Từ vựng tiếng Anh 12 Bright theo unit
Đây là tài liệu Cao cấp - Chỉ dành cho Thành viên VnDoc ProPlus.
- Tải tất cả tài liệu lớp 12 (Trừ Giáo án, bài giảng)
- Trắc nghiệm không giới hạn
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 12 Bright cả năm
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Bright theo từng Unit bao gồm trọn bộ từ vựng xuất hiện trong Unit 1 - Unit 8 SGK tiếng Anh 12 - Bright chắc chắn sẽ là tài liệu lý thuyết tiếng Anh hữu ích dành cho các em học sinh.
UNIT 1: Life Stories
|
go on safari |
/ɡəʊ ɒn səˈfɑːri/ |
(phr): |
tham quan động vật hoang dã |
|
meet a famous person |
/miːt ə ˈfeɪməs ˈpɜːsᵊn/ |
(phr): |
gặp người nổi tiếng |
|
run a marathon |
/rʌn ə ˈmærəθᵊn/ |
(phr): |
chạy ma-ra-tông |
|
sing in public |
/sɪŋ ɪn ˈpʌblɪk/ |
(phr): |
hát trước đám đông |
|
sleep under the stars |
/sliːp ˈʌndə ðə stɑːz/ |
(phr): |
ngủ ngoài trời |
|
trek in the mountains |
/trɛk ɪn ðə ˈmaʊntɪnz/ |
(phr): |
đi bộ đường dài qua các ngọn núi |
|
swim with dolphins |
/swɪm wɪð ˈdɒlfɪnz/ |
(phr): |
bơi cùng cá heo |
|
win a medal |
/wɪn ə ˈmɛdᵊl/ |
(phr): |
giành huy chương |
Lesson 1a:
Chasing Glory
|
determination |
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃᵊn/ |
(n) |
sự quyết tâm |
|
determined |
/dɪˈtɜːmɪnd/ |
(adj) |
quyết tâm, cả quyết |
|
determine |
/dɪˈtɜːmɪn/ |
(v) |
quyết tâm, quyết chí |
|
diabetes |
/ˌdaɪəˈbiːtiːz/ |
(n) |
bệnh tiểu đường |
|
doubt |
/daʊt/ |
(n) (v) |
(sự) nghi ngờ |
|
doubtful |
/ˈdaʊtfʊl/ |
(adj) |
không chắc chắn |
|
frustrated |
/frʌsˈtreɪtɪd/ |
(adj) |
nản lòng, nản chí |
|
frustrating |
/frʌsˈtreɪtɪŋ/ |
(adj) |
gây nản lòng, gây nản chí |
|
frustration |
/frʌsˈtreɪʃᵊn/ |
(n) |
sự nản lòng, sự nản chí |
|
glory |
/ˈɡlɔːri/ |
(n) |
sự vinh quang, danh tiếng |
|
glorious |
/ˈɡlɔːriəs/ |
(adj) |
vinh quang, huy hoàng |
|
≠ inglorious |
/ɪnˈɡlɔːriəs/ |
(adj) |
đáng xấu hổ, nhục nhã |
|
obstacle |
/ˈɒbstəkᵊl/ |
(n) |
khó khăn, trở ngại |
|
overcome |
/ˌəʊvəˈkʌm/ |
(v) |
vượt qua (khó khăn, trở ngại) |
Feelings
|
ashamed |
/əˈʃeɪmd/ |
(adj): |
ngượng, xấu hổ |
|
shame |
/ʃeɪm/ |
(v)(n) |
làm cho ai nhục nhã, sự nhục nhã |
|
depressed |
/dɪˈprɛst/ |
(adj): |
buồn rầu, chán nản |
|
à depressing |
/dɪˈprɛsɪŋ/ |
(adj) |
nhàm chán, bức bối, tạo sự chán nản |
|
depress |
/dɪˈprɛs/ |
(v) |
gây buồn rầu, gây chán nản |
|
depression |
/dɪˈprɛʃᵊn/ |
(n) |
sự chán nản, bệnh trầm cảm |
|
embarrassed |
/ɪmˈbærəst/ |
(adj): |
lúng túng, bối rối, ngượng ngùng |
|
embarrass |
/ɪmˈbærəs/ |
(v) |
gây lúng túng, làm cho ngượng ngùng |
|
embarrassing |
/ɪmˈbærəsɪŋ/ |
(adj) |
đáng xấu hổ |
|
embarrassment |
/ɪmˈbærəsmənt/ |
(n) |
sự ngượng ngùng, sự xấu hổ |
