property
Dịch: Mất tích nghĩa là không thể tìm thấy được.
Bài tập Từ vựng Unit 9 lớp 8 Global Success: Natural disasters có đáp án bao gồm nhiều câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh cơ bản giúp các em học sinh ôn tập kiến thức đã học hiệu quả.
⇒ Nhắc lại lý thuyết tiếng Anh 8 unit 9 Global Success:
property
Dịch: Mất tích nghĩa là không thể tìm thấy được.
A _________, with strong winds that move in a circle, touched down in the small town, causing damage to homes and businesses.
tornado: vòi rồng → đặc trưng là gió xoáy mạnh theo vòng tròn, gây thiệt hại lớn khi tiếp đất.
lightning: sét → không phải gió xoáy, không “touch down”
thunder: tiếng sấm → âm thanh, không gây hư hại vật lý
tsunami: sóng thần → nước biển dâng cao, không phải gió xoáy
Dịch nghĩa: Một cơn vòi rồng với gió mạnh xoáy tròn đã đổ bộ xuống thị trấn nhỏ, gây thiệt hại nhà cửa và doanh nghiệp.
The _________ shook the region, leaving buildings damaged and roads cracked.
earthquake: động đất → gây rung chuyển, làm hỏng nhà cửa và nứt đường → phù hợp với ngữ cảnh
thunderstorm: giông bão (mưa, sét, gió mạnh nhưng không gây rung đất)
shock: cú sốc (chung chung, không cụ thể)
tornado: vòi rồng (gió xoáy mạnh, không gây nứt đất)
Dịch nghĩa: Trận động đất đã làm rung chuyển khu vực, khiến nhà cửa hư hỏng và đường bị nứt.
effect: trọng âm rơi vào âm 2; Các từ còn lại trọng âm rơi vào âm 1
numerous có phần gạch chân phát âm là /juː/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ʌ/
violent có phần gạch chân phát âm là /aɪ/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /ɪ/
Fahrenheit
Dịch: Fahrenheit là đơn vị đo nhiệt độ.
The volcanic _________ sent plumes of ash and smoke high into the sky.
eruption (n): sự phun trào (núi lửa) → đúng ngữ cảnh
outbreak: bùng phát (thường dùng với dịch bệnh, chiến tranh)
burst: sự nổ tung (thường dùng cho bong bóng, ống nước,…)
discharge: thải ra, xả ra (thường dùng cho chất lỏng, chất khí)
Dịch nghĩa: Vụ phun trào núi lửa đã phun những cột tro bụi cao lên bầu trời.
missing
Dịch: Mất tích nghĩa là không thể tìm thấy được.
develop: trọng âm rơi vào âm 2; Các từ còn lại trọng âm rơi vào âm 1
fortunate: trọng âm rơi vào âm 1, Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm 2
flood
Dịch: Lũ lụt là một lượng lớn nước bao phủ một khu vực.
breathe có phần gạch chân phát âm là /ð/; các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /θ/
tsunami
Dịch: Sóng thần là một đợt sóng biển rất lớn do động đất gây ra.
natural disasters
Dịch: Mất tích nghĩa là không thể tìm thấy được. Thiên tai là các thảm họa tự nhiên như bão, vòi rồng, sóng thần.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: