Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success học kì 1
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 10 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 10 Global Success học kì 1
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success theo từng Unit kì 1 bao gồm trọn bộ từ vựng xuất hiện trong Unit 1 - Unit 5 SGK tiếng Anh 10 - Global Success chắc chắn sẽ là tài liệu lý thuyết tiếng Anh hữu ích dành cho các em học sinh.
Dưới đây là môt phần nội dung của bộ tài liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 10. Để download trọn bộ tài liệu lý thuyết, mời bạn đọc click Tải về phía cuối trang.
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 kì 1 - sách Global Success
UNIT 1: FAMILY LIFE
|
Từ mới |
Phân loại |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. achievement |
(n) |
/əˈtʃiːvmənt/ |
thành tựu |
|
2. appreciate |
(v) |
/əˈpriːʃieɪt/ |
biết ơn, trân trọng |
|
3. benefit |
(n) |
/ˈbenɪfɪt/ |
lợi ích |
|
4. bond |
(n) |
/bɒnd/ |
sự gắn bó |
|
5. breadwinner |
(n) |
/ˈbredwɪnə(r)/ |
trụ cột gia đình |
|
6. celebrate |
(v) |
/ˈselɪbreɪt/ |
tổ chức tiệc |
|
7. character |
(n) |
/ˈkærəktə(r)/ |
tính cách |
|
8. cheer up |
(v) |
/tʃɪə(r) ʌp/ |
làm cho vui lên, cổ vũ |
|
9. choice |
(n) |
/tʃɔɪs/ |
lựa chọn |
|
10. cook |
(v) |
/kʊk/ |
nấu ăn |
|
11. damage |
(v) |
/ˈdæmɪdʒ/ |
phá hỏng |
|
12. difficulty |
(n) |
/ˈdɪfɪkəlti/ |
vấn đề khó khăn |
|
13. discuss |
(v) |
/dɪˈskʌs/ |
thảo luận |
|
14. divide |
(v) |
/dɪˈvaɪd/ |
chia |
|
15. fair |
(adj) |
/feə(r)/ |
công bằng |
|
16. gratitude |
(n) |
/ˈɡrætɪtjuːd/ |
lòng biết ơn |
|
17. grocery |
(n) |
/ˈɡrəʊsəri/ |
thực phẩm và tạp hóa |
|
18. grow up |
(v) |
/ɡrəʊ ʌp/ |
trưởng thành |
|
19. heavy lifting |
(n) |
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ |
mang vác nặng |
|
20. homemaker |
(n) |
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/ |
người nội trợ |
|
21. honest |
(adj) |
/ˈɒnɪst/ |
thật thà |
|
22. household chore |
(n) |
/ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)/ |
công việc nhà |
|
23. housework |
(n) |
/ˈhaʊswɜːk/ |
công việc nhà |
|
24. instead of |
(adv) |
/ɪnˈsted əv/ |
thay cho |
|
25. laundry |
(n) |
/ˈlɔːndri/ |
quần áo, đồ giặt là |
|
26. life skill |
(n) |
/ˈlaɪf skɪl/ |
kĩ năng sống |
|
27. list |
(n) |
/lɪst/ |
danh sách |
|
28. manage |
(v) |
/ˈmænɪdʒ/ |
xoay sở |
|
29. manner |
(n) |
/ˈmænə(r)/ |
tác phong, cách ứng xử |
|
30. prepare |
(v) |
/prɪˈpeə(r)/ |
chuẩn bị |
|
31. put out |
(v) |
/pʊt aʊt/ |
vứt |
|
32. raise |
(v) |
/reɪz/ |
nuôi nấng |
|
33. respect |
(n) |
/rɪˈspekt/ |
sự tôn trọng |
|
34. responsibility |
(n) |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
trách nhiệm |
|
35. result |
(n) |
/rɪˈzʌlt/ |
kết quả |
|
36. routine |
(n) |
/ruːˈtiːn/ |
công việc hằng ngày |
|
37. rubbish |
(n) |
/ˈrʌbɪʃ/ |
rác rưởi |
|
38. spotlessly |
(adv) |
/ˈspɒtləsli/ |
không tì vết |
|
39. strengthen |
(v) |
/ˈstreŋkθn/ |
củng cố, làm mạnh |
|
40. success |
(n) |
/səkˈses/ |
sự thành công |
|
41. support |
(n, v) |
/səˈpɔːt/ |
sự ủng hộ, hỗ trợ |
|
42. task |
(n) |
/tɑːsk/ |
nhiệm vụ |
|
43. truthful |
(adj) |
/ˈtruːθfl/ |
trung thực |
|
44. value |
(n) |
/ˈvæljuː/ |
giá trị |
|
45. washing-up |
(n) |
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ |
việc rửa chén bát |
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit kì 1
Dưới đây là tổng hợp những tài liệu lẻ - Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success theo từng đơn vị bài học học kì 1 & học kì 2. Mời bạn đọc click tham khảo từng tài liệu lý thuyết theo unit.
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 1 Family life
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2 Human and The Environment
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 3 Music
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 4 For a better community
- Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 5 Inventions
Trên đây là Từ vựng Unit 1 - Unit 5 tiếng Anh Global Success lớp 10 đầy đủ nhất.