|
exhausted |
/ɪɡˈzɔːstɪd/ |
(adj): |
kiệt sức |
|
exhaustion |
/ɪɡˈzɔːsʧᵊn/ |
(n) |
sự kiệt sức |
|
exhausting |
/ɪɡˈzɔːstɪŋ/ |
(adj) |
tốn sức lực, gây mệt mỏi |
|
exhaust |
/ɪɡˈzɔːst/ |
(v) |
hút hết sức lực, dùng cạn kiệt |
|
frightened |
/ˈfraɪtᵊnd/ |
(adj): |
hoảng sợ |
|
frighten |
/ˈfraɪtᵊn/ |
(v) |
gây hoảng sợ, dọa |
|
frightening |
/ˈfraɪtᵊnɪŋ/ |
(adj) |
đáng sợ |
|
fright |
/fraɪt/ |
(n) |
sự sợ hãi |
|
furious |
/ˈfjʊəriəs/ |
(adj) |
giận dữ |
|
fury |
/ˈfjʊəri/ |
(n) |
cơn giận dữ tột độ |
|
pleased |
/pliːzd/ |
(adj): |
hài lòng |
|
please |
/pliːz/ |
(v) |
làm hài lòng, chiều lòng |
|
pleasing |
/ˈpliːzɪŋ/ |
(adj) |
khiến cho hài lòng, dễ chịu |
|
pleasant |
/ˈplɛzᵊnt/ |
(adj) |
dễ chịu, vui vẻ |
|
pleasure |
/ˈplɛʒə/ |
(n) |
sự hài lòng, sự dễ chịu |
|
shocked |
/ʃɒkt/ |
(adj): |
ngạc nhiên, sửng sốt |
|
shock |
/ʃɒk/ |
(n)(v) |
cú sốc, gây ngạc nhiên, gây sửng sốt |
|
shocking |
/ˈʃɒkɪŋ/ |
(adj) |
kinh hoàng, đáng ngạc nhiên |
Lesson 1c:
|
make up |
/meɪkʌp/ |
(phr): |
dựng chuyện, bịa chuyện |
|
e.g. He made up some excuse about his daughter being sick. |
|||
|
make up for |
/meɪkʌpfɔː/ |
(phr): |
bù đắp, đền bù |
|
e.g. He bought me dinner to make up for being so late the day before. |
|||
Lesson 1d:
Life achievements
|
apply to college/university |
/əˈplaɪ tuː ˈkɒlɪʤ/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ |
(phr): |
nộp đơn thi tuyển, xét tuyển cao đẳng/ đại học |
|
become wealthy |
/bɪˈkʌm ˈwɛlθi/ |
(phr): |
trở nên giàu có |
|
graduate from high school |
/ˈɡræʤuət frɒm haɪ skuːl/ |
(phr): |
tốt nghiệp phổ thông (cấp 3) |
|
make it on a sports team |
/meɪk ɪt ɒn ə spɔːts tiːm/ |
(phr): |
được nhận vào đội chơi thể thao |
|
marry and have children |
/ˈmæri ænd hæv ˈʧɪldrən/ |
(phr): |
kết hôn và sinh con |
|
pursue a promising career |
/pəˈsjuː ə ˈprɒmɪsɪŋ kəˈrɪə/ |
(phr): |
theo đuổi sự nghiệp đầy triển vọng |
|
set up a business |
/sɛt ʌp ə ˈbɪznɪs/ |
(phr): |
khởi nghiệp |
|
win an award |
/wɪn ən əˈwɔːd/ |
(phr): |
giành/ đạt giải thưởng |
|
win a scholarship |
/wɪn ə ˈskɒləʃɪp/ |
(phr): |
giành/đạt học bổng |
UNIT 2:
Occupations
|
air traffic controller |
/eə ˈtræfɪk kənˈtrəʊlə/ |
(n): kiểm soát viên không lưu |
|
bank clerk |
/bæŋk klɑːk/ |
(n): nhân viên ngân hàng |
|
construction manager |
/kənˈstrʌkʃᵊn ˈmænɪʤə/ |
(n): quản lí thi công, quản lí công trình xây dựng |
|
entrepreneur |
/ˌɒntrəprəˈnɜː/ |
(n): doanh nhân, người khởi nghiệp |
|
entrepreneurship |
/ˌɒntrəprəˈnɜːʃɪp/ |
(n) việc khởi nghiệp |
|
e.g. The reforms are designed to encourage entrepreneurship and promote business. |
||
|
social worker |
ˈsəʊʃᵊl ˈwɜːkə |
(n): nhân viên công tác xã hội |
