- Some hobbies
- are
- interesting
- such
- as
- making crafts
- or
- collecting things.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
She: chủ ngữ
always: trạng từ tần suất → đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
gets up: động từ chính (thức dậy)
early: trạng từ chỉ thời gian (sớm)
in the morning: cụm giới từ chỉ thời điểm (vào buổi sáng)
👉 Câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hằng ngày.
Dịch: Cô ấy luôn dậy sớm vào buổi sáng.
They: chủ ngữ
often: trạng từ chỉ tần suất, đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
play tennis: động từ + tân ngữ
on weekends: cụm giới từ chỉ thời gian
Câu ở thì hiện tại đơn, nói về thói quen.
Dịch: Họ thường chơi quần vợt vào cuối tuần.
Cấu trúc: unless + S + V (hiện tại), S + will + V → nghĩa là "trừ khi"
Dịch: Chúng ta sẽ bị đóng băng trừ khi bạn tăng nhiệt độ.
Ok Om Bok: chủ ngữ (tên lễ hội truyền thống của người Khmer)
occurs: động từ chính (xảy ra)
in mid-October: cụm thời gian (vào giữa tháng Mười)
according to the lunar calendar: theo lịch âm
➡️ Câu diễn đạt thời điểm diễn ra lễ hội Ok Om Bok, dựa theo lịch âm.
Dịch: Lễ hội Ok Om Bok diễn ra vào giữa tháng Mười âm lịch.
Cấu trúc: as soon as + S + V (hiện tại đơn), mệnh đề chính dùng will + V
Dịch: Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.
Dịch: Dân tộc thiểu số chiếm khoảng 15 phần trăm dân số Việt Nam.
Are people talking about...: Câu hỏi hiện tại tiếp diễn (present continuous question) → "Are + subject + V-ing...?"
sending people to Mars: cụm danh động từ (gerund phrase) làm tân ngữ sau "about"
in the next century: trạng ngữ chỉ thời gian (đặt ở cuối câu)
➡️ Đây là câu hỏi dạng Yes/No question dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về kế hoạch hoặc xu hướng trong tương lai.
Dịch: Mọi người có đang nói về việc gửi người lên sao Hỏa vào thế kỷ tới không?
Dịch: Minh luôn đến sớm trong các cuộc họp.
Dịch: Thần giao cách cảm là một cách để giao tiếp tức thì bằng suy nghĩ.
You must tidy up: chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
your toys: tân ngữ (đồ chơi của bạn)
after playing with them: mệnh đề chỉ thời gian (sau khi chơi với chúng)
➡️ "tidy up" = dọn dẹp, làm gọn gàng
➡️ "after playing with them" = sau khi chơi xong với chúng
Dịch: Bạn phải dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi xong.
Dịch: Giáo viên nói cho chúng tôi biết sao Kim mất bao lâu để quay quanh Mặt Trời.
Dịch: Người Tày là dân tộc lớn thứ hai ở Việt Nam.
Dịch: Tôi muốn biết liệu Nam có làm dự án nào về thiên hà không.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: