sixteen → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; brother, doctor, sister → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Bài tập từ vựng tiếng Anh 6 unit 12 Robots Online
Bài tập Từ vựng unit 12 lớp 6 Global Success: Robots có đáp án bao gồm nhiều câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh cơ bản giúp các em học sinh ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
⇒ Nhắc lại lý thuyết tiếng Anh 6 unit 12 Global Success:
Bạn đã HẾT lượt làm bài tập miễn phí! Hãy mua tài khoản VnDoc PRO để làm Trắc nghiệm không giới hạn và tải tài liệu nhanh nhé!
Đổi điểm làm bài
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.
- Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
- Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
- Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
- Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
-
Câu 1:
Nhận biết
Find the word that differs from the rest in position of the main stress.Hướng dẫn:
-
Câu 2:
Nhận biết
Choose the best answer to complete the sentences.
_______ can help children improve their basic learning skills.
Hướng dẫn:Teaching robots = robot dạy học → phù hợp với “improve learning skills” (cải thiện kỹ năng học tập).
Dịch: Robot dạy học có thể giúp trẻ em cải thiện kỹ năng học tập cơ bản.
-
Câu 3:
Nhận biết
Find one odd word for each question, and then read them aloud.Hướng dẫn:
run → là động từ thường; could, will, can → là động từ khiếm khuyết (modal verbs)
-
Câu 4:
Nhận biết
Choose the best answer to complete the sentences.
Robots can help mothers with the household chores like cooking, vacuuming, and ________clothes.
Hướng dẫn:washing clothes: ✅ đúng ngữ pháp và tự nhiên – giặt quần áo
doing clothes: ❌ không đúng – "do" không dùng với "clothes"
making clothes: ❌ nghĩa là may quần áo, không phù hợp trong ngữ cảnh làm việc nhà
cleaning clothes: có thể hiểu, nhưng không tự nhiên bằng "washing"
Dịch: Robot có thể giúp các bà mẹ làm việc nhà như nấu ăn, hút bụi và giặt quần áo.
-
Câu 5:
Nhận biết
Choose the best answer to complete the sentences.
Which robot can help sick people?
Hướng dẫn:Doctor robots = robot y tế → giúp bác sĩ, chăm sóc bệnh nhân
Các loại robot khác không liên quan đến chăm sóc y tế.
Dịch: Robot nào có thể giúp người bệnh? → Robot y tế.
-
Câu 6:
Nhận biết
Find the word that differs from the rest in position of the main stress.Hướng dẫn:
repeat → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; number, morning, greeting → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
-
Câu 7:
Nhận biết
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the rest.Hướng dẫn:
through → có phần gạch chân phát âm là /θ/; brother, then, weather → có phần gạch chân phát âm là /ð/
-
Câu 8:
Nhận biết
Find the word that differs from the rest in position of the main stress.Hướng dẫn:
improve → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; station, mobile, robot → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
-
Câu 9:
Nhận biết
Find one odd word for each question, and then read them aloud.Hướng dẫn:
hate → mang nghĩa tiêu cực; love, like, enjoy → mang ý nghĩa tích cực
-
Câu 10:
Nhận biết
Find one odd word for each question, and then read them aloud.Hướng dẫn:
activity = hoạt động (thường mang tính thể chất hoặc hành động bên ngoài) → khác biệt với 3 từ còn lại là các trạng thái nội tâm, tinh thần.
-
Câu 11:
Thông hiểu
Choose the best answer to complete the sentences.
In five years, some robots will be able to speak with human _______.
Hướng dẫn:"speak with" đi với danh từ "voice" (giọng nói).
Dịch: Trong 5 năm tới, một số robot sẽ có thể nói bằng giọng nói giống con người.
-
Câu 12:
Thông hiểu
Choose the best answer to complete the sentences.
In the past, robots had a _______ role, but they will play a very important role in the future.
Hướng dẫn:minor = nhỏ, không quan trọng → phù hợp với ý "trong quá khứ vai trò không đáng kể"
Dịch: Trong quá khứ, robot đóng vai trò nhỏ, nhưng trong tương lai chúng sẽ đóng vai trò rất quan trọng.
-
Câu 13:
Nhận biết
Choose the best answer to complete the sentences.
Which robot can make coffee?
Hướng dẫn:Home robots = robot trong gia đình → làm những việc như nấu ăn, pha cà phê, lau nhà...
Các robot khác không phù hợp với nhiệm vụ này.
Dịch: Robot nào có thể pha cà phê? → Robot gia đình.
-
Câu 14:
Nhận biết
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the rest.Hướng dẫn:
wear → có phần gạch chân phát âm là /eə/; dear, fear, hear → có phần gạch chân phát âm là /ɪə/
-
Câu 15:
Nhận biết
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the rest.Hướng dẫn:
show → có phần gạch chân phát âm là /əʊ/; now, down, cow → có phần gạch chân phát âm là /aʊ/
Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!
-
Nhận biết (87%):
2/3
-
Thông hiểu (13%):
2/3
- Thời gian làm bài: 00:00:00
- Số câu làm đúng: 0
- Số câu làm sai: 0
- Điểm số: 0
- Điểm thưởng: 0
Đổi điểm làm bài
Điểm khả dụng: 0 điểm
Bạn sẽ dùng 50 điểm để đổi lấy 1 lượt làm bài.
Bạn không đủ điểm để đổi.
Đấu trường Bài tập từ vựng tiếng Anh 6 unit 12 Robots Online
Đang tìm đối thủ...
Đang tải...