|
social work |
/ˈsəʊʃᵊl wɜːk/ |
(n) công tác xã hội |
|
software developer |
/ˈsɒftweə dɪˈvɛləpə/ |
(n): kĩ sư phần mềm |
Lesson 2a:
Landing your Dream Job
|
catch-up meeting |
/ˈkæʧəp ˈmiːtɪŋ/ |
(n): cuộc họp nhanh (giữa các thành viên trong nhóm để cập nhật tình hình) |
|
creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
(adj): sáng tạo |
|
create |
/kriˈeɪt/ |
(v): tạo ra |
|
creation |
/kriˈeɪʃᵊn/ |
(n): tạo vật |
|
creature |
/ˈkriːʧə/ |
(n): sinh vật |
|
degree |
/dɪˈɡriː/ |
(n): bằng cấp |
|
fascinate |
/ˈfæsɪneɪt/ |
(v): lôi cuốn, làm thích thú |
|
fascinating |
/ˈfæsᵊneɪtɪŋ/ |
(adj) thu hút, thú vị |
|
e.g. The process was fascinating to watch. |
||
|
fascinated |
/ˈfæsɪneɪtɪd/ |
(adj) bị thu hút |
|
e.g. Phil was fascinated by the man’s ideas. |
||
|
fascination |
/ˌfæsɪˈneɪʃᵊn/ |
(n) sự thu hút |
|
problem-solving |
/ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ/ |
(n): kĩ năng giải quyết vấn đề |
|
strategy |
/ˈstrætəʤi/ |
(n): chiến lược |
|
strategic |
/strəˈtiːʤɪk/ |
(adj): mang tính chiến lược |
|
e.g. The chairman made a strategic decision to sell off part of the business. |
||
|
technical |
/ˈtɛknɪkᵊl/ |
(adj): thuộc về kĩ thuật |
|
technique |
/tɛkˈniːk/ |
(n): kĩ thuật, phương pháp |
Job qualities and skills
|
communication |
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃᵊn/ |
(n): sự giao tiếp |
|
communicate |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
(v): giao tiếp |
|
communicative |
/kəˈmjuːnɪkətɪv/ |
(adj): mang tính giao tiếp |
|
cooperative |
/kəʊˈɒpᵊrətɪv/ |
(adj): có tính hợp tác, cộng tác |
|
cooperate |
/kəʊˈɒpᵊreɪt/ |
(v): hợp tác |
|
cooperation |
/kəʊˌɒpᵊrˈeɪʃᵊn/ |
(n): sự hợp tác |
|
deadline |
/ˈdɛdlaɪn/ |
(n): hạn chót, hạn cuối cùng (để hoàn thành một kế hoạch, dự án, công việc cụ thể) |
|
decisive |
/dɪˈsaɪsɪv/ |
(adj): quyết đoán |
|
flexible |
/ˈflɛksəbᵊl/ |
(adj): linh hoạt |
|
flexibility |
/ˌflɛksəˈbɪləti/ |
(n): sự linh hoạt |
|
fluent |
/ˈfluːənt/ |
(adj): trôi chảy, lưu loát |
|
fluency |
/ˈfluːənsi/ |
(n): sự trôi chảy, sự lưu loát |
|
motivated |
/ˈməʊtɪveɪtɪd/ |
(adj): có động lực |
|
motivate |
/ˈməʊtɪveɪt/ |
(v): truyền động lực |
|
e.g. As the director of the company, it is important to find out ways to motivate your employees. |
||
|
motivation |
/ˌməʊtɪˈveɪʃᵊn/ |
(n): động lực |
|
multitasking |
/ˌmʌltɪˈtɑːskɪŋ/ |
(n): tính đa nhiệm (làm nhiều việc cùng một lúc) |
|
multitask |
/ˌmʌltɪˈtɑːsk/ |
(v): làm nhiều việc cùng lúc |
|
e.g. Being able to multitask is very important in this job. |
||
|
punctual |
/ˈpʌŋkʧuəl/ |
(adj): đúng giờ |
|
punctuality |
/ˌpʌnkʧuˈæləti/ |
(n): sự đúng giờ |
|
