Tiếng Anh 5 Wonderful world Unit 11 lesson 3
Tiếng Anh lớp 5 unit 11 lesson 3 Animals
Giải sách giáo khoa tiếng Anh 5 Wonderful World unit 11 Animals lesson 3 bao gồm đáp án các phần câu hỏi trong SGK tiếng Anh lớp 5 trang 58, 59, 60 giúp các em chuẩn bị bài tập trước khi đến lớp hiệu quả.
1. Listen and read about three clever animals. Which animal is your favourite? Why? Hãy lắng nghe và đọc về ba loài động vật thông minh. Bạn thích loài động vật nào nhất? Tại sao?
Mirna, 10, Peru
Our parrot, Arturo, is a clever bird. He can talk, and he can also count to five now. My mum taught him, and it was hard work. My parrot can say lots of words, but his favourite words are “What’s for dinner?” He’s always very hungry.
Alvin, 12, Canada
Our dog, Mattie, is really smart. He can do clever tricks, but sometimes he’s very naughty! One day, he chased another dog in the park, and we lost him. We looked everywhere for him, but we didn’t find him. We were really sad, and we went home. Who was at the front door? Our dog, Mattie!
Helen, 9, Greece
My cat, Nelly, is nicer and cleverer than a dog! My parents bought her at a pet shop. We all love her very much. Nelly’s favourite person in our family is my mother because she feeds Nelly every day. She comes quickly when we call “Nelly!”
Gợi ý
My favourite animal is Arturo because it can talk and count to five.
Hướng dẫn dịch
Mirna, 10 tuổi, Peru
Chú vẹt của chúng tôi, Arturo, là một chú chim thông minh. Nó có thể nói chuyện, và giờ nó cũng có thể đếm đến năm. Mẹ tôi đã dạy nó, và đó là một công việc vất vả. Chú vẹt của tôi có thể nói rất nhiều từ, nhưng từ yêu thích nhất của nó là “Tối nay ăn gì?”. Nó lúc nào cũng rất đói.
Alvin, 12 tuổi, Canada
Chú chó của chúng tôi, Mattie, rất thông minh. Nó có thể làm những trò thông minh, nhưng đôi khi nó rất nghịch ngợm! Một ngày nọ, nó đuổi theo một con chó khác trong công viên, và chúng tôi bị lạc mất nó. Chúng tôi tìm khắp nơi nhưng không thấy. Chúng tôi rất buồn và về nhà. Ai đang đứng ở cửa trước? Chính là chú chó Mattie của chúng tôi!
Helen, 9 tuổi, Hy Lạp
Chú mèo của tôi, Nelly, còn dễ thương và thông minh hơn cả chó! Bố mẹ tôi mua nó ở một cửa hàng thú cưng. Tất cả chúng tôi đều rất yêu quý nó. Người mà Nelly yêu thích nhất trong gia đình là mẹ tôi vì mẹ cho Nelly ăn mỗi ngày. Nó chạy đến rất nhanh khi chúng tôi gọi “Nelly!”.
2. Read again and complete the table. Đọc lại đoạn văn và hoàn thành bảng.
Đáp án
| Mirna | Helen | Alvin | |
| The pet’s name |
Arturo | Nelly | Mattie |
| Kind of animal | parrot | cat | dog |
| It can |
talk count to five |
understand her name and come | do tricks |
3. Let’s talk. Hãy nói.
Think about your favourite animal. In pairs, ask and answer these questions. Hãy nghĩ về loài động vật yêu thích của bạn. Theo cặp, hãy hỏi và trả lời những câu hỏi sau.
1 What is it?
2 What colour is it?
3 What does it eat?
4 Where does it live?
5 What can it do?
6 Why do you like it?
Gợi ý
1 - It's a cat.
2 - It's orange and white.
3 - It eats fish.
4 - It lives on the cage in the living room.
5 - I can catch a ball.
6 - Because it is beautiful and smart.
4. Listen and read. Nghe và đọc.
1 My dog is really smart.
2 This park is a really interesting place to visit.
3 She really loves her cat.
4 I don’t really want to have a pet.
5 She’s driving really fast.
Hướng dẫn dịch
1. Con chó của tôi rất thông minh.
2. Công viên này là một nơi rất thú vị để tham quan.
3. Cô ấy rất yêu con mèo của mình.
4. Tôi không thực sự muốn nuôi thú cưng.
5. Cô ấy lái xe rất nhanh.
5. Find and correct a mistake in each sentence. Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu sau.
1 My dog is smart really. - reallu smart
2 Cheetahs need really friends to play with. _______________________
3 I’m interested really in playing puzzles. _______________________
4 It is a interesting really film to watch. _______________________
5 There are some nice places really in this town. _______________________
6 Cheetahs can run fast really. _______________________
Đáp án
2 - need really sửa thành really need
3 - interested really sửa thành really interested
4 - interesting really sửa thành really interesting
5 - nice places really sửa thành really nice places
6 - fast really sửa thành really fast
6. Let’s play. Hãy chơi.
Talk about these animals using really. Nói về những loại động vật dưới đây sử dụng từ really.

Gợi ý
I like crocodiles because they have really big mouths.
I like elephants because they have really big ears.
7. Listen and repeat. Nghe và nhắc lại.
1 Can cheetahs run very fast?
2 Do turtles live in the water?
3 Are monkeys good climbers?
4 Do birds have feathers?
8. Ask and answer. Pay attention to the intonation. Then listen and check. Hỏi và trả lời. Chú ý đến ngữ điệu. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.
1 A: Are elephants stronger than lions?
B: Yes, elephants are stronger than lions.
2 A: Is a cheetah faster than a turtle?
B: Yes, a cheetah is faster than a turtle.
3 A: Are turtles slower than sharks?
B: Yes, turtles are slower than sharks.
Hướng dẫn dịch
1 A: Voi có mạnh hơn sư tử không?
B: Có, voi mạnh hơn sư tử.
2 A: Báo săn có nhanh hơn rùa không?
B: Có, báo săn nhanh hơn rùa.
3 A: Rùa có chậm hơn cá mập không?
B: Có, rùa chậm hơn cá mập.
9. Listen and chant. Nghe và hát.

Hướng dẫn dịch
Bạn đã sẵn sàng để cùng nhau đọc thơ và vui chơi chưa?
Bạn có muốn so sánh từng con vật một không?
Voi có thực sự to lớn, mạnh mẽ và cao lớn không?
Liệu cá heo có bơi nhanh hơn cá mập không?
Hãy cùng nhau đọc thơ và học hỏi, cuộc phiêu lưu đang diễn ra!
Hãy trả lời Có hoặc Không!
Trên đây là Tiếng Anh lớp 5 Wonderful World unit 11 lesson 3 Animals trang 58 - 60.