Tiếng Anh 10 unit 2 Communication and Culture/ CLIL Global Success
Tiếng Anh 10 Global Success Unit 2 Communication and Culture/ CLIL trang 25 26
Giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and Culture/CLIL Global Success cung cấp đáp án và gợi ý chi tiết cho các hoạt động trong phần Communication and Culture/CLIL, giúp học sinh dễ dàng hiểu bài, hoàn thành nhiệm vụ và củng cố kiến thức Unit 2.
👉 Tham khảo ngay lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and Culture/CLIL Global Success để chuẩn bị bài đầy đủ, kiểm tra đáp án và chủ động hoàn thành các nhiệm vụ trong SGK tiếng Anh 10 Global Success!
Everyday English
Asking for and giving advice
1. Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các cụm trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.
A. You should
B. What should I do
C. I advise you
D. Should I
Lan: I was asked to give a presentation on climate change next week. (1)__________, Mai?
Mai: (2)______ search for information about the topic on the internet.
Lan: (3)_____ also read books in the library?
Mai: That’s a good idea. (4)_______ to collect information from different sources. Then you can decide what to include in the presentation.
Đáp án
1 - B. What should I do
2 - A. You should
3 - D. Should I
4 - C. I advise you
Lan: I was asked to give a presentation on climate change next week. What should I do, Mai?
Mai: You should search for information about the topic on the internet.
Lan: Should I also read books in the library?
Mai: That’s a good idea. I advise you to collect information from different sources. Then you can decide what to include in the presentation.
Hướng dẫn dịch
Lan: Tớ được yêu cầu thuyết trình về biến đổi khí hậu vào tuần tới. Tớ phải làm gì đây, Mai?
Mai: Cậu nên tìm kiếm thông tin về chủ đề trên Internet.
Lan: Tớ cũng nên đọc sách trong chương trình?
Mai: Đó là một ý kiến hay. Tớ khuyên cậu nên thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau. Sau đó, cậu có thể quyết định những gì sẽ bao gồm trong bản trình bày.
2. Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about green living. Use the expressions below to help you. Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự để yêu cầu và đưa ra lời khuyên về lối sống xanh. Sử dụng các cụm từ dưới đây để giúp bạn.
| Useful expressions | |
| Asking for advice | Giving advice |
|
What should I do? What do you advise me to do? Do you have any suggestions for me? What would you do if you were me? Can you give me some advice about ...? |
I think you should ... I advise you to ... How about ...? If I were you, I would ... My advice would be to ... |
Gợi ý
A: I was asked to give a presentation on Green living next week. Do you have any suggestions for me, B?
B: Why don't we search for information about the topic on the internet?
A: Sounds good. Should I also read blogs on website?
B: Great idea. If I were you, I would collect information from many different sources. Then I could decide what to say in my presentation.
Hướng dẫn dịch
A: Tôi được yêu cầu thuyết trình về chủ đề Sống Xanh vào tuần tới. Bạn có gợi ý gì cho tôi không, B?
B: Sao chúng ta không tìm kiếm thông tin về chủ đề này trên internet?
A: Nghe hay đấy. Tôi có nên đọc thêm blog trên trang web không?
B: Ý tưởng tuyệt vời. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Sau đó, tôi có thể quyết định nên nói gì trong bài thuyết trình của mình.
CLIL
Carbon footprint
1. Read the text and complete the table. Đọc bài đọc và hoàn thành bảng.
A carbon footprint is the total amount of CO2 produced by human activities. It often also includes the emissions of other greenhouse gasses. Although calculating your carbon footprint can be difficult, you can still estimate it based on how big your family is, how much electricity your appliances use, how much you drive or fly, or how much you recycle.
Globally, the average carbon footprint per person is more than 4 tons per year. Too much CO2 in the Earth's atmosphere can cause serious problems. It can lead to increasing global temperatures and air pollution, and destroy the natural world.
It's not difficult to reduce your carbon footprint. You can do it by making your daily activities eco-friendly. For example, you can take shorter showers. The less hot water you use, the less energy is needed to heat the water. Instead of using your personal car or motorbike, you should use public transport, walk or cycle as much as possible.
These simple activities can help reduce your carbon footprint and your impact on the environment.
| Carbon footprint | ||
| Definition | Effects of large carbon footprint |
Ways to reduce it |
|
Carbon footprint is: - the total amount - emissions of other greenhouse gases |
- Increasing (2) ______ and air pollution |
Make your daily activities eco-friendly by: - taking shorter (3) ________ - using (4) _______walking, or cycling |
Đáp án
1 - CO2
2 - global temperatures
3 - showers
4 - public transport
Hướng dẫn dịch
Dấu chân carbon là tổng lượng khí CO2 sinh ra từ các hoạt động của con người. Chỉ số này thường bao gồm cả lượng khí thải của các loại khí nhà kính khác. Mặc dù việc tính toán chính xác dấu chân carbon có thể gặp khó khăn, bạn vẫn có thể ước tính nó dựa trên quy mô gia đình, mức tiêu thụ điện năng của các thiết bị, tần suất lái xe hoặc đi máy bay, cũng như mức độ tái chế rác thải của mình.
Trên toàn cầu, mức dấu chân carbon trung bình của mỗi người là hơn 4 tấn mỗi năm. Lượng khí CO2 quá lớn trong khí quyển Trái Đất có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng, chẳng hạn như làm tăng nhiệt độ toàn cầu, gây ô nhiễm không khí và tàn phá môi trường tự nhiên.
Việc giảm thiểu dấu chân carbon không hề khó. Bạn có thể thực hiện điều này bằng cách điều chỉnh các hoạt động thường ngày theo hướng thân thiện với môi trường. Ví dụ, bạn có thể rút ngắn thời gian tắm; sử dụng ít nước nóng hơn đồng nghĩa với việc cần ít năng lượng hơn để đun nóng nước. Thay vì sử dụng xe hơi hoặc xe máy cá nhân, bạn nên ưu tiên sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đạp xe nhiều nhất có thể.
Những hành động đơn giản này có thể giúp giảm dấu chân carbon cũng như hạn chế tác động tiêu cực của bạn đối với môi trường.
2. Work in pairs. Discuss things you can do to reduce your carbon footprint. Làm việc theo cặp. Thảo luận về những điều bạn có thể làm để giảm lượng khí thải carbon của mình.
Gợi ý
Student A: I think one way to reduce our carbon footprint is to use public transport or ride a bicycle instead of driving motorbikes or cars. It helps cut down on air pollution.
Student B: That’s true. I also believe we should save energy at home, for example by switching off the lights and fans when we don’t need them.
Student A: Good idea. Another thing is to use reusable bags, bottles, and containers instead of plastic ones.
Student B: Yes, and we can also plant more trees because trees absorb carbon dioxide and give us fresh air.
Student A: Finally, I think eating less fast food and reducing meat consumption can help too, because food production creates a lot of greenhouse gases.
Student B: I agree. If everyone does these small actions, we can make a big difference.
Trên đây là Giải SGK tiếng Anh 10 Global Success unit 2 Communication and Culture/ CLIL. Học tốt Tiếng Anh 10 Unit 2 Communication and Culture/CLIL Global Success với lời giải rõ ràng, dễ tham khảo! Tài liệu giúp học sinh kiểm tra đáp án, hiểu nội dung bài học và củng cố kiến thức hiệu quả.