- Nearly
- every consumer
- always
- looks
- for
- a way
- to
- save money.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
Dịch: Dân tộc thiểu số chiếm khoảng 15 phần trăm dân số Việt Nam.
In the countryside: trạng ngữ chỉ nơi chốn (đặt đầu câu)
life is simpler: mệnh đề chính – chủ ngữ "life", động từ "is", tính từ "simpler" (so sánh hơn của "simple")
and the people are more welcoming: mệnh đề nối tiếp – chủ ngữ "people", động từ "are", tính từ "more welcoming"
Dịch: Ở nông thôn, cuộc sống đơn giản hơn và con người thì thân thiện hơn.
They: chủ ngữ
often: trạng từ chỉ tần suất, đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
play tennis: động từ + tân ngữ
on weekends: cụm giới từ chỉ thời gian
Câu ở thì hiện tại đơn, nói về thói quen.
Dịch: Họ thường chơi quần vợt vào cuối tuần.
Dịch: Họ thường tặng bạn sản phẩm miễn phí nếu bạn mua hàng với số lượng lớn.
Dịch: Hầu hết các dân tộc thiểu số sống ở vùng núi phía bắc.
Dịch: Chúng tôi hiếm khi đi du lịch vào mùa đông.
Cấu trúc: as soon as + S + V (hiện tại đơn), mệnh đề chính dùng will + V
Dịch: Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.
Social media: chủ ngữ
has become: thì hiện tại hoàn thành (present perfect) → "has" + phân từ hai "become"
very popular: tính từ miêu tả mức độ (rất phổ biến)
among young people: giới từ "among" + danh từ → dùng để nói phổ biến trong nhóm người nào đó
Dịch: Mạng xã hội đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.
She: chủ ngữ
always: trạng từ tần suất → đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
gets up: động từ chính (thức dậy)
early: trạng từ chỉ thời gian (sớm)
in the morning: cụm giới từ chỉ thời điểm (vào buổi sáng)
👉 Câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hằng ngày.
Dịch: Cô ấy luôn dậy sớm vào buổi sáng.
Dịch: Người Tày là dân tộc lớn thứ hai ở Việt Nam.
You must tidy up: chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
your toys: tân ngữ (đồ chơi của bạn)
after playing with them: mệnh đề chỉ thời gian (sau khi chơi với chúng)
➡️ "tidy up" = dọn dẹp, làm gọn gàng
➡️ "after playing with them" = sau khi chơi xong với chúng
Dịch: Bạn phải dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi xong.
Ok Om Bok: chủ ngữ (tên lễ hội truyền thống của người Khmer)
occurs: động từ chính (xảy ra)
in mid-October: cụm thời gian (vào giữa tháng Mười)
according to the lunar calendar: theo lịch âm
➡️ Câu diễn đạt thời điểm diễn ra lễ hội Ok Om Bok, dựa theo lịch âm.
Dịch: Lễ hội Ok Om Bok diễn ra vào giữa tháng Mười âm lịch.
Are people talking about...: Câu hỏi hiện tại tiếp diễn (present continuous question) → "Are + subject + V-ing...?"
sending people to Mars: cụm danh động từ (gerund phrase) làm tân ngữ sau "about"
in the next century: trạng ngữ chỉ thời gian (đặt ở cuối câu)
➡️ Đây là câu hỏi dạng Yes/No question dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về kế hoạch hoặc xu hướng trong tương lai.
Dịch: Mọi người có đang nói về việc gửi người lên sao Hỏa vào thế kỷ tới không?
Đang tải...
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: