Rearrange the words to make meaningful sentences.
- Nearly
- every consumer
- always
- looks
- for
- a way
- to
- save money.
- Nearly
- every consumer
- always
- looks
- for
- a way
- to
- save money.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
Bài tập Unit 8 tiếng Anh lớp 8 Global Success: Shopping có đáp án bao gồm nhiều câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh cơ bản giúp các em học sinh ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
Rearrange the words to make meaningful sentences.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
Choose the best answer to complete the pair of dialogues.
- “What do you like about that market?” - “_______________________”
“Many things” là câu trả lời phù hợp khi nói về những điều mình thích ở một nơi. Các đáp án khác không phù hợp với câu hỏi.
Dịch: – “Bạn thích điều gì ở khu chợ đó?” – “Nhiều thứ lắm.”
Fill in the blanks with the correct form of the present simple for future events.
She ____________ (leave) for her vacation on Friday.
⇒ leaves
She ____________ (leave) for her vacation on Friday.
⇒ leaves
Chủ ngữ "She" → chia động từ thêm đuôi "s"
Dịch: Cô ấy sẽ đi nghỉ vào thứ Sáu.
Use the word in brackets in the correct form to complete each sentence.
Online sellers often ask you to pay for the cost of ______________. (SHIP)
⇒ shipping
Online sellers often ask you to pay for the cost of ______________. (SHIP)
⇒ shipping
Dịch: Người bán trực tuyến thường yêu cầu bạn trả tiền cho chi phí vận chuyển.
Choose the better option to complete the sentences.
The (brochure / voucher) or gift card will be sent to you immediately upon completing your purchase.
The (brochure / voucher) or gift card will be sent to you immediately upon completing your purchase.
voucher = phiếu giảm giá/phiếu mua hàng
Dịch: Phiếu giảm giá hoặc thẻ quà tặng sẽ được gửi cho bạn ngay sau khi hoàn tất mua hàng.
Use the word in brackets in the correct form to complete each sentence.
For online shopping, you just visit a ______________’s website, select the product you want, and order it. (SELL)
⇒ seller
For online shopping, you just visit a ______________’s website, select the product you want, and order it. (SELL)
⇒ seller
Dịch: Với việc mua sắm trực tuyến, bạn chỉ cần truy cập trang web của người bán, chọn sản phẩm bạn muốn và đặt hàng.
Choose the underlined part that needs correcting.
The weatherman says that there will be heavy rains on weekend.
Correct form: on the weekend
Trong tiếng Anh, chúng ta nói "on the weekend", không phải chỉ "on weekend".
Dịch: Người dự báo thời tiết nói rằng sẽ có mưa to vào cuối tuần.
Rearrange the words to make meaningful sentences.
Dịch: Họ thường tặng bạn sản phẩm miễn phí nếu bạn mua hàng với số lượng lớn.
Choose the underlined part that needs correcting.
Delivery usually is within three working days of your order being placed.
✅ Correct form: is usually
Trạng từ như usually đứng sau “to be” ⇒ "is usually", không phải "usually is".
Dịch: Việc giao hàng thường mất ba ngày làm việc kể từ khi bạn đặt hàng.
Choose the best answer to complete the pair of dialogues.
- “How was your trip to Coc Ly, Adam?” - “_____________________”
Mặc dù hỏi quá khứ (was), câu trả lời dạng It’s awesome là cách dùng thông dụng để mô tả trải nghiệm hiện tại về một chuyến đi quá khứ.
Dịch: – “Chuyến đi đến Cốc Ly của bạn thế nào?” – “Tuyệt lắm!”
Fill in the blanks with the correct form of the present simple for future events.
The bus ____________ (arrive) at 3:15 p.m.
⇒ arrives
The bus ____________ (arrive) at 3:15 p.m.
⇒ arrives
Chủ ngữ "The bus" → chia động từ thêm đuôi "s"
Dịch: Xe buýt sẽ đến lúc 3:15 chiều.
Choose the underlined part that needs correcting.
Customers spend rarely much time comparing one candy bar to another.
✅ Correct form: rarely spend
Trạng từ tần suất như rarely đứng trước động từ thường, nên phải là rarely spend, không phải spend rarely.
Dịch: Khách hàng hiếm khi dành nhiều thời gian để so sánh thanh kẹo này với thanh khác.
Choose the better option to complete the sentences.
(Window / Door) shopping refers to the process of going from store to store - or even website to website - just to look at what is for sale.
(Window / Door) shopping refers to the process of going from store to store - or even website to website - just to look at what is for sale.
Window shopping là quá trình đi từ cửa hàng này đến cửa hàng khác – hoặc trang web này sang trang web khác – chỉ để xem có gì đang được bán.
Rearrange the words to make meaningful sentences.
We don’t often bring...: thì hiện tại đơn, dạng phủ định với trạng từ chỉ tần suất “often”
much cash: tân ngữ – "much" dùng với danh từ không đếm được “cash”
with us: mang theo bên mình
when going out: mệnh đề thời gian rút gọn (thay vì "when we go out")
Dịch: Chúng tôi thường không mang theo nhiều tiền mặt khi ra ngoài.
Fill in the blanks with the correct form of the present simple for future events.
We ____________ (celebrate) Thanksgiving next month.
⇒ celebrate
We ____________ (celebrate) Thanksgiving next month.
⇒ celebrate
Chủ ngữ "We" - số nhiều nên động từ giữ nguyên, không chia
Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức lễ Tạ ơn vào tháng sau.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: