Từ vựng Unit 4 lớp 5 Global Success
Nằm trong chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh 5 Global Success theo từng Unit mới nhất, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 4 Our free-time activities gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng, kèm theo phiên âm chuẩn xác và định nghĩa Tiếng Việt dễ hiểu. Mời Thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 5 tham khảo và download thuận tiện cho việc học tập.
Từ vựng Unit 4 lớp 5 Our free-time activities
Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 4 Global Success

I. Từ vựng tiếng Anh 5 unit 4 Global Success
|
STT |
Từ mới |
Phiên âm/Phân loại |
Định nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
1 |
book fair |
/bʊk feər/ (n phr) |
hội chợ sách |
Our school is having a book fair this weekend. (Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội chợ sách vào cuối tuần này.) |
|
2 |
cartoon |
/kɑːˈtuːn/ (n) |
hoạt hình |
My brother loves watching cartoons . (Em trai tôi thích xem phim hoạt hình.) |
|
3 |
play the violin |
/pleɪ ðə vaɪəˈlɪn/ (v phr) |
chơi vĩ cầm |
She can play the violin very well. (Cô ấy có thể chơi đàn vĩ cầm rất giỏi.) |
|
4 |
go for a walk |
/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/ (v phr) |
đi dạo |
My grandparents go for a walk every morning. (Ông bà tôi đi dạo mỗi sáng.) |
|
5 |
water the flowers |
/ˈwɔːtə ðə flaʊəz/ (v phr) |
tưới hoa |
I water the flowers after school. (Tôi tưới hoa sau giờ học.) |
|
6 |
surf the internet |
/sɜːf ði ˈɪntənet/ (v phr) |
lướt mạng |
He likes to surf the internet in his free time. (Cậu ấy thích lướt mạng vào thời gian rảnh.) |
|
7 |
ride a bike |
/raɪd ə baɪk/ (v phr) |
đạp xe |
We ride our bikes in the park on Sundays. (Chúng tôi đạp xe trong công viên vào Chủ nhật.) |
|
8 |
read stories |
/riːd ˈstɔːriz/ (v phr) |
đọc truyện |
I often read stories before bedtime. (Tôi thường đọc truyện trước khi đi ngủ.) |
|
9 |
listen to music |
/ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/ (v phr) |
nghe nhạc |
She likes to listen to music after school. (Cô ấy thích nghe nhạc sau giờ học.) |
|
10 |
play volleyball |
/pleɪ ˈvɒlɪbɔːl/ (v phr) |
chơi bóng chuyền |
They play volleyball on the beach. (Họ chơi bóng chuyền trên bãi biển.) |
|
11 |
flower |
/ˈflaʊər/ (n) |
bông hoa |
This flower is very beautiful. (Bông hoa này rất đẹp.) |
|
12 |
free time |
/friː taɪm/ (n) |
thời gian rảnh |
What do you do in your free time ? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?) |
|
13 |
chat |
/tʃæt/ (v) |
tán gẫu |
We often chat with our friends online. (Chúng tôi thường tán gẫu với bạn bè trên mạng.) |
|
14 |
comic book |
/ˈkɒmɪk bʊk/ (n phr) |
truyện tranh |
My favourite comic book is Doraemon. (Truyện tranh yêu thích của tôi là Doraemon.) |
|
15 |
enjoy |
/ɪnˈdʒɔɪ/ (v) |
thích |
I enjoy playing football with my friends. (Tôi thích chơi bóng đá cùng bạn bè.) |
|
16 |
festival |
/ˈfestɪvl/ (n) |
lễ hội, ngày hội |
We joined a music festival last month. (Chúng tôi đã tham gia một lễ hội âm nhạc tháng trước.) |
|
17 |
film |
/fɪlm/ (n) |
phim |
We watched an interesting film yesterday. (Chúng tôi đã xem một bộ phim thú vị hôm qua.) |
|
18 |
fun |
/fʌn/ (n) |
niềm vui |
The party was full of fun . (Bữa tiệc đầy niềm vui.) |
|
19 |
funfair |
/ˈfʌnfeər/ (n) |
khu vui chơi |
The children are excited about the funfair . (Bọn trẻ rất hào hứng với khu vui chơi.) |
|
20 |
hide-and-seek |
/haɪd ən ˈsiːk/ (n) |
trò chơi trốn tìm |
We played hide-and-seek after school. (Chúng tôi chơi trò trốn tìm sau giờ học.) |
|
21 |
always |
/ˈɔːlweɪz/ (adv) |
luôn luôn |
She always gets up early. (Cô ấy luôn dậy sớm.) |
|
22 |
usually |
/ˈjuːʒuəli/ (adv) |
thường thường |
I usually have breakfast at 7 a.m. (Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.) |
|
23 |
often |
/ˈɒftən/ (adv) |
thường xuyên |
We often visit our grandparents. (Chúng tôi thường xuyên thăm ông bà.) |
|
24 |
sometimes |
/ˈsʌmtaɪmz/ (adv) |
thỉnh thoảng |
He sometimes goes swimming on weekends. (Thỉnh thoảng cậu ấy đi bơi vào cuối tuần.) |
|
25 |
rarely |
/ˈreəli/ (adv) |
hiếm khi |
My father rarely watches TV. (Bố tôi hiếm khi xem TV.) |
|
26 |
never |
/ˈnevər/ (adv) |
không bao giờ |
I never eat too much candy. (Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo.) |
|
27 |
invite |
/ɪnˈvaɪt/ (v) |
mời |
I'd like to invite you to my birthday party. (Tôi muốn mời bạn đến dự tiệc sinh nhật của tôi.) |
|
28 |
juice |
/dʒuːs/ (n) |
nước ép hoa quả |
Would you like some orange juice ? (Bạn có muốn uống một ít nước cam không?) |
|
29 |
picnic |
/ˈpɪknɪk/ (n) |
chuyến đi dã ngoại |
Our class is going on a picnic this Saturday. (Lớp chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào thứ Bảy này.) |
II. Bài tập từ vựng tiếng Anh 5 unit 4 Global Success
Put the letters in the correct order.
|
Wrong words |
Correct words |
Wrong words |
Correct words |
|
1. RSUF |
|
6. KBIE |
|
|
2. RFEE |
|
7. ENVER |
|
|
3. WLKA |
|
8. TEONF |
|
|
4. OVINLI |
|
9. YLRRAE |
|
|
5. TWARE |
|
10. LWAYAS |
|
ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.
Trên đây là trọn bộ Từ vựng Unit 4 lớp 5 Global Success. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu lý thuyết tiếng Anh lớp 5 trên đây sẽ giúp các em học sinh ôn tập từ vựng unit 4 lớp 5 hiệu quả.
Tham khảo thêm Tổng hợp lý thuyết tiếng Anh 5 Global Success cả năm tại: