It is our responsibility to protect the environment and preserve it for future generations.
Opposite of "protect" (bảo vệ) là "destroy" (phá hủy)
Dịch: Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường → Trái nghĩa: phá hủy môi trường
It is our responsibility to protect the environment and preserve it for future generations.
Opposite of "protect" (bảo vệ) là "destroy" (phá hủy)
Dịch: Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường → Trái nghĩa: phá hủy môi trường
Some people oppose sending spaceships to explore other planets.
"Oppose" = phản đối → từ trái nghĩa là "support" (ủng hộ).
Dịch: Một số người phản đối việc phóng tàu vũ trụ để khám phá các hành tinh khác.
It's quite convenient when using Google Meet for video conferencing.
“Convenient” = thuận tiện → trái nghĩa là “inconvenient” = bất tiện.
Dịch: Rất thuận tiện khi dùng Google Meet để hội họp video.
City people seem to react more quickly to changes than country people.
Từ trái nghĩa với "quickly" là "slowly" (một cách chậm chạp).“Slow” là tính từ, không đúng ngữ
pháp.
“Noisy” và “fast” không phù hợp với ngữ cảnh hành động “react”.
Dịch: Người thành phố dường như phản ứng nhanh hơn với những thay đổi so với người nông thôn.
Walking is a common form of exercise that many people enjoy.
Common = phổ biến → trái nghĩa là unusual = không phổ biến, bất thường
Dịch: Đi bộ là một hình thức luyện tập phổ biến mà nhiều người thích.
When I log on to my computer, the first thing I do is open my Facebook account to catch up on the latest updates from my friends and family.
“Log on” (đăng nhập) trái nghĩa với “log out” (đăng xuất).
Dịch: Khi tôi đăng nhập vào máy tính, việc đầu tiên tôi làm là mở Facebook để cập nhật tin tức – trái nghĩa là đăng xuất.
Vietnamese people usually gather on New Year’s Eve.
“Generous” = hào phóng → đối nghĩa là “mean” (keo kiệt).
Is there any way not to let other people know that you are online on Instagram?
"Online" nghĩa là đang kết nối mạng / hoạt động trên mạng.
Từ trái nghĩa với "online" là offline – không kết nối mạng / không hoạt động trên mạng.
Các đáp án khác:
face to face – gặp mặt trực tiếp (không phải từ trái nghĩa chính xác).
accessible – có thể truy cập được.
available – sẵn sàng (không đúng nghĩa ngược với “online”).
Dịch: Có cách nào để không cho người khác biết bạn đang trực tuyến trên Instagram không?
The life in the countryside is very quiet and relaxing
Từ trái nghĩa với "quiet" là: noisy – ồn ào.
Các đáp án khác như “exciting”, “modern”, “hard” không đối lập trực tiếp với “quiet”.
Dịch: Cuộc sống ở nông thôn rất yên tĩnh và thư giãn.
There have been numerous reports of: floods and landslides in the region due to heavy rainfall.
numerous = nhiều >< limited = giới hạn, ít
Dịch: Đã có nhiều báo cáo về lũ lụt và sạt lở đất trong khu vực do mưa lớn.
My parents really hate using Facebook or watching TIKTOK everyday.
Hate /heɪt/: có nghĩa là ghét, không ưa, không thích điều gì mạnh mẽ. → Cần tìm từ mang nghĩa trái ngược = thích / yêu thích
Dislike = không thích → gần nghĩa với “hate”, không phải trái nghĩa.
Detest = ghét cay ghét đắng → còn mạnh hơn “hate” → cũng là đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
Love = yêu thích, là từ trái nghĩa trực tiếp của “hate”
Sell = bán → không liên quan gì đến cảm xúc yêu-ghét, nên loại.
Dịch: Bố mẹ tôi thực sự ghét việc dùng Facebook hay xem TikTok mỗi ngày.
I need to strengthen my knowledge about natural disasters by reading more books on the subject.
Strengthen = làm mạnh, củng cố >< Weaken = làm yếu đi → ngược nghĩa
Dịch: Tôi cần củng cố kiến thức của mình về các thảm họa thiên nhiên bằng cách đọc thêm sách về chủ đề này.
I enjoyed raising some money for poor children.
Enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/: là quá khứ của “enjoy” – có nghĩa là thích thú, cảm thấy vui vẻ khi làm điều gì đó.
→ Ta cần tìm từ mang nghĩa không thích / ghét / cảm thấy khó chịu khi làm việc đó.
am interested in: quan tâm đến, hứng thú với ❌ Sai - Nghĩa tương đương với “enjoyed”
detested: ghét cay ghét đắng ✅ - Đúng Trái nghĩa với “enjoyed”
loved: yêu thích ❌ Sai - Đồng nghĩa với “enjoyed”
liked: thích ❌ Sai - Cũng đồng nghĩa với “enjoyed”
The law protects ancient monuments and old churches.
“Ancient” = cổ xưa → trái nghĩa là “modern” (hiện đại).
Dịch: Luật pháp bảo vệ các di tích cổ xưa và nhà thờ cũ.v
My brother is very keen on passing the final exam.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: