Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng Unit 12 lớp 5 Global Success

Lớp: Lớp 5
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Từ vựng tiếng Anh 5 Global Success unit 12 Our Tet holiday bao gồm trọn bộ từ mới tiếng Anh lớp 5 kèm theo phiên âm và định nghĩa giúp các em ôn tập kiến thức từ mới tiếng Anh lớp 5 unit 12 hiệu quả.

Infographic Từ vựng tiếng Anh 5 unit 12 Global Success

Từ vựng Unit 12 lớp 5 Global Success

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 12 Our Tet holiday

STT

Từ mới

Phiên âm/Phân loại

Định nghĩa

Ví dụ minh họa

1

New Year festival

/ˌnjuː ˈjɪə(r) ˈfestɪvl/ (n)

Lễ mừng năm mới

We celebrate the New Year festival with our family. (Chúng tôi đón Tết cùng gia đình.)

2

peach blossom

/piːtʃ ˈblɒsəm/ (n)

hoa đào

The peach blossoms are beautiful in spring. (Những bông hoa đào rất đẹp vào mùa xuân.)

3

decorate the house

/ˈdekəreɪt ðə haʊs/ (ph.v)

trang trí nhà

My family decorates the house before Tet. (Gia đình tôi trang trí nhà trước Tết.)

4

do the shopping

/duː ðə ˈʃɒpɪŋ/ (ph.v)

đi mua sắm

We do the shopping for the New Year holiday. (Chúng tôi đi mua sắm cho dịp Tết.)

5

make banh chung

/meɪk bæŋ tʃʊŋ/ (ph.v)

làm bánh chưng

My grandparents make banh chung every Tet holiday. (Ông bà tôi làm bánh chưng vào mỗi dịp Tết.)

6

make spring rolls

/meɪk ˌsprɪŋ ˈrəʊlz/ (ph.v)

làm món nem rán

My mother often makes spring rolls for family parties. (Mẹ tôi thường làm nem rán cho các bữa tiệc gia đình.)

7

buy roses

/baɪ ˈrəʊzɪz/ (ph.v)

mua hoa hồng

Dad wants to buy roses for Mum. (Bố muốn mua hoa hồng tặng mẹ.)

8

buy a branch of peach blossoms

/baɪ ə brɑːntʃ əv piːtʃ ˈblɒsəmz/ (ph.v)

mua một cành đào

We buy a branch of peach blossoms to decorate our house. (Chúng tôi mua một cành đào để trang trí nhà.)

9

visit my grandparents’ house

/ˈvɪzɪt maɪ ˈɡrænpeərənts haʊs/ (ph.v)

thăm nhà ông bà của tôi

I always visit my grandparents’ house during Tet. (Tôi luôn đến thăm nhà ông bà vào dịp Tết.)

10

fireworks show

/ˈfaɪəwɜːks ʃəʊ/ (n)

màn bắn pháo hoa

We watched a wonderful fireworks show on New Year's Eve. (Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa tuyệt vời vào đêm giao thừa.)

11

a New Year party

/ə ˌnjuː ˈjɪə(r) ˈpɑːti/ (n)

bữa tiệc năm mới

We had a New Year party with our friends. (Chúng tôi tổ chức tiệc năm mới cùng bạn bè.)

12

a flower festival

/ə ˈflaʊə(r) ˈfestɪvl/ (n)

hội chợ hoa

Many people visit a flower festival before Tet. (Nhiều người tham quan hội hoa trước Tết.)

13

wear new clothes

/weə(r) njuː kləʊðz/ (ph.v)

mặc đồ mới

Children love to wear new clothes on Tet holiday. (Trẻ em thích mặc quần áo mới vào dịp Tết.)

14

eat delicious food

/iːt dɪˈlɪʃəs fuːd/ (ph.v)

ăn thức ăn ngon

We eat delicious food with our relatives. (Chúng tôi ăn những món ăn ngon cùng người thân.)

15

have a wonderful time

/hæv ə ˈwʌndəfl taɪm/ (ph.v)

có quãng thời gian tuyệt vời

We have a wonderful time during the holiday. (Chúng tôi có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ.)

16

bring

/brɪŋ/ (v)

mang

Please bring your camera to the party. (Hãy mang máy ảnh của bạn đến bữa tiệc nhé.)

17

good luck

/ɡʊd lʌk/ (n)

may mắn

Red envelopes bring good luck in the New Year. (Lì xì mang lại may mắn trong năm mới.)

18

happy time

/ˈhæpi taɪm/ (n.p)

thời gian vui vẻ

We have a happy time with our family at Tet. (Chúng tôi có khoảng thời gian vui vẻ cùng gia đình vào dịp Tết.)

19

shopping

/ˈʃɒpɪŋ/ (n)

mua sắm

Tet shopping is always exciting. (Việc mua sắm Tết luôn rất thú vị.)

20

roses

/ˈrəʊzɪz/ (n)

hoa hồng

The roses in the garden smell wonderful. (Những bông hồng trong vườn có mùi thơm tuyệt vời.)

21

new clothes

/njuː kləʊðz/ (n.p)

quần áo mới

She is wearing new clothes today.

Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 12 Global Success

Match and say.

 

 

1. buy

2. decorate

3. do

4. make

a. spring rolls

b . roses

c. the shopping

d. a branch of peach blossoms

e. the house

f. banh chung

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 5 unit 12 Our Tet holiday Global Success. VnDoc.com hy vọng rằng tài liệu Từ mới tiếng Anh 5 theo từng Unit trên đây sẽ giúp các em ôn tập kiến thức hiệu quả.

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo