Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 10 lớp 5 Global Success

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 5 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 10 Our school trip gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 5 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.

Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 10 Global Success

Từ vựng Unit 10 lớp 5 Global Success

1. Từ mới tiếng Anh lớp 5 unit 10 Global Success

STT

Từ mới

Phiên âm/Phân loại

Định nghĩa

Ví dụ minh họa

1

hill

/hɪl/ (n)

đồi

We climbed a small hill during our trip. (Chúng tôi đã leo lên một ngọn đồi nhỏ trong chuyến đi.)

2

lake

/leɪk/ (n)

hồ

There is a beautiful lake near my house. (Có một hồ nước đẹp gần nhà tôi.)

3

theme park

/ˈθiːm pɑːk/ (n)

công viên giải trí

The children had a lot of fun at the theme park . (Bọn trẻ đã có rất nhiều niềm vui ở công viên giải trí.)

4

pagoda

/pəˈɡəʊdə/ (n)

chùa

We visited an ancient pagoda last weekend. (Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa cổ vào cuối tuần trước.)

5

trip

/trɪp/ (n)

chuyến đi

Our class had an exciting trip to the countryside. (Lớp chúng tôi có một chuyến đi thú vị đến vùng nông thôn.)

6

zoo

/zuː/ (n)

sở thú

We saw many animals at the zoo . (Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài động vật ở sở thú.)

7

plant trees

/plɑːnt triːz/ (v phr.)

trồng cây

Students plant trees on Green Day. (Học sinh trồng cây vào Ngày Xanh.)

8

walk around the lake

/wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/ (v phr.)

đi dạo xung quanh hồ

My family likes to walk around the lake in the evening. (Gia đình tôi thích đi dạo quanh hồ vào buổi tối.)

9

play games

/pleɪ ɡeɪmz/ (v phr.)

chơi trò chơi

We play games during break time. (Chúng tôi chơi trò chơi trong giờ ra chơi.)

10

eco-tour

/ˈiːkəʊ tʊə(r)/ (n)

du lịch sinh thái

We joined an eco-tour in the forest. (Chúng tôi tham gia một chuyến du lịch sinh thái trong rừng.)

11

a mind map

/ə maɪnd mæp/ (n)

bản đồ tư duy

I use a mind map to learn new words. (Tôi sử dụng bản đồ tư duy để học từ mới.)

12

school trip

/skuːl trɪp/ (n)

chuyến đi chơi do trường tổ chức

Our school trip was very exciting. (Chuyến đi do trường tổ chức của chúng tôi rất thú vị.)

13

great

/ɡreɪt/ (adj)

tuyệt vời

We had a great time at the beach. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)

14

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/ (v)

thưởng thức, tận hưởng

I enjoy reading books after school. (Tôi thích đọc sách sau giờ học.)

15

building

/ˈbɪldɪŋ/ (n)

công trình, tòa nhà

That building is very tall. (Tòa nhà đó rất cao.)

16

badminton

/ˈbædmɪntən/ (n)

cầu lông

My brother plays badminton every afternoon. (Anh trai tôi chơi cầu lông mỗi buổi chiều.)

17

market

/ˈmɑːrkɪt/ (n)

chợ

My mother goes to the market every morning. (Mẹ tôi đi chợ mỗi sáng.)

18

arrive

/əˈraɪv/ (v)

đến

We arrived at the station at 8 a.m. (Chúng tôi đến nhà ga lúc 8 giờ sáng.)

19

rice

/raɪs/ (n)

gạo

Vietnam exports a lot of rice every year. (Việt Nam xuất khẩu rất nhiều gạo mỗi năm.)

2. Bài tập từ vựng tiếng Anh 5 unit 10 Global Success có đáp án

Reorder the letters to make the correct words.

1. C-H-C-I-N-E-K _____________________

2. M-R-K-T-E-A _____________________

3. A-E-T-L _____________________

4. A-E-L-R-Y _____________________

5. A-A-A-N-N-B _____________________

6. E-J-Y-O-N _____________________

7. E-A-G-R-T _____________________

8. A-D-M-N-I-T-O-B-N _____________________

9. O-O-C-E-B-R-T _____________________

10. A-A-O-G-D-P _____________________

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 10 lớp 5 Global Success.

Luyện tập mở rộng
Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo