Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Life On Other Planets

1 435

Soạn Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới năm học 2018 - 2019

Tài liệu Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Life On Other Planets dưới đây nằm trong tập tài liệu Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới theo từng Unit do VnDoc.com đăng tải. Mời Thầy cô, Quý phụ huynh và các em học sinh tham khảo, download để thuận tiện cho việc học tập và giảng dạy!

Một số tài liệu để học tốt Tiếng Anh lớp 8 khác:

VOCABULARY

1. accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa

2. adventure (n) /ədˈventʃə/: cuộc phiêu lưu

3. alien (n) /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh

4. experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm

5. danger (n) /ˈdeɪndʒə/: hiểm họa, mối đe dọa

6. flying saucer (n) /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsə/: đĩa bay

7. galaxy (n) /ˈɡæləksi/: dải ngân hà

8. Jupiter (n) /ˈdʒuːpɪtə/: sao Mộc

9. Mars (n) /mɑːz/: sao Hỏa

10. messenger (n) /ˈmesɪndʒə/: người đưa tin

11. Mercury (n) /ˈmɜːkjəri/: sao Thủy

12. NASA (n) /ˈnæsə/: cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ

13. Neptune (n) /ˈneptjuːn/: sao Hải Vương

14. outer space (n) /ˈaʊtə speɪs/: ngoài vũ trụ

15. planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh

16. poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: độc, có độc

17. Saturn (n) /ˈsætɜːn/: sao Thổ

18. solar system (n) /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/: hệ mặt trời

19. space buggy (n) /speɪs ˈbʌɡi/: xe vũ trụ

20. stand (v) /stænd/: chịu đựng, chịu được, nhịn được

21. surface (n) /ˈsɜːfɪs/: bề mặt

22. trace (n, v) /treɪs/: dấu vết, lần theo dấu vết

23. terrorist (n) /ˈterərɪst/: kẻ khủng bố

24. trek (n, v) /trek/: hành trình, du hành

25. UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/: đĩa bay, vật thể bay không xác định

26. uncontrollably (adv) /ˌʌnkənˈtrəʊləbli/: không khống chế được

27. Venus (n) /ˈviːnəs/: sao Kim

28. weightless (adj) /ˈweɪtləs/: không trọng lượng

Trên đây là toàn bộ Từ vựng Tiếng Anh quan trọng có trong Unit 12 Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới. Mời bạn đọc thêm tài liệu luyện tập trực tuyến toàn bộ Ngữ pháp Tiếng AnhTừ vựng Tiếng Anh lớp 8 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit mới nhất.

Đánh giá bài viết
1 435
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm