- I wanted
- to
- know
- if
- Nam
- had done
- any
- projects
- about
- the galaxy.
Dịch: Tôi muốn biết liệu Nam có làm dự án nào về thiên hà không.
Dịch: Tôi muốn biết liệu Nam có làm dự án nào về thiên hà không.
Dịch: Hầu hết các dân tộc thiểu số sống ở vùng núi phía bắc.
Dịch: Họ thường tặng bạn sản phẩm miễn phí nếu bạn mua hàng với số lượng lớn.
You must tidy up: chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
your toys: tân ngữ (đồ chơi của bạn)
after playing with them: mệnh đề chỉ thời gian (sau khi chơi với chúng)
➡️ "tidy up" = dọn dẹp, làm gọn gàng
➡️ "after playing with them" = sau khi chơi xong với chúng
Dịch: Bạn phải dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi xong.
Dịch: Gọi video sẽ được sử dụng cho các cuộc trò chuyện ngắn hoặc dịp đặc biệt.
Social media: chủ ngữ
has become: thì hiện tại hoàn thành (present perfect) → "has" + phân từ hai "become"
very popular: tính từ miêu tả mức độ (rất phổ biến)
among young people: giới từ "among" + danh từ → dùng để nói phổ biến trong nhóm người nào đó
Dịch: Mạng xã hội đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.
Like other farmers: cụm so sánh, dùng để so sánh cha mẹ cô ấy với những người nông dân khác
her parents are busier: mệnh đề chính, dùng thì hiện tại đơn (be + tính từ so sánh hơn "busier")
at harvest time: cụm thời gian – "vào mùa thu hoạch"
Dịch: Cũng như những người nông dân khác, cha mẹ cô ấy bận rộn hơn vào mùa thu hoạch.
Dịch: Thần giao cách cảm là một cách để giao tiếp tức thì bằng suy nghĩ.
Sitting in front of the computer all day: cụm chủ ngữ (một hành động – gerund phrase)
can cause: động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
health problems: tân ngữ
Cấu trúc hoàn chỉnh: [Gerund phrase] + can + V + O
Dịch: Ngồi trước máy tính cả ngày có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
She: chủ ngữ
always: trạng từ tần suất → đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
gets up: động từ chính (thức dậy)
early: trạng từ chỉ thời gian (sớm)
in the morning: cụm giới từ chỉ thời điểm (vào buổi sáng)
👉 Câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hằng ngày.
Dịch: Cô ấy luôn dậy sớm vào buổi sáng.
Are people talking about...: Câu hỏi hiện tại tiếp diễn (present continuous question) → "Are + subject + V-ing...?"
sending people to Mars: cụm danh động từ (gerund phrase) làm tân ngữ sau "about"
in the next century: trạng ngữ chỉ thời gian (đặt ở cuối câu)
➡️ Đây là câu hỏi dạng Yes/No question dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về kế hoạch hoặc xu hướng trong tương lai.
Dịch: Mọi người có đang nói về việc gửi người lên sao Hỏa vào thế kỷ tới không?
Dịch: Minh luôn đến sớm trong các cuộc họp.
Dịch: Họ hiếm khi ăn ở nhà hàng đó.
Cấu trúc: as soon as + S + V (hiện tại đơn), mệnh đề chính dùng will + V
Dịch: Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.
Dịch: Người Tày là dân tộc lớn thứ hai ở Việt Nam.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: