Tiếng Anh 12 Unit 1 Looking back Global Success
Giải Tiếng Anh 12 Unit 1 Looking Back Global Success | Đáp án chi tiết
Giải Tiếng Anh 12 Unit 1 Looking Back Global Success cung cấp đáp án và hướng dẫn giải chi tiết các bài tập phần Looking Back trong Unit 1. Nội dung giúp học sinh nhanh chóng ôn lại từ vựng và ngữ pháp trọng tâm, kiểm tra đáp án và củng cố kiến thức đã học. Lời giải được trình bày rõ ràng, dễ theo dõi, hỗ trợ các em hoàn thành bài tập và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra Tiếng Anh 12. Xem ngay đáp án Unit 1 Looking Back Global Success đầy đủ dưới đây!
Pronunciation
1. Underline the words that contain the /eɪ/ sound and circle the ones with the /əʊ/ sound in the sentences below. Then listen and check. Practise saying these sentences in pairs.
(Gạch chân những từ có chứa âm /eɪ/ và khoanh tròn những từ có âm /əʊ/ trong các câu dưới đây. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói những câu này theo cặp.)
Bài nghe
1. Cleopatra VII, a queen of ancient Egypt, was famous for her beauty.
2. I love Disney animated films like Snow White and the Seven Dwarfs and The Little Mermaid.
3. Vo Thi Sau attacked some French soldiers when she was only 14.
4. Steve Jobs passed away when he was only 56 years old.
Gợi ý đáp án

Hướng dẫn dịch
1. Cleopatra VII, nữ hoàng của Ai Cập cổ đại, nổi tiếng vì sắc đẹp.
2. Tôi yêu thích những bộ phim hoạt hình của Disney như Bạch Tuyết và bảy chú lùn và Nàng tiên cá.
3. Võ Thị Sáu tấn công một số lính Pháp khi mới 14 tuổi.
4. Steve Jobs qua đời khi ông mới 56 tuổi.
Vocabulary
2. Replace each underlined word or phrase with ONE word you have learnt in this unit.
(Thay thế mỗi từ hoặc cụm từ được gạch chân bằng MỘT từ bạn đã học trong unit này.)
1. Uncle Ho gave all his love and energy to the country and people of Viet Nam.
2. Although Albert Einstein lost interest in school as a child, he became known as a very intelligent person.
3. Steve Jobs was respected for his successes in computer technology.
4. My grandfather regretted not going to college when he was young.
Gợi ý đáp án
1. devoted
2. genius
3. admired; achievements
4. attending
Hướng dẫn dịch
1. Bác Hồ đã cho đi hết tình yêu, sức lực của mình cho đất nước, con người Việt Nam.
2. Mặc dù Albert Einstein không còn hứng thú với trường học khi còn nhỏ nhưng ông lại được biết đến như một người rất thông minh.
3. Steve Jobs được kính trọng vì những thành công trong lĩnh vực công nghệ máy tính.
4. Ông tôi hối hận vì đã không học đại học khi còn trẻ.
Grammar
3. Circle the mistake in each sentence. Then correct it.
(Hãy khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa nó.)
1. When I (A) was looking for some books (B) in the library, I (C) was finding an interesting biography (D) about General Vo Nguyen Giap.
2. (A) At the age of 16, Walt Disney (B) was dropping out of school because he (C) wanted to join (D) the army.
3. Vo Thi Sau (A) was caught while she (B) tried (C) to attack some (D) French soldiers.
4. (A) While the famous author (B) read from his biography, everyone (C) was listening and (D) taking notes.
Gợi ý đáp án
1. C (was finding => found)
2. B (was dropping => dropped)
3. B (tried => was trying)
4. B (read => was reading)
Giải thích chi tiết
1 - Giải thích: Câu này diễn tả một hành động đang xảy ra (đang tìm sách - was looking) thì có một hành động khác xen vào (tìm thấy cuốn tiểu sử - found). Hành động xen vào ngắn và đột ngột phải chia ở thì Quá khứ đơn (Past Simple) chứ không dùng Quá khứ tiếp diễn.
2 - Giải thích: Việc Walt Disney bỏ học (drop out) là một hành động, sự kiện đã hoàn thành và xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ ("Vào năm 16 tuổi"). Do đó, chúng ta phải dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) thay vì Quá khứ tiếp diễn.
3 - Giải thích: Cấu trúc với "While" (Trong khi) dùng để diễn tả một hành động đang trong quá trình diễn ra thì có hành động khác cắt ngang. Chị Võ Thị Sáu đang cố gắng tấn công lính Pháp (hành động kéo dài, chia Quá khứ tiếp diễn) thì bị bắt (hành động cắt ngang, chia Quá khứ đơn - was caught).
4 - Giải thích: Cấu trúc "While" diễn tả hai hành động xảy ra song song đồng thời tại một thời điểm trong quá khứ. Trong khi tác giả đang đọc (was reading), mọi người đang lắng nghe và ghi chép (was listening and taking notes). Do đó, cả hai vế đều phải chia ở thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
Trên đây là Soạn tiếng Anh 12 Global Success Unit 1 Looking back đầy đủ nhất.
📚 Đừng bỏ lỡ đáp án Unit 1 lớp 12 Looking Back!
Xem lời giải chi tiết để kiểm tra bài nhanh, ôn lại từ vựng – ngữ pháp trọng tâm và củng cố kiến thức Tiếng Anh 12 Global Success.