n)

con rùa

The tortoise won the race against the hare. (Con rùa đã thắng cuộc đua với con thỏ.)

7

hare

/heə(r)/ (n)

con thỏ

The hare ran very fast. (Con thỏ chạy rất nhanh.)

8

ant

/ænt/ (n)

con kiến

The ant works hard every day. (Con kiến làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)

9

grasshopper

/ˈɡrɑːshɒpə(r)/ (n)

con châu chấu

The grasshopper likes singing in summer. (Con châu chấu thích ca hát vào mùa hè.)

10

crow

/krəʊ/ (n)

con quạ

The crow found a piece of meat. (Con quạ tìm thấy một miếng thịt.)

11

fox

/fɒks/ (n)

con cáo

The clever fox tricked the crow. (Con cáo thông minh đã lừa con quạ.)

12

kind

/kaɪnd/ (adj)

tử tế

She is very kind to everyone. (Cô ấy rất tử tế với mọi người.)

13

work hard

/wɜːk hɑːd/ (v phr.)

làm việc chăm chỉ

Students should work hard at school. (Học sinh nên học tập chăm chỉ ở trường.)

14

run fast

/rʌn fɑːst/ (v phr.)

chạy nhanh

My brother can run fast . (Anh trai tôi có thể chạy rất nhanh.)

15

cook well

/kʊk wel/ (v phr.)

nấu ăn ngon

My mother can cook well . (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.)

16

sing beautifully

/sɪŋ ˈbjuːtɪfli/ (v phr.)

hát hay

She can sing beautifully . (Cô ấy có thể hát rất hay.)

17

once upon a time

/wʌns əˈpɒn ə taɪm/ (phr.)

ngày xửa ngày xưa

Once upon a time , there was a beautiful princess. (Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp.)

18

forest

/ˈfɒrɪst/ (n)

khu rừng

The animals live in the forest . (Các loài động vật sống trong khu rừng.)

19

trick

/trɪk/ (v)

lừa, đánh lừa

The fox tried to trick the crow. (Con cáo cố gắng lừa con quạ.)

20

a piece of meat

/ə piːs əv miːt/ (n phr.)

một miếng thịt

The crow had a piece of meat in its mouth. (Con quạ ngậm một miếng thịt trong miệng.)

21

drop

/drɒp/ (v)

làm rơi

The crow dropped the meat. (Con quạ làm rơi miếng thịt.)

22

run away

/rʌn əˈweɪ/ (v phr.)

chạy đi, bỏ chạy

The fox took the meat and ran away . (Con cáo lấy miếng thịt rồi chạy mất.)

Bài tập từ vựng tiếng Anh 5 unit 17 Global Success có đáp án

Read. Then match.

1. Snow White and

1………….

a. The Magic Lamp

2. The ant and

2………….

b. The crow

3. The tortoise and

3………….

c. The grasshopper

4. The fox and

4………….

d. The seven dwarfs

5. Aladdin and

5………….

e. The hare

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 17 Stories for children Global Success. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Từ mới tiếng Anh 5 theo từng Unit trên đây sẽ giúp các em ôn tập kiến thức hiệu quả.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo