He was very tired. He went on walking. (nevertheless)
→ He was very tired; nevertheless, he went on walking.
He was very tired. He went on walking. (nevertheless)
→ He was very tired; nevertheless, he went on walking.
"Nevertheless" là trạng từ liên kết, dùng để thể hiện sự đối lập giữa hai mệnh đề.
Dùng dấu chấm phẩy (;) trước nevertheless và dấu phẩy (,) sau nó trong câu ghép.
Cả hai mệnh đề đều độc lập (có chủ ngữ và động từ riêng).
Dịch: Anh ấy rất mệt; tuy nhiên, anh vẫn tiếp tục đi bộ.