e.g. The teacher insists on regular attendance and punctuality. |
||
|
reliable |
/rɪˈlaɪəbᵊl/ |
(adj): đáng tin cậy |
|
≠unreliable |
/ˌʌnrɪˈlaɪəbᵊl/ |
(adj): không đáng tin cậy |
|
reliability |
/rɪˌlaɪəˈbɪləti/ |
(n): sự đáng tin cậy |
|
≠unreliability |
/ˌʌnrɪˌlaɪəˈbɪləti/ |
(n) sự thiếu tin cậy |
|
respectful |
/rɪˈspɛktfᵊl/ |
(adj): biết tôn trọng người khác, thể hiện sự tôn trọng |
|
e.g. We were brought up to be respectful of the elders. |
||
|
≠disrespectful |
/ˌdɪsrɪˈspɛktfᵊl/ |
(adj): thiếu tôn trọng người khác, hỗn láo |
|
e.g. It was disrespectful of you to jump the queue while other people were orderly waiting in line. |
||
|
respect |
/rɪˈspɛkt/ |
(n), (v): (sự) kính trọng |
|
≠ disrespect |
/ ˌdɪsrɪˈspɛkt/ |
(v) bất kính với, thiếu tôn trọng |
|
responsible |
/rɪˈspɒnsəbᵊl/ |
(adj): có trách nhiệm |
|
≠irresponsible |
/ˌɪrɪˈspɒnsəbᵊl/ |
(adj): thiếu trách nhiệm |
|
irresponsibility |
/ˌɪrɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
(n): sự thiếu trách nhiệm |
|
e.g. His irresponsibility will cause him so much trouble in the future. |
||
|
teamwork |
/ˈtiːmwɜːk/ |
(n): làm việc nhóm |
Lesson 2c:
|
put up with |
/pʊt ʌp wɪð/ |
(phr): chịu đựng |
|
e.g. Tony was no longer able to put up with her annoying habit. |
||
|
put someone up to |
/pʊt ˈsʌmwʌn ʌp tuː/ |
(phr): thuyết phục ai đó làm gì |
|
e.g. Leslie was caught when stealing a book, but he said his friend had put him up to it. |
||
Lesson 2d:
Graduation & Career
|
application |
/ˌæplɪˈkeɪʃᵊn/ |
(n): đơn ứng tuyển, đơn xin việc |
|
apply |
/əˈplaɪ/ |
(v): ứngt uyển, nộp đơn xin việc |
|
applicant |
/ˈæplɪkənt/ |
(n): ứng viên |
|
bachelor's degree |
/ˈbæʧᵊləzdɪˈɡriː/ |
(n): bằng cử nhân |
|
candidate |
/ˈkændɪˌdeɪt/ |
(n): ứng viên |
|
certificate |
/səˈtɪfɪkət/ |
(n): chứng chỉ |
|
certify |
/ˈsɜːtɪfaɪ/ |
(v): chứng thực, xác nhận |
|
certified |
/ˈsɜːtɪfaɪd/ |
(adj): được chứng thực |
|
e.g. She’s a certified public accountant. She’s fully trained and has lots of experience. |
||
|
certification |
/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃᵊn/ |
(n): sự chứng thực, sự xác nhận |
|
knowledge |
/ˈnɒlɪʤ/ |
(n): kiến thức |
|
knowledgeable |
/ˈnɒlɪʤəbᵊl/ |
(adj): hiểu biết |
|
qualification |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃᵊn/ |
(n): trình độ chuyên môn, bằng cấp |
|
qualified |
/ˈkwɒlɪfaɪd/ |
(adj): đủ tiêu chuẩn, có bằng cấp |
|
e.g. She's extremely well qualified for the job. |
||
|
qualify |
/ˈkwɒlɪfaɪ/ |
(v): (khiến cho ai) đạt đủ trình độ (để làm gì) |
|
≠ disqualify |
/dɪˈskwɒlɪfaɪ/ |
(v): loại khỏi cuộc thi, khiến cho ai không đủ chuẩn |
|
e.g. He was disqualified from the competition for using drugs. A heart condition disqualified him for military service. |
||
Culture Corner A
|
autobiography |
/ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/ |
(n): tự truyện |
|
biography |
/baɪˈɒɡrəfi/ |
(n) tiểu sử, truyện đời |
|
biographer |
/baɪˈɒɡrəfə(r)/ |
(n) người viết tiểu sử |
|
determined |
/dɪˈtɜːmɪnd/ |
(adj): quyết tâm, kiên quyết |
|
determination |
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃᵊn/ |
(n): sự quyết tâm |
|
inspiration |
/ˌɪnspɪˈreɪʃᵊn/ |
(n): nguồn cảm hứng |
|
inspire |
/ɪnˈspaɪə/ |
(v): truyền cảm hứng |
|
inspiring |
/ɪnˈspaɪərɪŋ/ |
(adj): gây cảm hứng |
|
e.g. Her success story was so inspiring. |
||
|
legacy |
/ˈlɛɡəsi/ |
(n): gia tài, di sản |
|
passion |
/ˈpæʃᵊn/ |
(n): niềm đam mê |
|
passionate |
/ˈpæʃᵊnət/ |
(adj): đầy đam mê, đầy nhiệt huyết |
|
reputation |
/ˌrɛpjəˈteɪʃᵊn/ |
(n): danh tiếng |
|
e.g. He has the reputation of being a hard worker. |
||
|
reputable |
/ˈrɛpjətəbᵊl/ |
(adj): có tiếng tốt |
|
e.g. ABC Corp is a reputable company. We have worked with them for many years. |
||
CLIL (Careers)
|
curriculum vitae (CV) |
/kəˈrɪkjələmˈviːtaɪ/ (/siː-viː/) |
(n): lí lịch |
|
investigate |
/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/ |
(n): khảo sát, nghiên cứu, kiểm tra |
|
investigation |
/ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃᵊn/ |
(n): cuộc khảo sát, cuộc điều tra |
|
investigator |
/ɪnˈvɛstɪɡeɪtə/ |
(n): điều tra viên |
|
technician |
/tɛkˈnɪʃᵊn/ |
(n): kĩ thuật viên |
|
trainee |
/treɪˈniː/ |
(n): nhân viên tập sự |
|
e.g. Many companies recruit graduate trainees to train as managers. |
||
|
trend |
/trɛnd/ |
(n): xu hướng |
|
trendy |
/ˈtrɛndi/ |
(adj): hợp thời, theo xu hướng mới |
|
e.g. Maddie likes to wear trendy clothes. |
||
Từ vựng tiếng Anh 12 Bright theo từng unit - Tài liệu lẻ
Dưới đây là tổng hợp những tài liệu từ vựng tiếng Anh lớp 12 sách Bright các unit, mời bạn đọc click tham khảo, download từng tài liệu lẻ dưới đây:
Xem chi tiết tại:
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 1 Life stories
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 2 The world of work
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 3 The mass media
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 4 Cultural diversity
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 5 Urbanisation
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 6 The green environment
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 7 Artificial Intelligence
- Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 8 Lifelong learning
Trên đây là Từ vựng Unit 1 - Unit 8 tiếng Anh Bright lớp 12 đầy đủ nhất.