The train arrived while / as soon as/ before Elle was having lunch.
The train arrived while / as soon as/ before Elle was having lunch.
Hành động "tàu đến" xảy ra trong lúc hành động "Elle ăn trưa" đang diễn ra → dùng while
Dịch: Trong khi Elle đang ăn trưa, tàu đã đến.