Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success theo unit
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 10 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global success theo từng Unit bao gồm trọn bộ từ vựng xuất hiện trong Unit 1 - Unit 10 SGK tiếng Anh 10 - Global Success chắc chắn sẽ là tài liệu lý thuyết tiếng Anh hữu ích dành cho các em học sinh.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 10 Global Success
Tóm tắt tài liệu Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success theo Unit
📚 Từ vựng trọng tâm được chọn lọc theo từng chủ đề của Unit 1 → Unit 10, bao quát các nội dung quan trọng trong chương trình lớp 10.
📝 Nghĩa tiếng Việt và phân loại từ được trình bày rõ ràng, giúp học sinh hiểu và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.
📌 Từ vựng được hệ thống khoa học theo từng Unit, thuận tiện cho việc học bài mới, ôn tập và củng cố kiến thức trước các bài kiểm tra.
🎯 Bám sát nội dung SGK Global Success, giúp học sinh tập trung vào những từ vựng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong bài học, bài tập và đề kiểm tra.
✅ Tài liệu phù hợp để tự học, học trên lớp, ôn tập giữa kỳ – cuối kỳ, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy và củng cố từ vựng cho học sinh.
Nội dung Từ vựng tiếng Anh lớp 10 cả năm - sách Global Success
Unit 1: Family Life
|
No. |
Word |
Part of speech |
Pronunciation |
Meaning |
|
1. |
appreciate |
(v) |
/əˈpriːʃieɪt/ |
đánh giá |
|
2. |
benefit |
(n) |
/ˈbenɪfɪt/ |
lợi ích |
|
3. |
bond |
(n) |
/bɒnd/ |
sự liên kết, sự gắn kết |
|
4. |
breadwinner |
(n) |
/ˈbredˌwɪnə/ |
trụ cột |
|
5. |
celebrate |
(v) |
/ˈselɪbreɪt/ |
kỉ niệm |
|
6. |
character |
(n) |
/ˈkærɪktə/ |
tính cách |
|
7. |
connection |
(n) |
/kəˈnekʃᵊn/ |
sự kết nối |
|
8. |
damage |
(v) |
/ˈdæmɪʤ/ |
làm hỏng, phá hỏng |
|
9. |
divide |
(v) |
/dɪˈvaɪd/ |
chia |
|
10. |
duty |
(n) |
/ˈdjuːti/ |
nhiệm vụ |
|
11. |
earn |
(v) |
/ɜːn/ |
kiếm (tiền) |
|
12. |
encourage |
(v) |
/ɪnˈkʌrɪʤ/ |
khuyến khích |
|
13. |
equally |
(adv) |
/ˈiːkwəli/ |
một cách công bằng |
|
14. |
experience |
(n) |
/ɪksˈpɪərɪəns/ |
trải nghiệm |
|
15. |
greatly |
(adv) |
/ˈɡreɪtli/ |
rất lớn |
|
16. |
groceries |
(n) |
/ˈɡrəʊsəriz/ |
mặt hàng tạp hóa |
|
17. |
homemaker |
(n) |
/ˈhəʊmˌmeɪkə/ |
người nội trợ |
|
18. |
honest |
(adj) |
/ˈɒnɪst/ |
trung thực |
|
19. |
latest |
(adj) |
/ˈleɪtɪst/ |
mới nhất |
|
20. |
necessary |
(adj) |
/ˈnesɪsəri/ |
cần thiết |
|
21. |
object |
(n) |
/ˈɒbʤɪkt/ |
đồ vật |
|
22. |
pass |
(v) |
/pɑːs/ |
truyền lại |
|
23. |
playtime |
(n) |
/ˈpleɪtaɪm/ |
giờ ra chơi |
|
24. |
prepare |
(v) |
/prɪˈpeə/ |
chuẩn bị |
|
25. |
proud |
(adj) |
/praʊd/ |
tự hào |
|
26. |
rest |
(n) |
/rest/ |
sự còn lại |
|
27. |
routine |
(n) |
/ruːˈtiːn/ |
công việc thường làm hàng ngày |
|
28. |
rubbish |
(n) |
/ˈrʌbɪʃ/ |
rác |
|
29. |
spotlessly |
(adv) |
/ˈspɒtləsli/ |
không tì vết |
|
30. |
strengthen |
(v) |
/ˈstreŋθən/ |
tăng cường, củng cố |
|
31. |
success |
(n) |
/səkˈses/ |
sự thành công |
|
32. |
support |
(n/v) |
/səˈpɔːt/ |
sự ủng hộ/ ủng hộ |
|
33. |
task |
(n) |
/tɑːsk/ |
nhiệm vụ |
|
34. |
traditional |
(adj) |
/trəˈdɪʃᵊnᵊl/ |
thuộc truyền thống |
|
35. |
useful |
(adj) |
/ˈjuːsfʊl/ |
hữu ích |
|
36. |
value |
(n,v) |
/ˈvæljuː/ |
giá trị/ đánh giá cao |
|
37. |
washing-up |
(n) |
/ˈwɒʃɪŋˈʌp/ |
việc rửa bát |
Unit 2: Human and the Environment
|
Từ mới |
Phân loại |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. achieve |
(v) |
/əˈʧiːv/ |
đạt được |
|
2. attend |
(v) |
/əˈtend/ |
tham gia |
|
3. attract |
(v) |
/əˈtrækt/ |
thu hút |
|
4. calculate |
(v) |
/ˈkælkjəleɪt/ |
tính toán |
|
5. cause |
(v) |
/kɔːz/ |
gây ra |
|
6. damage |
|
/ˈdæmɪʤ/ |
làm hại, sự hư hại |
|
7. destroy |
(v) |
/dɪsˈtrɔɪ/ |
hủy hoại |
|
8. encourage |
(v) |
/ɪnˈkʌrɪʤ/ |
khuyến khích, động viên |
|
9. estimate |
(v) |
/ˈestɪmeɪt/ |
ước lượng, ước tính |
|
10. prevent |
(v) |
/prɪˈvent/ |
ngăn chặn |
|
11. produce |
(v) |
/prəˈdʒuːs/ |
sản xuất, tạo ra |
