Instagram is enjoyable. I feel very happy when someone likes my photos that I uploaded.
“Enjoyable” = thú vị, “bored” = chán – trái nghĩa.
Dịch: Instagram rất thú vị. Tôi cảm thấy vui khi có người thích ảnh của tôi. → Trái nghĩa là “chán”.
Instagram is enjoyable. I feel very happy when someone likes my photos that I uploaded.
“Enjoyable” = thú vị, “bored” = chán – trái nghĩa.
Dịch: Instagram rất thú vị. Tôi cảm thấy vui khi có người thích ảnh của tôi. → Trái nghĩa là “chán”.
Vietnamese people usually gather on New Year’s Eve.
“Generous” = hào phóng → đối nghĩa là “mean” (keo kiệt).
My parents really hate using Facebook or watching TIKTOK everyday.
Hate /heɪt/: có nghĩa là ghét, không ưa, không thích điều gì mạnh mẽ. → Cần tìm từ mang nghĩa trái ngược = thích / yêu thích
Dislike = không thích → gần nghĩa với “hate”, không phải trái nghĩa.
Detest = ghét cay ghét đắng → còn mạnh hơn “hate” → cũng là đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
Love = yêu thích, là từ trái nghĩa trực tiếp của “hate”
Sell = bán → không liên quan gì đến cảm xúc yêu-ghét, nên loại.
Dịch: Bố mẹ tôi thực sự ghét việc dùng Facebook hay xem TikTok mỗi ngày.
How can you keep in touch with your friends?
"Keep in touch" nghĩa là giữ liên lạc.
Từ trái nghĩa là lose touch – mất liên lạc.
Các đáp án khác:
reach – liên lạc với (gần nghĩa chứ không trái nghĩa).
talk – nói chuyện (liên quan đến giữ liên lạc).
connect - kết nối
Dịch: Làm thế nào để bạn giữ liên lạc với bạn bè?
The law protects ancient monuments and old churches.
“Ancient” = cổ xưa → trái nghĩa là “modern” (hiện đại).
Dịch: Luật pháp bảo vệ các di tích cổ xưa và nhà thờ cũ.v
My grandmother is fond of gardening and spends most of her time tending to her plants.
Fond of = yêu thích → trái nghĩa là bored with = chán
Dịch: Bà tôi rất thích làm vườn và dành phần lớn thời gian để chăm sóc cây cối.
When I log on to my computer, the first thing I do is open my Facebook account to catch up on the latest updates from my friends and family.
“Log on” (đăng nhập) trái nghĩa với “log out” (đăng xuất).
Dịch: Khi tôi đăng nhập vào máy tính, việc đầu tiên tôi làm là mở Facebook để cập nhật tin tức – trái nghĩa là đăng xuất.
There have been numerous reports of: floods and landslides in the region due to heavy rainfall.
numerous = nhiều >< limited = giới hạn, ít
Dịch: Đã có nhiều báo cáo về lũ lụt và sạt lở đất trong khu vực do mưa lớn.
3D contact lenses will be available.
“Available” = có sẵn → trái nghĩa là “unavailable” = không có sẵn.
Dịch: Kính áp tròng 3D sẽ có sẵn.
Some people oppose sending spaceships to explore other planets.
"Oppose" = phản đối → từ trái nghĩa là "support" (ủng hộ).
Dịch: Một số người phản đối việc phóng tàu vũ trụ để khám phá các hành tinh khác.
Quynh Anh always gets up early, so she is usually early for school.
Trái nghĩa với “early” là “late” (muộn).
Dịch: Quỳnh Anh luôn dậy sớm nên thường đến trường sớm → trái nghĩa là đến muộn.
The life in the countryside is very quiet and relaxing
Từ trái nghĩa với "quiet" là: noisy – ồn ào.
Các đáp án khác như “exciting”, “modern”, “hard” không đối lập trực tiếp với “quiet”.
Dịch: Cuộc sống ở nông thôn rất yên tĩnh và thư giãn.
City people seem to react more quickly to changes than country people.
Từ trái nghĩa với "quickly" là "slowly" (một cách chậm chạp).“Slow” là tính từ, không đúng ngữ
pháp.
“Noisy” và “fast” không phù hợp với ngữ cảnh hành động “react”.
Dịch: Người thành phố dường như phản ứng nhanh hơn với những thay đổi so với người nông thôn.
It's quite convenient when using Google Meet for video conferencing.
“Convenient” = thuận tiện → trái nghĩa là “inconvenient” = bất tiện.
Dịch: Rất thuận tiện khi dùng Google Meet để hội họp video.
Jupiter is rich in hydrogen and helium.
"Rich in" = dồi dào → từ trái nghĩa là "lacks" (thiếu).
Dịch: Sao Mộc giàu hydro và heli.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: