Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Ngữ pháp Unit 3 lớp 10 Music

Dạng tài liệu: Lý thuyết Tiếng Anh Lớp 10
Phân loại: Tài liệu Tính phí

 🎵 Bạn đang tìm ngữ pháp Tiếng Anh 10 Unit 3 – Music (Global Success)? Hãy cùng ôn tập những kiến thức ngữ pháp trọng tâm của Unit 3 qua phần lý thuyết dễ hiểu, ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Nội dung được trình bày rõ ràng, giúp học sinh lớp 10 dễ học, dễ nhớ và vận dụng hiệu quả. 

Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Unit 3: Music – Global Success tổng hợp những kiến thức ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10. Nội dung được trình bày theo từng phần cụ thể, kết hợp với ví dụ minh họa và bài tập thực hành để học sinh dễ dàng nắm bắt cách dùng và vận dụng vào các dạng bài tập. Đây cũng là tài liệu hữu ích giúp học sinh củng cố kiến thức Unit 3, chuẩn bị cho bài kiểm tra và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. 

I. Infographic - Lý thuyết Ngữ pháp tiếng Anh 10 unit 3 Global Success

Ngữ pháp Unit 3 lớp 10 Music

II. Ngữ pháp tiếng Anh 10 unit 3 Global Success - File word

1. Câu ghép tiếng Anh

a. Định nghĩa:

Câu ghép trong tiếng Anh (compound sentences) là các câu chứa từ hai mệnh đề độc lập trở lên và chúng được kết hợp với nhau bởi một liên từ và hệ thống các dấu phẩy, chấm phẩy.

b. Công thức:

Mệnh đề 1 + liên từ nối + mệnh đề 2

Liên từ

Ý nghĩa

Ví dụ

For

Bởi, vì, do (mục đích)

He went to the concert, for he loved the band’s music.

(Anh ấy đã đến buổi hòa nhạc, vì anh ấy thích nhạc của ban nhạc đó.)

And

Và (bổ sung)

I love jazz and he loves rock music.

(Tôi yêu nhạc jazz và anh ấy yêu nhạc rock.)

Nor

Và cũng không

He does not like singing nor does he like dancing.

(Anh ấy không thích ca hát và cũng không thích nhảy múa.)

But

Nhưng (tương phản)

The music show is famous but I do not like it.

(Chương trình ca nhạc nổi tiếng nhưng tôi không thích nó.)

Or

Hoặc (lựa chọn)

You can go to the live concert or you can listen to recorded music.

(Bạn có thể đến buổi hòa nhạc trực tiếp hoặc bạn có thể nghe bản thu âm.)

Yet

Tuy nhiên (tương phản)

The music show is famous yet I do not like it.

(Chương trình ca nhạc nổi tiếng nhưng tôi không thích nó.)

So

Vì thế, cho nên (kết quả)

The concert did not happen so we stayed at home.

(Buổi biểu diễn không diễn ra nên chúng tôi ở nhà.)

2. Động từ nguyên thể có to và không có to

Một số động từ theo sau bởi động từ nguyên thể có to (to-infi)

demand

đòi hỏi

hope

hy vọng

manage

xoay xở

continue

tiếp tục

plan

lên kế hoạch

agree

đồng ý

refuse

từ chối

remember

nhớ (phải làm gì)

decide

quyết định

ask

hỏi

fail

thất bại, không làm gì

offer

đề nghị, cung cấp

want

muốn, mong muốn

pretend

giả vờ

need

cần

try

cố gắng

Ví dụ:

- I decide to join the music show. (Tôi quyết định tham gia chương trình âm nhạc.)

- I plan to attend a music concert. (Tôi dự định tham gia một buổi hoà nhạc.)

Một số động từ theo sau bởi động từ nguyên thể không có to (infi)

He hears the piano keys play a gentle tune.

Anh ấy nghe tiếng phím piano chơi một giai điệu nhẹ nhàng.

Did you notice the guitarist’s fingers move quickly?

Bạn có chú ý đến những ngón tay của nghệ sĩ ghi-ta di chuyển nhanh không?

Let’s watch the drummer play the drums.

Chúng ta hãy xem tay trống chơi trống.

She makes the keyboard produce different sounds.

Cô ấy làm cho bàn phím tạo ra các âm thanh khác nhau.

The teacher lets us sing our favorite songs.

Cô giáo để chúng tôi hát những bài hát yêu thích.

Can you help me set up the speakers?

