Tiếng Anh 5 Wonderful world Unit 11 lesson 2
Tiếng Anh lớp 5 unit 11 lesson 2 Animals
Giải sách giáo khoa tiếng Anh 5 Wonderful World unit 11 Animals lesson 2 hướng dẫn giải chi tiết các phần bài tập tiếng Anh lớp 5 trang 56 57 giúp các em học tập thật tốt môn tiếng Anh 5.
1. Listen and read to learn about unusual animal friendships. Which animal is cheetah’s good friend? Hãy lắng nghe và đọc để tìm hiểu về tình bạn khác thường của động vật. Loài vật nào là bạn tốt của báo đốm?

Đáp án
Dog is cheetah's good friend.
Hướng dẫn dịch
Những tình bạn khác thường
Mèo và chó có thể là bạn, ngay cả khi những con mèo là báo cheetah. Đối với một số báo cheetah, chó đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng. Đôi khi, báo cheetah cần bạn bè để chơi cùng vì mẹ của chúng không thể chăm sóc chúng. Tại một số vườn thú ở Hoa Kỳ, những người bạn này là những chú chó con. Pancake là một chú báo cheetah con và Dayo là một chú chó con. Chúng gặp nhau khi còn nhỏ và chơi rất hòa thuận với nhau. Giờ đây, chúng là những người bạn tốt. Chúng luôn nghĩ rằng chúng là một gia đình! Khi được sáu tuần tuổi, Kasi, một chú báo cheetah khác, đã gặp Mtani, một chú chó lớn. Nhanh chóng, chúng trở thành bạn tốt.
Giờ đây, chúng luôn ở bên nhau. Những con báo săn trong vườn thú, như Pancake và Kasi, có thể hơi lo lắng khi gặp người và các động vật khác. Chó thường là những con vật vui vẻ. Khi chơi đùa với báo săn, chúng giúp báo săn thư giãn và vui vẻ.
2. Listen, point and repeat. Nghe, chỉ và nhắc lại.

Hướng dẫn dịch
be together: ở bên nhau
care for: quan tâm đến
cheetah: báo đốm
cub: con thú nhỏ
friendship: tình bạn
unusual: bất thường, khác thường
3. Read. Tick T for True or F for False. Đọc. Tích T cho câu đúng hoặc F cho câu sai.

Đáp án
1. T
2. T
3. F
4. F
5. T
Hướng dẫn dịch
1. Việc mèo và chó làm bạn với nhau là điều không thường thấy.
2. Những con chó rất quan trọng đối với những con báo săn trong vườn thú.
3. Những con báo săn mẹ chăm sóc chúng và cả những con chó.
4. Mtani và Dayo là bạn tốt của nhau.
5. Người ta thả chó vào chuồng báo săn để giúp chúng thư giãn.
4. Listen and read. Then match. Nghe và đọc. Sau đó nối.

Đáp án
1 - d
2 - a
3 - c
4 - b
5. Put the words in the correct order to make sentence. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.
1 to the beach / to swim / They / often / go / .
They often go to the beach to swim.
2 went to / the zoo / to see / animals / We / .
_____________________________________
3 plays / the / She / after school / to / piano / relax / .
_____________________________________
4 friends / Cheetah cubs / play / need / to / with / .
_____________________________________
5 some / bought / a / eggs / make / to / cake / He / .
_____________________________________
Đáp án
2. We went to the zoo to see animals
3. She plays the piano after school to relax,
4. Cheetah cubs need friends to play with.
5. He bought some eggs to make a cake.
6. Complete these sentences with your own ideas. Then share with your friends. Hoàn thành những câu này với ý tưởng của riêng bạn. Sau đó chia sẻ với bạn bè của bạn
1. I went to the supermarket to _______________________.
2. My mother uses a torch to ___________________________.
3. I need a computer to _______________________________.
4. We should eat a lot of vegetables and fruits to ______________________.
5. The father penguin keeps the egg in his feet to _________________.
Gợi ý
1. I went to the supermarket to buy some food.
2. My mother uses a torch to light the house.
3. I need a computer to write my letter.
4. We should eat a lot of vegetables and fruits to have good health.
5. The father penguin keeps the eggs on his feet to keep them warm.
Trên đây là Tiếng Anh lớp 5 Wonderful World unit 11 lesson 2 Animals trang 56 57.