Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 5 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Global Success kì 2
Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 2 Global Success bao gồm đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm từ Unit 11 đến Unit 20, giúp học sinh nắm vững kiến thức theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tài liệu được trình bày khoa học với công thức ngắn gọn, giải thích dễ hiểu, ví dụ minh họa sinh động và các cấu trúc thường gặp trong bài học, giúp các em ghi nhớ nhanh và vận dụng hiệu quả vào bài tập cũng như giao tiếp tiếng Anh.
Hãy tải ngay Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2 của VNDOC.com để học tốt ngữ pháp, tự tin đạt điểm cao và xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc cho các cấp học tiếp theo!
Tóm tắt Ngữ pháp tiếng Anh 5 hk2 dạng hình ảnh
Dưới đây là một số hình ảnh minh họa Ngữ pháp tiếng Anh 5 theo từng unit:
UNIT 11:

UNIT 12:

Còn tiếp ...
Nội dung Ngữ pháp tiếng Anh 5 hk2 dạng word
UNIT 11:
1. Cách hỏi ai đó đã làm việc gì đó chưa bằng tiếng Anh
Did + S + V (hoạt động)?
Yes, S + did. S + V2/ed ….
No, S + didn’t.
Examples
|
Did you swim? (Bạn đã bơi phải không?) |
Yes, I did. I swam with my brother. (Đúng vậy. Tôi đã bơi với anh trai của tôi.) |
|
Did you take photos? (Bạn đã chụp ảnh phải không?) |
Yes, I did. I took photos with my family. (Đúng vậy. Tôi đã chụp ảnh với gia đình của tôi.) |
|
Did you collect seashells? (Bạn đã thu thập vỏ sò phải không?) |
No, I didn’t. (Không phải.) |
|
Did she walk on the beach? (Cô ấy đã đi bộ trên bãi biển phải không?) |
Yes, she did. She walked on the beach with her father. (Đúng vậy. Cô ấy đã đi bộ trên bãi biển với bố của cô ấy.) |
|
Did he eat seafoods? (Anh ấy đã đi bộ trên bãi biển phải không?) |
Yes, she did. She walked on the beach with her father. (Đúng vậy. Cô ấy đã đi bộ trên bãi biển với bố của cô ấy.) |
2. Cách hỏi gia đình bạn làm gì ở nơi nào đó bằng tiếng Anh
What did + (TTSH) family do in + (địa điểm)?
We + V2/ ed (hoạt động)
Examples:
|
What did your family do in Ha Long Bay? (Gia đình của bạn đã làm gì ở Vịnh Hạ Long?) |
We took a boat trip around the bay. (Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu vòng quanh Vịnh) |
|
What did your family do in Nha Trang? (Gia đình của bạn đã làm gì ở Nha Trang?) |
We ate seafood. (Chúng tôi đã ăn hải sản.) |
|
What did their family do in Sydney? (Gia đình của họ đã làm gì ở Sydney?) |
They saw some interesting places. (Họ đã thăm một vài địa điểm thú vị.) |
|
What did her family do in Da Nang? (Gia đình của cô ấy đã làm gì ở Sydney?) |
They bought souvenirs. (Họ đã mua đồ lưu niệm.) |
UNIT 12:
1. Cách hỏi ai đó sẽ làm gì vào ngày Tết không.
Will you + (hoạt động) + for Tet?
(+) Yes, I will.
(-) No, I won’t. I’ll + (hoạt động)
Examples:
|
Will you decorate the house for Tet? (Bạn sẽ trang trí nhà vào dịp Tết đúng không?) |
Yes, I will. (Đúng vậy.) |
|
Will you do the shopping for Tet? (Bạn sẽ mua sắm vào dịp Tết đúng không?) |
Yes, I will. (Đúng vậy.) |
|
Will you make banh chung for Tet? (Bạn sẽ làm bánh trưng vào dịp Tết đúng không?) |
No, I won’t. I’ll make spring rolls. (Không phải. Tôi sẽ làm món nem ráng.) |
|
Will you buy roses for Tet? (Bạn sẽ mua hoa hồng vào dịp Tết đúng không?) |
No, I won’t. I’ll buy peach blossoms. (Không phải. Tôi sẽ mua hoa đào.) |
2. Cách hỏi ai đó đi đâu vào dịp Tết.
Where will + S + go at Tet?
S + will + go to …………..
Examples:
|
Where will you go at Tet? (Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết?) |
I’ll go to a fireworks show. (Tôi sẽ đi xem bắn pháo hoa.) |
|
Where will you go at Tet? (Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết?) |
I’ll go to a flower festival. (Tôi sẽ đi đến hội chợ hoa.) |
|
Where will she go at Tet? (Cô ấy sẽ đi đâu vào dịp Tết?) |
She’ll go to her grandparents’ house. (Cô ấy sẽ đi thăm nhà ông bà.) |
|
Where will he go at Tet? (Anh ấy sẽ đi đâu vào dịp Tết?) |
He’ll go to a New Year party. (Anh ấy sẽ đi đến bữa tiệc năm mới.) |
>> Trọn bộ Nội dung có trong File Tải về.
FAQ về Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2
1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2 gồm những Unit nào?
Học kì 2 bao gồm Unit 11 đến Unit 20, xoay quanh các chủ đề gần gũi như gia đình, Tết, sức khỏe, thời tiết, truyện cổ tích, phương tiện giao thông, địa điểm nổi tiếng và kế hoạch nghỉ hè. Mỗi Unit đều có từ vựng, mẫu câu giao tiếp và điểm ngữ pháp trọng tâm riêng.
2. Học tài liệu này có giúp ôn thi cuối học kì không?
Có. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các mẫu câu và cấu trúc thường xuất hiện trong:
- Kiểm tra 15 phút.
- Kiểm tra giữa kì.
- Kiểm tra cuối học kì.
- Đề ôn luyện chuyển cấp lên lớp 6.
Việc học theo từng Unit giúp học sinh ghi nhớ kiến thức nhanh và làm bài hiệu quả hơn.
3. Học sinh nên học ngữ pháp như thế nào để nhớ lâu?
Nên áp dụng quy trình:
- Học cấu trúc ngữ pháp.
- Đọc kỹ ví dụ minh họa.
- Tự đặt 3–5 câu mới.
- Làm bài tập vận dụng.
- Ôn tập định kỳ sau 1–2 ngày và cuối tuần.
Cách học này giúp ghi nhớ tự nhiên và sử dụng đúng trong giao tiếp.
Trên đây là Tổng hợp kiến thức Ngữ pháp tiếng Anh 5 kì 2 Global Success.