Tiếng Anh 12 Unit 6 Communication and Culture/ CLIL Global Success
Tiếng Anh 12 Unit 6 Communication and Culture/ CLIL trang 84 Global success
Giải SGK tiếng Anh 12 Global success unit 6 Communication and Culture/ CLIL trang 84 hướng dẫn giải chi tiết bài tập tiếng Anh unit 6 Communication and Culture/ CLIL giúp các em chuẩn bị bài tập tiếng Anh hiệu quả.
Everyday English
Getting attention and interrupting
1. Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các từ trong hộp. Sau đó thực hành chúng theo cặp.
A. I'm sorry for interrupting
B. Do you mind
C. Hey
D. May I have your attention
1
Nam: (1) _________, Nick!
Nick: Yes, Nam.
Nam: (2) _________ if I ask you a few questions about our project on robots?
Nick: Not at all. Go ahead.
2
Speaker: (3) _________, please? Today, I'm going to talk about some applications of AI in education.
Phong: (4) _________, but could you please explain the topic of your talk?
Speaker: Sure, we're going to find out how AI can support teachers and students.
Phong: I understand now. Thanks.
Đáp án
1. C
2. B
3. D
4. A
Hướng dẫn dịch
1.
Nam: Này, Nick!
Nick: Ừm, Nam.
Nam: Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn một vài câu hỏi về dự án của chúng tôi về robot không?
Nick: Không hề. Hỏi đi nào.
2
Speaker: Xin tất cả mọi người chú ý. Hôm nay, tôi sẽ nói về một số ứng dụng của AI trong giáo dục.
Phong: Tôi xin lỗi vì đã cắt ngang, nhưng bạn có thể giải thích chủ đề cuộc nói chuyện của mình được không?
Speaker: Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ tìm hiểu xem AI có thể hỗ trợ giáo viên và học sinh như thế nào.
Phong: Giờ thì tôi hiểu rồi. Cảm ơn.
2. Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the expressions below to help you. Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở phần 1 để thực hiện những đoạn hội thoại tương tự trong những tình huống này. Một người là A, người kia là B. Hãy sử dụng các cách diễn đạt dưới đây để giúp bạn.
1. A is at a museum or robot exhibition where he/she can see B in the crowd, A wants to get B's attention.
2. A is a scientist giving a talk on the use of AI at home. B is in the audience, and he/she wants to interrupt the scientist to ask a question.
Đáp án
1
A: Look, B! Over here!
B: Andy! Didn't think you were a huge fan of robot!
A: This exhibit looks interesting. What brings you here?
B: My best friend is really into robot, so she invited me to visit.
2
A: As you can see, home robots can help our daily lives by handling mundane tasks.
B: I apologise for the interruption, but I have an important question about how to clean them. How to clean this home robots?
A: That's a great question. AI is a powerful tool, you just use voice command to ask this robot to clean.
B: Thank you for clarifying.
CLIL
1. Read the text and complete the timeline showing the evolution of robots. Đọc văn bản và hoàn thành dòng thời gian cho thấy sự phát triển của robot.
Đáp án
1. 1959
2. Kismet
3. 2005
4. visual recognition
Hướng dẫn dịch
SỰ PHÁT TRIỂN CỦA ROBOT
Từ 'robot' được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1920. Nó xuất phát từ từ 'robota' trong tiếng Séc, có nghĩa là 'lao động cưỡng bức' được sử dụng trong một vở kịch của Karel Čapek để mô tả con người nhân tạo.
Năm 1949, nhà phát minh người Anh William Gray Walter đã giới thiệu chiếc máy đầu tiên có thể chuyển động chậm rãi khi có kích thích ánh sáng. Mười năm sau, cánh tay robot công nghiệp đầu tiên được lắp đặt tại nhà máy General Motors ở Mỹ. Những robot như vậy chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và máy tính.
Robot đầu tiên sử dụng trí tuệ nhân tạo được gọi là Shakey. Nó được phát triển tại Viện nghiên cứu Stanford từ năm 1966 đến năm 1972. Shakey có thể quan sát môi trường xung quanh, lập kế hoạch và tìm đường đi qua phòng hoặc đẩy một chiếc hộp dọc sàn nhà. Hai mươi năm sau, một robot biết đi tên là Dante, có khả năng leo dốc, được chế tạo để đi vào những ngọn núi lửa đang hoạt động. Cuối những năm 1990 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử robot khi Kismet, một đầu robot được thiết kế để kích thích và phản ứng với cảm xúc, được tạo ra.
Kể từ đầu thế kỷ 21, ngày càng có nhiều robot được tạo ra để cải thiện cuộc sống của chúng ta. Chiếc xe tự lái đầu tiên được ra mắt vào ngày 8 tháng 10 năm 2005 khi chiếc Volkswagen Touareg có tên "Stanley" giành chiến thắng trong cuộc thi đua xuyên sa mạc. Năm 2012, chuyên gia AI Geoffrey Hinton và nhóm của ông đã tạo ra hệ thống nhận dạng hình ảnh chính xác đầu tiên.
Năm 2016, Sophia, một robot giống con người đã được giới thiệu. Sophia có thể bắt chước cử chỉ và nét mặt của con người, đồng thời có thể trả lời một số câu hỏi nhất định và thực hiện các cuộc trò chuyện đơn giản.
Trong tương lai, chúng ta có thể thấy nhiều robot và ứng dụng AI hơn. Cho dù chúng ta có chấp nhận chúng hay không thì chúng vẫn sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.
2. Work in pairs. Discuss the following questions. What types of AI are widely used in Viet Nam? How do you think robots and AI will develop in Viet Nam in the future? Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau đây. Những loại AI nào được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam? Bạn nghĩ robot và AI sẽ phát triển như thế nào ở Việt Nam trong tương lai?
Đáp án
The use of artificial intelligence in Vietnam has significantly increased. Businesses and the government have deployed the technology in several applications to enhance governance and ease of living. For instance, citizens can use an app that turns voice into text, an app that supervises drivers, a camera that recognises people under protective masks and a multi-cognitive AI platform.
Trên đây là Soạn tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Communication and Culture/ CLIL đầy đủ nhất.