Bạn có thể giúp tôi cài đặt loa không?

III. Bài tập Ngữ pháp tiếng Anh 10 unit 3 Music có đáp án

Ex1. Choose the correct answer to complete the sentence.

Question 1: I'd love _________ Paris one day.

A. to visits

B. to visit

C. visiting

D. visit

Question 2: His parents didn't let him _________ to music school.

A. to go

B. goes

C. going

D. go

Question 3: My younger sister is not reliable enough _________ my secrets to her.

A. revealing

B. reveal

C. to reveal

D. to revealing

Question 4: I heard him _________ the window last night.

A. to open

B. opened

C. opens

D. open

Question 5: He really wants _________ to play a musical instrument this summer.

A. to lean

B. learning

C. leaning

D. to learn

Ex2. Combine the sentences using the word in the brackets.

1. Stevie Wonder is blind. He can’t read written sheet music. (so)

_____________________________________________________

2. I think Laura is very hard-working. She deserves to become a professional dancer. (and)

_____________________________________________________

3. The dance sequences are incredible in the movie. They’re pretty disturbing. (but)

_____________________________________________________

4. The film sound track was written into the script. It was selected to suit a scene. (or)

_____________________________________________________

5. Maple Leaf Rag is regarded as a precursor to Jazz music. It still falls in classical music category. (although)

_____________________________________________________

Ex3. Complete each sentence with the correct form of the verb in brackets (using to-infinitives or bare infinitives)

1. Let’s (plan) ___________ a karaoke night with our friends this weekend.

2. I asked him (play) ______________ the piano for our school talent show.

3. They hope (make) __________ it in the music industry and have successful singing careers.

4. She aims (become) ___________ a famous singer one day and travel around the world.

5. I chose (learn) ______________ the violin because I prefer the sound and challenge of playing the instrument.

6. The young singer managed (attract) ________ a lot of followers on social media.

7. I was impressed by his great voice after hearing him (sing) __________.

8. He decided (pursue) ______ a singing career after discovering his passion for singing.

9. Their lively performance made the audiences (feel) _______ excited and energised.

10. We plan (have) _____________ a music party for my birthday to make it more enjoyable.

11. Today the music industry is booming and can afford _________ (give) artists a fairer deal.

12. The music school aims _________ (deliver) a broad, enriched and multicultural music curriculum.

13. I noticed her _________ (perform) some karaoke songs and I knew she was a fan of Bolero.

14. We may not be able to describe the song, but we sense it _________ (be) incredible when we hear it.

15. Music is one of my favourite things, but my taste in music seems _________ (change) from day to day.

16. He claimed _________ (be) a songwriter who had written numerous songs for famous rappers.

17. The singer felt embarrassed when she found her fan _________ (try) to give her an expensive gift.

18. The teacher challenged the students _________ (figure) out the melody to the song on their own.

19. Listening to certain types of music makes me _________ (feel) at peace when I need to relax.

20. Malcom has decided _________ (choose) this guitar as his primary instrument for his recordings.

Ex4. Combine each pair of sentences using the word in brackets.

1. The singer has a beautiful voice. She often performs live at local events. (and)

_______________________________________________

2. The concert tickets were expensive. Many people bought them. (but)

_______________________________________________

3. The band practised for months. They wanted to impress the judges. (so)

_______________________________________________

4. You can watch the musical on TV. You can see it at the theatre. (or)

_______________________________________________

5. The pianist was very nervous. He played the piece perfectly. (although)

_______________________________________________

6. The movie received mixed reviews. It earned a lot of money. (but)

_______________________________________________

7. She loves classical music. Her brother prefers rock music. (while)

_______________________________________________

8. The dancers rehearsed every day. Their performance became much more confident. (so)

_______________________________________________

9. You should buy the album now. You may not find it later. (or)

_______________________________________________

10. The actor had little experience. He gave an outstanding performance. (although)

_______________________________________________

ĐÁP ÁN CÓ TRONG FILE TẢI VỀ.

Trên đây là Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh 10 Gobal Success Unit 3 Music. 

 🎶 Bạn đã nắm chắc ngữ pháp Unit 3 – Music chưa? Hãy luyện thêm các bài tập liên quan để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài. Đừng quên ôn lại từ vựng và các kỹ năng của Unit 3 để học Tiếng Anh 10 Global Success toàn diện hơn! 

Ngoài ra, VnDoc.com đã đăng tải bộ tài liệu Học tốt tiếng Anh 10 cả năm tại:

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo