Football is a/ an ___________game.
Football là môn thể thao đồng đội → team game.
Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.
Bài tập Từ vựng unit 8 lớp 6 Global Success: Sports and Games có đáp án bao gồm nhiều câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh cơ bản giúp các em học sinh ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
⇒ Nhắc lại lý thuyết tiếng Anh 6 unit 8 Global Success:
Bạn đã HẾT lượt làm bài tập miễn phí! Hãy mua tài khoản VnDoc PRO để làm Trắc nghiệm không giới hạn và tải tài liệu nhanh nhé!
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.
Football is a/ an ___________game.
Football là môn thể thao đồng đội → team game.
Dịch: Bóng đá là một trò chơi đồng đội.
You must learn the ___________of the game before playing.
"Rules of the game" (luật chơi) là cách nói đúng trong thể thao.
"Laws" thường dùng trong pháp luật.
"Agreements" là thỏa thuận.
"Sayings" là các câu nói, tục ngữ.
Dịch: Bạn phải học luật chơi trước khi chơi.
Karate is a form of martial ___________.
"Martial art" là cụm từ chuẩn: võ thuật.
Dịch: Karate là một hình thức nghệ thuật võ thuật.
family có phần 6n phát âm là /æ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ə/
"around" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
At weekend we can play a ___________of badminton or join in a football match.
"A match of badminton" và "a football match" là cách nói đúng.
"Sport" là danh từ chung, không dùng với "a"."Game" có thể dùng, nhưng "match" chính xác
hơn vì mang tính thi đấu.
"Exam" không liên quan.
Dịch: Vào cuối tuần, chúng ta có thể chơi một trận cầu lông hoặc tham gia một trận bóng đá.
exhaust có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/
“Stadium” là địa điểm, đáp án còn lại đều là thời gian (ngày, hôm qua, ngày mai)
“weekend” là danh từ chỉ thời gian → khác loại; đáp án còn lại đều là động từ quá khứ
You have to throw the ball into the net when you play ___________.
Trong basketball, người chơi phải ném bóng vào rổ (net).
Football thì đá vào goal, không phải "net" theo nghĩa này.
Tennis và badminton đều đánh qua lưới, không "ném".
Dịch: Bạn phải ném bóng vào lưới khi chơi bóng rổ.
goggles có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
cartoon có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
“turn” là hành động, đáp án còn lại đều chỉ phương hướng cụ thể
gathering có phần gạch chân phát âm là /ə/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /e/
It’s very ___________to swim there. The water is heavily polluted.
Nước bị ô nhiễm nặng → bơi rất nguy hiểm → unsafe.
Dịch: Rất nguy hiểm để bơi ở đó. Nước bị ô nhiễm nặng.
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: