Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

Tiếng Anh 10 unit 3 Language Global Success

Dạng tài liệu: Giải bài tập Tiếng Anh Lớp 10
Phân loại: Tài liệu Tính phí

🔎 Bạn đang tìm đáp án Tiếng Anh 10 Unit 3 Language Global Success? Khám phá ngay lời giải tại VnDoc để nắm vững kiến thức trọng tâm, hiểu cách vận dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, đồng thời nâng cao kỹ năng làm bài tiếng Anh.

Tiếng Anh 10 Global Success unit 3 Language (trang 29, 30)

Giải Tiếng Anh 10 Unit 3 Language – Global Success mang đến hướng dẫn làm bài và đáp án tham khảo cho các hoạt động luyện tập trong phần Language. Nội dung bài học tập trung phát triển kiến thức ngôn ngữ theo chủ đề Music, giúp học sinh lớp 10 rèn luyện phát âm, mở rộng vốn từ vựng và củng cố các điểm ngữ pháp quan trọng.

Pronunciation

Stress in two-syllable words Trọng âm các từ có 2 âm tiết

1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. Nghe và lặp lại. Chú ý đến các âm tiết nhận trọng âm ở mỗi từ.

Stress on the first syllable

Stress on the second syllable

singer

programme

common

careful

relax

perform

attract

decide

2. Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ được in đậm.

Đáp án

1. 'famous

'artist

2. en'joy

'friendship

3. 'latest 

re'ceived

'comments

Vocabulary - Từ vựng

1. Match the words with their meanings. Nối các từ với nghĩa của chúng.

1. perform (v)

a. having a natural ability to do something well

2. judge (n) b. a music recording that has one song
3. audience (n) c. to dance, sing or play music in order to interest or please people
4. talented (adj) d. a person who decides on the results of a competition
5. single (n) e. the people who watch, read or listen to the same thing

Đáp án

1 - c

2 - d

3 - e

4 - a

5 - b

2. Complete the sentences using the words in 1. Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở bài 1.

1. He has a nice voice, and he is a(n) _________ musician.

2. The TV show attracted a(n) _________ of more than 5 million.

3. Have you heard their new _________?

4. She was invited to be a(n) _________ in a popular TV talent show.

5. Many famous artists decided to _________ at the charity concert.

Đáp án

1 - talented

2 - audience

3 - single

4 - judge

5 - perform

Grammar - Ngữ pháp

Compound sentences Câu ghép

Make compound sentences using the correct conjunctions in brackets. Tạo câu ghép bằng cách sử dụng các liên từ đúng trong ngoặc.

1. I am a jazz fan. My favourite style is from the late 1960s. (and / but)

2. Jackson wants to go to the music festival on Saturday. He has a maths exam on that day. (but / so)

3. You can book the tickets online. You can buy them at the stadium ticket office. (but / or)

4. The concert didn’t happen. We stayed at home. (or / so)

Đáp án

1. I am a jazz fan, and my favourite style is from the late 1960s.

2. Jackson wants to go to the music festival on Saturday, but he has a maths exam on that day.

3. You can book the tickets online, or you can buy them at the stadium ticket office.

4. The concert didn’t happen, so we stayed at home.

Giải thích chi tiết

1. Giải thích: Hai vế câu mang tính chất bổ sung thông tin cho nhau (Tôi thích nhạc jazz + phong cách yêu thích của tôi là từ cuối những năm 1960). Do đó ta chọn liên từ and (và).

Dịch nghĩa: Tôi là một người hâm mộ nhạc jazz, và phong cách yêu thích của tôi là từ cuối những năm 1960.

2. Giải thích: Hai vế câu có mối quan hệ tương phản, đối lập (Muốn đi xem ca nhạc nhưng lại vướng lịch thi). Do đó ta chọn liên từ but (nhưng).

Dịch nghĩa: Jackson muốn đi lễ hội âm nhạc vào thứ Bảy, nhưng anh ấy lại có một bài kiểm tra toán vào ngày hôm đó.

3. Giải thích: Câu đưa ra hai sự lựa chọn, phương án thay thế (Mua vé trực tuyến hoặc mua trực tiếp tại quầy). Do đó ta chọn liên từ or (hoặc).

Dịch nghĩa: Bạn có thể đặt vé trực tuyến, hoặc bạn có thể mua chúng tại phòng vé của sân vận động.

4. Giải thích: Vế trước là nguyên nhân (buổi hòa nhạc bị hủy), vế sau là kết quả (chúng tôi ở nhà). Do đó ta chọn liên từ chỉ kết quả so (vì vậy).

Dịch nghĩa: Buổi hòa nhạc đã không diễn ra, vì vậy chúng tôi đã ở nhà

>> Luyện tập thêm về Compound sentences tại: Bài tập câu ghép tiếng Anh 10

To-infinitives and bare infinitives Nguyên mẫu có To và nguyên mẫu

Complete the following sentences using the to-infinitive or bare infinitive of the verbs in brackets. Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng nguyên mẫu có to hoặc nguyên mẫu của các động từ trong ngoặc.

1. Her fans planned (send) _______ her a surprise present on her birthday.

2. Their performance was so boring that it made us (fall) _______ asleep.

3. Due to the bad weather, the band decided (delay) _______ their live concert.

4. Her parents won’t let her (watch) _______ such TV shows.

Đáp án

1 - to send

2 - fall

3 - to delay

4 - watch

Giải thích chi tiết

1. Giải thích: Cấu trúc plan + to-V (lên kế hoạch làm gì). Do đó, động từ send được chia ở dạng nguyên mẫu có "to".

Dịch nghĩa: Người hâm mộ của cô ấy đã lên kế hoạch gửi cho cô ấy một món quà bất ngờ vào ngày sinh nhật.

2. Giải thích: Cấu trúc make + O + V (bare) (khiến/bắt ai đó làm gì). Do đó, sau tân ngữ us, động từ fall giữ nguyên mẫu không "to".

Dịch nghĩa: Buổi biểu diễn của họ chán đến mức nó khiến chúng tôi ngủ gật.

3. Giải thích: Cấu trúc decide + to-V (quyết định làm gì). Do đó, động từ delay được chia ở dạng nguyên mẫu có "to".

Dịch nghĩa: Do thời tiết xấu, ban nhạc đã quyết định hoãn buổi hòa nhạc trực tiếp của họ.

4. Giải thích: Cấu trúc let + O + V (bare) (cho phép/để ai đó làm gì). Do đó, sau tân ngữ her, động từ watch giữ nguyên mẫu không "to".

Dịch nghĩa: Bố mẹ cô ấy sẽ không cho phép cô ấy xem những chương trình truyền hình như vậy.

>> Luyện tập thêm về To-infinitives and bare infinitives tại: Bài tập to infinitive and bare infinitive

Trên đây là Đáp án tiếng Anh 10 Global Success unit 3 Language trang 29 30 đầy đủ nhất. Hy vọng lời giải Tiếng Anh 10 Unit 3 Language Global Success sẽ giúp các em nắm chắc kiến thức và hoàn thành bài tập dễ dàng. Hãy tham khảo thêm các bài giải Tiếng Anh 10 trên VnDoc để củng cố từ vựng, ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tiếng Anh mỗi ngày!

Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
Đang cập nhật / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%

Có thể bạn quan tâm

Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo