Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 5 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success kì 2 (có infographic)
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh mở rộng vốn từ, nâng cao kỹ năng giao tiếp và phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Chương trình được thiết kế theo các chủ đề quen thuộc, gần gũi với cuộc sống hằng ngày như nghề nghiệp, sức khỏe, hoạt động giải trí, địa điểm du lịch, môi trường và các hoạt động cộng đồng.
Mời bạn đọc tham khảo, download trọn bộ tài liệu:
Tóm tắt Từ vựng tiếng Anh 5 hk2 kèm ví dụ minh họa (Infographic)
UNIT 11

UNIT 12

Còn tiếp ...
Nội dung Từ vựng tiếng Anh 5 hk2 dạng word
UNIT 11
|
STT |
Từ mới |
Phân loại |
Phiên âm |
Định nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
1 |
swim |
v |
/swɪm/ |
bơi lội |
I can swim very well. (Tôi có thể bơi rất giỏi.) |
|
2 |
take photos |
ph.v |
/teɪk ˈfəʊtəʊz/ |
chụp ảnh |
We take photos of beautiful places. (Chúng tôi chụp ảnh những nơi đẹp.) |
|
3 |
collect seashells |
ph.v |
/kəˈlekt ˈsiːʃelz/ |
thu thập vỏ sò |
The children like to collect seashells on the beach. (Bọn trẻ thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.) |
|
4 |
walk on the beach |
ph.v |
/wɔːk ɒn ðə biːtʃ/ |
đi bộ trên bãi biển |
My parents walk on the beach every morning. (Bố mẹ tôi đi dạo trên bãi biển mỗi sáng.) |
|
5 |
Golden Pagoda |
n |
/ˈɡəʊldən pəˈɡəʊdə/ |
Chùa Vàng |
We visited the famous Golden Pagoda during our trip. (Chúng tôi đã tham quan Chùa Vàng nổi tiếng trong chuyến đi.) |
|
6 |
buy some postcards |
ph.v |
/baɪ sʌm ˈpəʊstkɑːdz/ |
mua một vài tấm bưu thiếp |
I want to buy some postcards for my friends. (Tôi muốn mua vài tấm bưu thiếp cho bạn bè.) |
|
7 |
a beautiful picture |
ph.n |
/ə ˈbjuːtɪfl ˈpɪktʃə(r)/ |
một bức tranh đẹp |
She painted a beautiful picture of the sea. (Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về biển.) |
|
8 |
take a boat trip around the bay |
ph.v |
/teɪk ə bəʊt trɪp əˈraʊnd ðə beɪ/ |
đi du lịch bằng tàu vòng quanh vịnh |
We took a boat trip around the bay yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã đi tàu tham quan quanh vịnh.) |
|
9 |
eat seafood |
ph.v |
/iːt ˈsiːfuːd/ |
ăn hải sản |
My family loves to eat seafood by the beach. (Gia đình tôi thích ăn hải sản bên bờ biển.) |
|
10 |
see some interesting places |
ph.v |
/siː sʌm ˈɪntrəstɪŋ pleɪsɪz/ |
thăm quan một vài nơi thú vị |
We saw some interesting places on our holiday. (Chúng tôi đã tham quan một vài địa điểm thú vị trong kỳ nghỉ.) |
|
11 |
buy souvenirs |
ph.v |
/baɪ ˌsuːvəˈnɪəz/ |
mua đồ lưu niệm |
They bought souvenirs for their relatives. (Họ đã mua quà lưu niệm cho người thân.) |
|
12 |
sunbathe on the beach |
ph.v |
/ˈsʌnbeɪð ɒn ðə biːtʃ/ |
tắm nắng trên bãi biển |
Many tourists sunbathe on the beach in summer. (Nhiều du khách tắm nắng trên bãi biển vào mùa hè.) |
|
13 |
explore the cave |
ph.v |
/ɪkˈsplɔː(r) ðə keɪv/ |
khám phá hang động |
We explored the cave during our trip. (Chúng tôi đã khám phá hang động trong chuyến đi.) |
|
14 |
family |
n |
/ˈfæməli/ |
gia đình |
I love spending time with my family. (Tôi thích dành thời gian bên gia đình.) |
|
15 |
beach |
n |
/biːtʃ/ |
bãi biển |
The beach is crowded on weekends. (Bãi biển rất đông vào cuối tuần.) |
|
16 |
mother |
n |
/ˈmʌðər/ |
mẹ |
My mother takes many photos when we travel. (Mẹ tôi chụp rất nhiều ảnh khi đi du lịch.) |
|
17 |
father |
n |
/ˈfɑːðər/ |
bố |
My father enjoys swimming in the sea. (Bố tôi thích bơi dưới biển.) |
|
18 |
brother |
n |
/ˈbrʌðər/ |
anh/em trai |
My brother collected many seashells yesterday. (Anh trai tôi đã nhặt rất nhiều vỏ sò hôm qua.) |
|
19 |
sister |
n |
/ˈsɪstər/ |
chị/em gái |
My sister bought a postcard for her best friend. (Em gái tôi đã mua một tấm bưu thiếp cho bạn thân.) |
|
20 |
last weekend |
phr. |
/læst wiːkˌend/ |
cuối tuần trước |
We went to Nha Trang last weekend. (Chúng tôi đã đi Nha Trang vào cuối tuần trước.) |
|
21 |
postcard |
n |
/ˈpəʊstkɑːrd/ |
bưu thiếp |
I sent a postcard to my grandparents. (Tôi đã gửi một tấm bưu thiếp cho ông bà.) |
>> Trọn bộ Nội dung có trong File Tải về.
FAQ về Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2 gồm những chủ đề nào?
Từ vựng học kì 2 thường xoay quanh các chủ đề như nghề nghiệp, sức khỏe, địa điểm tham quan, hoạt động cuối tuần, môi trường, thời tiết và các hoạt động xã hội phù hợp với lứa tuổi học sinh lớp 5.
2. Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 Global Success học kì 2 có khó không?
Không quá khó. Các từ vựng được lựa chọn phù hợp với trình độ học sinh tiểu học, có tính ứng dụng cao và xuất hiện thường xuyên trong các bài học cũng như bài kiểm tra.
3. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng lớp 5 hiệu quả?
Học sinh nên kết hợp nhiều phương pháp như đọc to từ mới, viết từ nhiều lần, học qua hình ảnh, đặt câu ví dụ và thường xuyên ôn tập theo chủ đề.
4. Có cần học thuộc tất cả từ vựng trong sách giáo khoa không?
Nên nắm vững các từ vựng trọng tâm của từng Unit để có thể hiểu bài, làm bài tập và giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh.
5. Từ vựng lớp 5 Global Success học kì 2 có xuất hiện trong bài kiểm tra không?
Có. Hầu hết các bài kiểm tra giữa kì và cuối kì đều sử dụng từ vựng đã học trong sách giáo khoa để kiểm tra khả năng nhận biết và vận dụng của học sinh.
Trên đây là Tổng hợp kiến thức Từ vựng tiếng Anh 5 kì 2 Global Success.