|
12. provide |
(v) |
/prəˈvaɪd/ |
cung cấp |
|
13. sort |
(v) |
/sɔːt/ |
phân loại |
|
14. water |
(v) |
/ˈwɔːtə/ |
tưới nước |
|
15. atmosphere |
(n) |
/ˈætməsfɪə/ |
khí quyển |
|
16. ceremony |
(n) |
/ˈserɪməni/ |
lễ, buổi kỷ niệm |
|
17. device |
(n) |
/dɪˈvaɪs/ |
thiết bị |
|
18. emission |
(n) |
/ɪˈmɪʃᵊn/ |
sự thải ra, thoát ra |
|
19. explosion |
(n) |
/ɪksˈpləʊʒən/ |
vụ nổ |
|
20. heat |
(n) |
/hiːt/ |
nhiệt |
|
21. impact |
(n) |
/ˈɪmpækt/ |
sự ảnh hưởng |
|
22. neighbourhood |
(n) |
/ˈneɪbəhʊd/ |
khu vực lân cận |
|
23. plastic |
(n) |
/ˈplæstɪk/ |
nhựa |
|
24. report |
(n) |
/rɪˈpɔːt/ |
bản báo cáo |
|
25. situation |
(n) |
/ˌsɪʧuˈeɪʃᵊn/ |
tình huống |
|
26. suggestion |
(n) |
/səˈʤesʧən/ |
sự gợi ý |
|
27. compulsory |
(adj) |
/kəmˈpʌlsəri/ |
bắt buộc |
|
28. eco-friendly |
(adj) |
/ˈiːkəʊ/-/ˈfrendli/ |
thân thiện với môi trường |
|
29. keen |
(adj) |
/kiːn/ |
mãnh liệt, hăng hái |
|
30. refillable |
(adj) |
/ˌriːˈfɪləbᵊl/ |
có thể làm đầy lại |
|
31. used |
(adj) |
/juːzd/ |
đã sử dụng |
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit - Tài liệu lẻ
Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success được biên soạn theo từng unit nhằm giúp học sinh học tiếng Anh một cách hệ thống và hiệu quả. Mỗi unit tập trung vào một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống như gia đình, trường học, công nghệ, môi trường, sức khỏe và nghề nghiệp tương lai. Nhờ đó, học sinh có thể dễ dàng ghi nhớ và áp dụng từ vựng vào thực tế.
Dưới đây là danh sách từ mới tiếng Anh lớp 10 unit 1 - unit 10 giúp các em học sinh ôn tập lý thuyết từ vựng tiếng Anh 10 cả năm:
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 1 Family life
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2 Human and The Environment
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 3 Music
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 4 For a better community
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 5 Inventions
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 6 Gender equality
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7 Viet Nam and international organisations
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 8 New ways to learn
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 9 Protecting the environment
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 10 Ecotourism
Trong mỗi bài học, từ vựng được trình bày rõ ràng kèm theo nghĩa và cách phát âm. Điều này giúp học sinh không chỉ hiểu nghĩa mà còn biết cách sử dụng từ trong câu. Ngoài ra, các hoạt động luyện tập đa dạng như điền từ, nối từ và đặt câu giúp củng cố kiến thức và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.
FAQ về Từ vựng tiếng Anh lớp 10 - Global Success cả năm
1. Tài liệu từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success gồm những gì?
Tài liệu gồm danh sách từ vựng theo từng Unit trong sách Global Success lớp 10, kèm nghĩa tiếng Việt.
2. Tài liệu có chia theo Unit không?
Có. Từ vựng được chia rõ theo từng Unit (Unit 1, Unit 2, Unit 3…) giúp học sinh dễ học và ôn tập.
3. Có kèm phiên âm không?
Nhiều tài liệu có phiên âm IPA để giúp học sinh phát âm đúng.
4. Làm sao để học từ vựng hiệu quả?
Bạn nên học theo chủ đề từng Unit, kết hợp đặt câu, làm bài tập và ôn lại thường xuyên.
5. Tài liệu này phù hợp với ai?
Phù hợp với học sinh lớp 10, đặc biệt là những bạn học chương trình Global Success.
6. Có thể học từ vựng theo cách nào khác không?
Có thể học qua flashcards, ứng dụng học từ vựng hoặc luyện nghe – nói để nhớ lâu hơn.
Trên đây là Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success cả năm. Tài liệu tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success theo từng Unit, bám sát chương trình học, giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ và vận dụng từ vựng trong học tập cũng như giao tiếp.
👉 Tải tài liệu và bắt đầu học từ vựng ngay hôm nay!
Ngoài ra, VnDoc.com đã đăng tải bộ tài liệu Học tốt tiếng Anh 10 Global Success khác tại: