Besides Earth, Mars is the most _________ planet in our solar system.
Habitable = có thể sinh sống được.
Mars được xem là hành tinh có khả năng sống cao nhất sau Trái Đất.
Dịch: Ngoài Trái Đất, sao Hỏa là hành tinh có thể sinh sống được nhất.
Bài tập Từ vựng Unit 12 lớp 8 Global Success: Life on other planets có đáp án bao gồm nhiều câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh cơ bản giúp các em học sinh ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
⇒ Nhắc lại lý thuyết tiếng Anh 8 unit 12 Global Success:
Besides Earth, Mars is the most _________ planet in our solar system.
Habitable = có thể sinh sống được.
Mars được xem là hành tinh có khả năng sống cao nhất sau Trái Đất.
Dịch: Ngoài Trái Đất, sao Hỏa là hành tinh có thể sinh sống được nhất.
Astronauts float around their spaceship because there is no _________ in space.
Không có trọng lực (gravity) trong không gian khiến các phi hành gia trôi nổi.
Dịch: Phi hành gia lơ lửng vì không có trọng lực trong không gian.
The Milky Way is just one of the ________ in space.
The Milky Way (Dải Ngân Hà) là một thiên hà → có hàng tỷ sao, hành tinh
Dịch: Dải Ngân Hà là một trong các thiên hà ngoài vũ trụ.
My neighbour said that he sometimes saw _________ flying in the sky.
UFO (Unidentified Flying Object): vật thể bay không xác định.
Craters: hố (thường thấy trên Mặt Trăng, không bay được).
Stars/planets không "bay" gần Trái Đất.
Dịch: Hàng xóm của tôi nói rằng ông ấy đôi khi nhìn thấy vật thể bay không xác định trên bầu trời.
The alien in her picture is an exotic _________ with long red hair and brilliant green eyes.
Creature = sinh vật → phù hợp nhất khi miêu tả một hình dạng sống ngoài hành tinh.
Dịch: Người ngoài hành tinh là sinh vật lạ có tóc đỏ dài và đôi mắt xanh sáng.
Scientists are trying to find ________ planets like the Earth.
Các nhà khoa học đang tìm những hành tinh có thể sống được (habitable) giống Trái Đất.
Dịch: Các nhà khoa học đang cố gắng tìm những hành tinh có thể sinh sống được giống Trái Đất.
predict có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Surveyor I was the first U.S. _________ to land on the moon on June 2,1966.
Spaceship: tàu vũ trụ → đúng trong ngữ cảnh tàu đổ bộ Mặt Trăng.
Flying saucer: đĩa bay (UFO) → thường hư cấu.
Transport và aeroplane không thể dùng để bay vào vũ trụ.
Dịch: Surveyor I là tàu vũ trụ đầu tiên của Mỹ hạ cánh lên Mặt Trăng.
bury có phần gạch chân phát âm là /e/, các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ʌ/
although có phần gạch chân phát âm là /ð/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /θ/
condition có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
He said that he saw a ________ landing on the field next to his house last night.
Câu nói miêu tả một vật thể bay không rõ nguồn gốc (UFO) hạ cánh.
Dịch: Anh ấy nói rằng đã thấy một UFO hạ cánh trên cánh đồng cạnh nhà.
historical có phần gạch chân phát âm là /ɒ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /əʊ/
scanner có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
The _________ is the whole of space and everything in it including the earth, the planets and the stars.
Universe: vũ trụ (bao gồm tất cả hành tinh, sao, không gian, và năng lượng).
Các từ còn lại chỉ một phần rất nhỏ hoặc chỉ bao quanh Trái Đất.
Dịch: Vũ trụ là toàn bộ không gian và mọi thứ trong đó.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: