Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success học kì 1

Dạng tài liệu: Lý thuyết Tiếng Anh Lớp 10
Phân loại: Tài liệu Cao cấp

📚 Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success học kì 1 tổng hợp hệ thống từ mới theo từng Unit, giúp học sinh dễ dàng học, tra cứu và ghi nhớ từ vựng trong chương trình Tiếng Anh 10. Từ vựng được trình bày khoa học, hỗ trợ học sinh mở rộng vốn từ và vận dụng vào các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

👉 Xem ngay Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success học kì 1 để học từ mới theo từng chủ đề, củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra!

Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success học kì 1 là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho học sinh lớp 10 đang học theo bộ sách Global Success. Nội dung tổng hợp các từ và cụm từ quan trọng theo từng Unit trong học kì 1, giúp học sinh thuận tiện tra cứu và ôn tập.

Tài liệu phù hợp cho học sinh tự học tại nhà, ôn tập trước các bài kiểm tra và giáo viên sử dụng làm nguồn tham khảo khi tổ chức các hoạt động luyện tập từ vựng.

Dưới đây là môt phần nội dung của bộ tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 10. Để download trọn bộ tài liệu lý thuyết, mời bạn đọc click Tải về phía cuối trang.

I. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 kì 1 - sách Global Success - File word

UNIT 1: FAMILY LIFE

Từ mới

Phân loại

Phiên âm

Định nghĩa

1. achievement

(n)

/əˈtʃiːvmənt/

thành tựu

2. appreciate

(v)

/əˈpriːʃieɪt/

biết ơn, trân trọng

3. benefit

(n)

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích

4. bond

(n)

/bɒnd/

sự gắn bó

5. breadwinner

(n)

/ˈbredwɪnə(r)/

trụ cột gia đình

6. celebrate

(v)

/ˈselɪbreɪt/

tổ chức tiệc

7. character

(n)

/ˈkærəktə(r)/

tính cách

8. cheer up

(v)

/tʃɪə(r) ʌp/

làm cho vui lên, cổ vũ

9. choice

(n)

/tʃɔɪs/

lựa chọn

10. cook

(v)

/kʊk/

nấu ăn

11. damage

(v)

/ˈdæmɪdʒ/

phá hỏng

12. difficulty

(n)

/ˈdɪfɪkəlti/

vấn đề khó khăn

13. discuss

(v)

/dɪˈskʌs/

thảo luận

14. divide

(v)

/dɪˈvaɪd/

chia

15. fair

(adj)

/feə(r)/

công bằng

16. gratitude

(n)

/ˈɡrætɪtjuːd/

lòng biết ơn

17. grocery

(n)

/ˈɡrəʊsəri/

thực phẩm và tạp hóa

18. grow up

(v)

/ɡrəʊ ʌp/

trưởng thành

19. heavy lifting

(n)

/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/

mang vác nặng

20. homemaker

(n)

/ˈhəʊmmeɪkə(r)/

người nội trợ

21. honest

(adj)

/ˈɒnɪst/

thật thà

22. household chore

(n)

/ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)/

công việc nhà

23. housework

(n)

/ˈhaʊswɜːk/

công việc nhà

24. instead of

(adv)

/ɪnˈsted əv/

thay cho

25. laundry

(n)

/ˈlɔːndri/

quần áo, đồ giặt là

26. life skill

(n)

/ˈlaɪf skɪl/

kĩ năng sống

27. list

(n)

/lɪst/

danh sách

28. manage

(v)

/ˈmænɪdʒ/

xoay sở

29. manner

(n)

/ˈmænə(r)/

tác phong, cách ứng xử

30. prepare

(v)

/prɪˈpeə(r)/

chuẩn bị

31. put out

(v)

/pʊt aʊt/

vứt

32. raise

(v)

/reɪz/

nuôi nấng

33. respect

(n)

/rɪˈspekt/

sự tôn trọng

34. responsibility

(n)

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

trách nhiệm

35. result

(n)

/rɪˈzʌlt/

kết quả

36. routine

(n)

/ruːˈtiːn/

công việc hằng ngày

37. rubbish

(n)

/ˈrʌbɪʃ/

rác rưởi

38. spotlessly

(adv)

/ˈspɒtləsli/

không tì vết

39. strengthen

(v)

/ˈstreŋkθn/

củng cố, làm mạnh

40. success

(n)

/səkˈses/

sự thành công

41. support

(n, v)

/səˈpɔːt/

sự ủng hộ, hỗ trợ

42. task

(n)

/tɑːsk/

nhiệm vụ

43. truthful

(adj)

/ˈtruːθfl/

trung thực

44. value

(n)

/ˈvæljuː/

giá trị

45. washing-up

(n)

/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/

việc rửa chén bát

II. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit kì 1 - Tài liệu lẻ

Dưới đây là tổng hợp những tài liệu lẻ - Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success theo từng đơn vị bài học học kì 1 & học kì 2. Mời bạn đọc click tham khảo từng tài liệu lý thuyết theo unit.

FAQ/ Câu hỏi thường gặp về Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success học kì 1

1. Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success học kì 1 gồm những nội dung gì?

Tài liệu tổng hợp các từ mới và cụm từ quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success học kì 1, được sắp xếp theo từng Unit giúp học sinh thuận tiện học tập và tra cứu.

2. Tài liệu có phân chia từ vựng theo từng Unit không?

Có. Từ vựng được hệ thống theo từng Unit, giúp học sinh dễ dàng học theo tiến độ trên lớp và ôn tập trước các bài kiểm tra.

3. Từ vựng có kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt không?

Tài liệu có thể được trình bày cùng phiên âm, từ loại và nghĩa tiếng Việt, giúp học sinh hiểu nghĩa, phát âm và sử dụng từ chính xác hơn.

Trên đây là Từ vựng Unit 1 - Unit 5 tiếng Anh Global Success lớp 10 đầy đủ nhất.

🎯 Muốn học từ vựng Tiếng Anh 10 dễ nhớ và hiệu quả hơn? Hãy tham khảo Từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success học kì 1 để hệ thống từ mới theo từng Unit, củng cố vốn từ và chủ động hơn trong quá trình học tập.

👉 Xem ngay tài liệu để ôn tập từ vựng Tiếng Anh 10 Global Success, nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra học kì 1!

Chọn file muốn tải về:

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo
Hỗ trợ Zalo