There was many people standing on the street.
“People” là danh từ số nhiều → phải dùng “were”, không dùng “was”.
❌ was → ✅ were
Câu đúng: There were many people standing on the street.
Dịch nghĩa: Có rất nhiều người đứng trên đường.
There was many people standing on the street.
“People” là danh từ số nhiều → phải dùng “were”, không dùng “was”.
❌ was → ✅ were
Câu đúng: There were many people standing on the street.
Dịch nghĩa: Có rất nhiều người đứng trên đường.
The Temple of Literature is one of the tour attractions in Hanoi.
Cần tính từ "tourist" để bổ nghĩa cho danh từ "attractions" (điểm thu hút du lịch).
“Tour” là danh từ/động từ (chuyến du lịch), không phù hợp ở đây.
Dịch: Văn Miếu là một trong những điểm du lịch ở Hà Nội.
People collect the broken glass and sending it to the factories.
Lý do: "collect" và "send" cần song song dạng nguyên mẫu
Dịch: Mọi người thu gom mảnh kính vỡ và gửi đến các nhà máy.
There isn't any books on the shelf at the moment.
There are / aren't + N số nhiều đếm đc
Books là danh từ số nhiều nên dùng There are / There aren't
Did your uncle took you to watch the football match last week?
Sau “Did”, ta phải dùng động từ nguyên thể không "to" → đúng là “take”, không phải “took”.
❌ took → ✅ take
Câu đúng: Did your uncle take you to watch the football match last week?
Dịch nghĩa: Chú của bạn có đưa bạn đi xem trận bóng đá vào tuần trước không?
Mai Anh thinks we might not go picnic on Sunday because it might rains.
might + Vinf: cấu trúc diễn tả suy đoán
Dịch: Mai Anh nghĩ chúng ta có thể không đi dã ngoại vào Chủ Nhật vì trời có thể mưa.
We should reuse and recycling bottles and cans to reduce garbage.
Lý do: Sau "should" là động từ nguyên mẫu không "ing"
Dịch: Chúng ta nên tái sử dụng và tái chế chai lọ và lon để giảm rác thải.
Merlion is a creature with the head of a lion or the body of a fish.
“With the head of a lion and the body of a fish” → đúng cấu trúc mô tả cả 2 phần của sinh vật.
"or" nghĩa là 1 trong 2, sai về nghĩa.
Dịch: Merlion là sinh vật có đầu sư tử và thân cá.
Neil Armstrong was the first man to step in the Moon.
Sai giới từ: "step in the Moon" → phải là "step on the Moon"
Câu đúng: Neil Armstrong was the first man to step on the Moon.
Dịch: Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.
Look! There is a small bird under of the tree.
bỏ of
Ta chỉ có giới từ under: ở dưới thôi chứ ko có under of
This summer I go to the beach with my family and friends.
“This summer” nói về tương lai → dùng thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch chắc chắn
Dịch: Mùa hè này tôi đã đi biển cùng gia đình và bạn bè.
A landmark is a recognizable natural or artificial feature used for navigate.
“Used for + V-ing / danh từ” → đúng cấu trúc
“Navigate” là động từ → sai
“Navigation” (sự định hướng) → danh từ phù hợp
Dịch: Một địa danh là một đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo dễ nhận biết được dùng để định hướng.
I ate noodles for dinner but I wasn’t eat anything for lunch.
“Wasn’t” + V1 là sai. Sau “wasn't” cần dùng V-ing hoặc không dùng phủ định ở đây. Tuy nhiên, đúng ngữ pháp thì phải nói:
❌ wasn't eat → ✅ didn't eat
Câu đúng: I ate noodles for dinner but I didn’t eat anything for lunch.
Dịch nghĩa: Tôi đã ăn mì vào bữa tối nhưng tôi không ăn gì vào bữa trưa.
Last summer my parents buyed me a lot of different gifts.
"Buy" là động từ bất quy tắc → quá khứ là “bought”, không phải “buyed”.
❌ buyed → ✅ bought
Last summer my parents bought me a lot of different gifts.
Dịch nghĩa: Mùa hè năm ngoái, bố mẹ tôi đã mua cho tôi rất nhiều món quà khác nhau.
The table is among the fridge and the TV set.
Among: ở giữa nhiều vật
Among → Between
The result of his final test was badder than that of his mid-term one.
So sánh hơn của “bad” là worse, không dùng "badder".
Dịch: Kết quả bài thi cuối kỳ của anh ấy tệ hơn bài thi giữa kỳ.
Watching a film is more fast than reading a book.
“Fast” là tính từ ngắn → dùng so sánh hơn: faster, không dùng "more fast".
Dịch: Xem phim nhanh hơn đọc sách.
The film were more interesting than the book.
The film” là danh từ số ít → dùng “was”.
Dịch: Bộ phim thú vị hơn cuốn sách.
You must taking off your shoes before entering this room.
You must taking off your shoes before entering this room.
taking → take
Cấu trúc: Must + do sth: phải làm gì
Dịch: Bạn phải cởi giày trước khi vào phòng này.
He usually go to school by bike, but today he is going to school by bus.
He usually go to school by bike, but today he is going to school by bus.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: