Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Đóng
Bạn đã dùng hết 1 lần làm bài Trắc nghiệm miễn phí. Mời bạn mua tài khoản VnDoc PRO để tiếp tục! Tìm hiểu thêm

Bài tập tìm từ trái nghĩa lớp 8 Online

Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    City people seem to react more quickly to changes than country people.

    Hướng dẫn:

    Từ trái nghĩa với "quickly" là "slowly" (một cách chậm chạp).“Slow” là tính từ, không đúng ngữ

    pháp.

    “Noisy” và “fast” không phù hợp với ngữ cảnh hành động “react”.

    Dịch: Người thành phố dường như phản ứng nhanh hơn với những thay đổi so với người nông thôn.

  • Câu 2: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Is there any way not to let other people know that you are online on Instagram?

    Hướng dẫn:

    "Online" nghĩa là đang kết nối mạng / hoạt động trên mạng.

    Từ trái nghĩa với "online" là offline – không kết nối mạng / không hoạt động trên mạng.

    Các đáp án khác:

    face to face – gặp mặt trực tiếp (không phải từ trái nghĩa chính xác).

    accessible – có thể truy cập được.

    available – sẵn sàng (không đúng nghĩa ngược với “online”).

    Dịch: Có cách nào để không cho người khác biết bạn đang trực tuyến trên Instagram không?

  • Câu 3: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    I need to strengthen my knowledge about natural disasters by reading more books on the subject.

    Hướng dẫn:

     Strengthen = làm mạnh, củng cố >< Weaken = làm yếu đi → ngược nghĩa

    Dịch: Tôi cần củng cố kiến thức của mình về các thảm họa thiên nhiên bằng cách đọc thêm sách về chủ đề này.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.

    My parents really hate using Facebook or watching TIKTOK everyday.

    Hướng dẫn:

     Hate /heɪt/: có nghĩa là ghét, không ưa, không thích điều gì mạnh mẽ. → Cần tìm từ mang nghĩa trái ngược = thích / yêu thích

    Dislike = không thích → gần nghĩa với “hate”, không phải trái nghĩa.

    Detest = ghét cay ghét đắng → còn mạnh hơn “hate” → cũng là đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.

    Love = yêu thích, là từ trái nghĩa trực tiếp của “hate”

    Sell = bán → không liên quan gì đến cảm xúc yêu-ghét, nên loại.

    Dịch: Bố mẹ tôi thực sự ghét việc dùng Facebook hay xem TikTok mỗi ngày.

  • Câu 5: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    It is our responsibility to protect the environment and preserve it for future generations.

    Hướng dẫn:

    Opposite of "protect" (bảo vệ) là "destroy" (phá hủy)

    Dịch: Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường → Trái nghĩa: phá hủy môi trường

  • Câu 6: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Instagram is enjoyable. I feel very happy when someone likes my photos that I uploaded.

    Hướng dẫn:

    “Enjoyable” = thú vị, “bored” = chán – trái nghĩa.

    Dịch: Instagram rất thú vị. Tôi cảm thấy vui khi có người thích ảnh của tôi. → Trái nghĩa là “chán”.

  • Câu 7: Nhận biết
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Walking is a common form of exercise that many people enjoy.

    Hướng dẫn:

    Common = phổ biến → trái nghĩa là unusual = không phổ biến, bất thường

    Dịch: Đi bộ là một hình thức luyện tập phổ biến mà nhiều người thích.

  • Câu 8: Thông hiểu
    Choose the correct option A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Mr. Brown is a very generous old man. He has given most of his wealth to a charity organization.

    Hướng dẫn:

    “Gather” = tụ họp → đối nghĩa là “disperse” (giải tán).

  • Câu 9: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Some people oppose sending spaceships to explore other planets.

    Hướng dẫn:

     "Oppose" = phản đối → từ trái nghĩa là "support" (ủng hộ).

    Dịch: Một số người phản đối việc phóng tàu vũ trụ để khám phá các hành tinh khác.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the correct option A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    The law protects ancient monuments and old churches.

    Hướng dẫn:

    “Ancient” = cổ xưa → trái nghĩa là “modern” (hiện đại).

    Dịch: Luật pháp bảo vệ các di tích cổ xưa và nhà thờ cũ.v

  • Câu 11: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    3D contact lenses will be available.

    Hướng dẫn:

    “Available” = có sẵn → trái nghĩa là “unavailable” = không có sẵn.

    Dịch: Kính áp tròng 3D sẽ có sẵn.

  • Câu 12: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    When I log on to my computer, the first thing I do is open my Facebook account to catch up on the latest updates from my friends and family.

    Hướng dẫn:

    “Log on” (đăng nhập) trái nghĩa với “log out” (đăng xuất).

    Dịch: Khi tôi đăng nhập vào máy tính, việc đầu tiên tôi làm là mở Facebook để cập nhật tin tức – trái nghĩa là đăng xuất.

  • Câu 13: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Jupiter is rich in hydrogen and helium.

    Hướng dẫn:

     "Rich in" = dồi dào → từ trái nghĩa là "lacks" (thiếu).

    Dịch: Sao Mộc giàu hydro và heli.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    There have been numerous reports of: floods and landslides in the region due to heavy rainfall.

    Hướng dẫn:

     numerous = nhiều >< limited = giới hạn, ít

    Dịch: Đã có nhiều báo cáo về lũ lụt và sạt lở đất trong khu vực do mưa lớn.

  • Câu 15: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.

    I enjoyed raising some money for poor children.

    Hướng dẫn:

     Enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/: là quá khứ của “enjoy” – có nghĩa là thích thú, cảm thấy vui vẻ khi làm điều gì đó.

    → Ta cần tìm từ mang nghĩa không thích / ghét / cảm thấy khó chịu khi làm việc đó.

    am interested in: quan tâm đến, hứng thú với ❌ Sai - Nghĩa tương đương với “enjoyed”

    detested: ghét cay ghét đắng ✅ - Đúng Trái nghĩa với “enjoyed”

    loved: yêu thích ❌ Sai - Đồng nghĩa với “enjoyed”

    liked: thích ❌ Sai - Cũng đồng nghĩa với “enjoyed”

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (20%):
    2/3
  • Thông hiểu (80%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại
Tải file làm trên giấy
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo