Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success theo unit

Lớp: Lớp 10
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Bộ sách: Global Success
Loại: Bộ tài liệu
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Cao cấp

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global success theo từng Unit bao gồm trọn bộ từ vựng xuất hiện trong Unit 1 - Unit 10 SGK tiếng Anh 10 - Global Success chắc chắn sẽ là tài liệu lý thuyết tiếng Anh hữu ích dành cho các em học sinh.

Tóm tắt tài liệu Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success theo Unit

📚 Từ vựng trọng tâm được chọn lọc theo từng chủ đề của Unit 1 → Unit 10, bao quát các nội dung quan trọng trong chương trình lớp 10.

📝 Nghĩa tiếng Việt và phân loại từ được trình bày rõ ràng, giúp học sinh hiểu và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.

📌 Từ vựng được hệ thống khoa học theo từng Unit, thuận tiện cho việc học bài mới, ôn tập và củng cố kiến thức trước các bài kiểm tra.

🎯 Bám sát nội dung SGK Global Success, giúp học sinh tập trung vào những từ vựng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong bài học, bài tập và đề kiểm tra.

Tài liệu phù hợp để tự học, học trên lớp, ôn tập giữa kỳ – cuối kỳ, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy và củng cố từ vựng cho học sinh.

Nội dung Từ vựng tiếng Anh lớp 10 cả năm - sách Global Success

Unit 1: Family Life

No.

Word

Part of speech

Pronunciation

Meaning

1.

appreciate

(v)

/əˈpriːʃieɪt/

đánh giá

2.

benefit

(n)

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích

3.

bond

(n)

/bɒnd/

sự liên kết, sự gắn kết

4.

breadwinner

(n)

/ˈbredˌwɪnə/

trụ cột

5.

celebrate

(v)

/ˈselɪbreɪt/

kỉ niệm

6.

character

(n)

/ˈkærɪktə/

tính cách

7.

connection

(n)

/kəˈnekʃᵊn/

sự kết nối

8.

damage

(v)

/ˈdæmɪʤ/

làm hỏng, phá hỏng

9.

divide

(v)

/dɪˈvaɪd/

chia

10.

duty

(n)

/ˈdjuːti/

nhiệm vụ

11.

earn

(v)

/ɜːn/

kiếm (tiền)

12.

encourage

(v)

/ɪnˈkʌrɪʤ/

khuyến khích

13.

equally

(adv)

/ˈiːkwəli/

một cách công bằng

14.

experience

(n)

/ɪksˈpɪərɪəns/

trải nghiệm

15.

greatly

(adv)

/ˈɡreɪtli/

rất lớn

16.

groceries

(n)

/ˈɡrəʊsəriz/

mặt hàng tạp hóa

17.

homemaker

(n)

/ˈhəʊmˌmeɪkə/

người nội trợ

18.

honest

(adj)

/ˈɒnɪst/

trung thực

19.

latest

(adj)

/ˈleɪtɪst/

mới nhất

20.

necessary

(adj)

/ˈnesɪsəri/

cần thiết

21.

object

(n)

/ˈɒbʤɪkt/

đồ vật

22.

pass

(v)

/pɑːs/

truyền lại

23.

playtime

(n)

/ˈpleɪtaɪm/

giờ ra chơi

24.

prepare

(v)

/prɪˈpeə/

chuẩn bị

25.

proud

(adj)

/praʊd/

tự hào

26.

rest

(n)

/rest/

sự còn lại

27.

routine

(n)

/ruːˈtiːn/

công việc thường làm hàng ngày

28.

rubbish

(n)

/ˈrʌbɪʃ/

rác

29.

spotlessly

(adv)

/ˈspɒtləsli/

không tì vết

30.

strengthen

(v)

/ˈstreŋθən/

tăng cường, củng cố

31.

success

(n)

/səkˈses/

sự thành công

32.

support

(n/v)

/səˈpɔːt/

sự ủng hộ/ ủng hộ

33.

task

(n)

/tɑːsk/

nhiệm vụ

34.

traditional

(adj)

/trəˈdɪʃᵊnᵊl/

thuộc truyền thống

35.

useful

(adj)

/ˈjuːsfʊl/

hữu ích

36.

value

(n,v)

/ˈvæljuː/

giá trị/ đánh giá cao

37.

washing-up

(n)

/ˈwɒʃɪŋˈʌp/

việc rửa bát

Unit 2: Human and the Environment

Từ mới

Phân loại

Phiên âm

Định nghĩa

1. achieve

(v)

/əˈʧiːv/

đạt được

2. attend

(v)

/əˈtend/

tham gia

3. attract

(v)

/əˈtrækt/

thu hút

4. calculate

(v)

/ˈkælkjəleɪt/

tính toán

5. cause

(v)

/kɔːz/

gây ra

6. damage

 

/ˈdæmɪʤ/

làm hại, sự hư hại

7. destroy

(v)

/dɪsˈtrɔɪ/

hủy hoại

8. encourage

(v)

/ɪnˈkʌrɪʤ/

khuyến khích, động viên

9. estimate

(v)

/ˈestɪmeɪt/

ước lượng, ước tính

10. prevent

(v)

/prɪˈvent/

ngăn chặn

11. produce

(v)

/prəˈdʒuːs/

sản xuất, tạo ra

12. provide

(v)

/prəˈvaɪd/

cung cấp

13. sort

(v)

/sɔːt/

phân loại

14. water

(v)

/ˈwɔːtə/

tưới nước

15. atmosphere

(n)

/ˈætməsfɪə/

khí quyển

16. ceremony

(n)

/ˈserɪməni/

lễ, buổi kỷ niệm

17. device

(n)

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

18. emission

(n)

/ɪˈmɪʃᵊn/

sự thải ra, thoát ra

19. explosion

(n)

/ɪksˈpləʊʒən/

vụ nổ

20. heat

(n)

/hiːt/

nhiệt

21. impact

(n)

/ˈɪmpækt/

sự ảnh hưởng

22. neighbourhood

(n)

/ˈneɪbəhʊd/

khu vực lân cận

23. plastic

(n)

/ˈplæstɪk/

nhựa

24. report

(n)

/rɪˈpɔːt/

bản báo cáo

25. situation

(n)

/ˌsɪʧuˈeɪʃᵊn/

tình huống

26. suggestion

(n)

/səˈʤesʧən/

sự gợi ý

27. compulsory

(adj)

/kəmˈpʌlsəri/

bắt buộc

28. eco-friendly

(adj)

/ˈiːkəʊ/-/ˈfrendli/

thân thiện với môi trường

29. keen

(adj)

/kiːn/

mãnh liệt, hăng hái

30. refillable

(adj)

/ˌriːˈfɪləbᵊl/

có thể làm đầy lại

31. used

(adj)

/juːzd/

đã sử dụng

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit - Tài liệu lẻ

Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success được biên soạn theo từng unit nhằm giúp học sinh học tiếng Anh một cách hệ thống và hiệu quả. Mỗi unit tập trung vào một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống như gia đình, trường học, công nghệ, môi trường, sức khỏe và nghề nghiệp tương lai. Nhờ đó, học sinh có thể dễ dàng ghi nhớ và áp dụng từ vựng vào thực tế.

Dưới đây là danh sách từ mới tiếng Anh lớp 10 unit 1 - unit 10 giúp các em học sinh ôn tập lý thuyết từ vựng tiếng Anh 10 cả năm:

Trong mỗi bài học, từ vựng được trình bày rõ ràng kèm theo nghĩa và cách phát âm. Điều này giúp học sinh không chỉ hiểu nghĩa mà còn biết cách sử dụng từ trong câu. Ngoài ra, các hoạt động luyện tập đa dạng như điền từ, nối từ và đặt câu giúp củng cố kiến thức và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.

FAQ về Từ vựng tiếng Anh lớp 10 - Global Success cả năm

1. Tài liệu từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success gồm những gì?

Tài liệu gồm danh sách từ vựng theo từng Unit trong sách Global Success lớp 10, kèm nghĩa tiếng Việt.

2. Tài liệu có chia theo Unit không?

Có. Từ vựng được chia rõ theo từng Unit (Unit 1, Unit 2, Unit 3…) giúp học sinh dễ học và ôn tập.

3. Có kèm phiên âm không?

Nhiều tài liệu có phiên âm IPA để giúp học sinh phát âm đúng.

4. Làm sao để học từ vựng hiệu quả?

Bạn nên học theo chủ đề từng Unit, kết hợp đặt câu, làm bài tập và ôn lại thường xuyên.

5. Tài liệu này phù hợp với ai?

Phù hợp với học sinh lớp 10, đặc biệt là những bạn học chương trình Global Success.

6. Có thể học từ vựng theo cách nào khác không?

Có thể học qua flashcards, ứng dụng học từ vựng hoặc luyện nghe – nói để nhớ lâu hơn.

Trên đây là Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success cả năm. Tài liệu tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success theo từng Unit, bám sát chương trình học, giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ và vận dụng từ vựng trong học tập cũng như giao tiếp.

👉 Tải tài liệu và bắt đầu học từ vựng ngay hôm nay!

Ngoài ra, VnDoc.com đã đăng tải bộ tài liệu Học tốt tiếng Anh 10 Global Success khác tại:

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo