- You
- should
- help
- them
- if
- they
- need.
Cấu trúc: if + S + V (hiện tại đơn), S + should + V
Dịch: Bạn nên giúp họ nếu họ cần (giúp đỡ).
Cấu trúc: if + S + V (hiện tại đơn), S + should + V
Dịch: Bạn nên giúp họ nếu họ cần (giúp đỡ).
In the countryside: trạng ngữ chỉ nơi chốn (đặt đầu câu)
life is simpler: mệnh đề chính – chủ ngữ "life", động từ "is", tính từ "simpler" (so sánh hơn của "simple")
and the people are more welcoming: mệnh đề nối tiếp – chủ ngữ "people", động từ "are", tính từ "more welcoming"
Dịch: Ở nông thôn, cuộc sống đơn giản hơn và con người thì thân thiện hơn.
You must tidy up: chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
your toys: tân ngữ (đồ chơi của bạn)
after playing with them: mệnh đề chỉ thời gian (sau khi chơi với chúng)
➡️ "tidy up" = dọn dẹp, làm gọn gàng
➡️ "after playing with them" = sau khi chơi xong với chúng
Dịch: Bạn phải dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi xong.
Dịch: Họ thường tặng bạn sản phẩm miễn phí nếu bạn mua hàng với số lượng lớn.
It is a tradition for [someone] to [do something]: Đây là một truyền thống đối với ai đó để làm gì
for children to wake up early: cụm chỉ đối tượng thực hiện hành động trong truyền thống
on Christmas Day: cụm thời gian – “vào ngày Giáng sinh”
Dịch: Trẻ em có truyền thống dậy sớm vào ngày Giáng sinh.
Dịch: Giáo viên nói cho chúng tôi biết sao Kim mất bao lâu để quay quanh Mặt Trời.
Dịch: Chúng tôi hiếm khi đi du lịch vào mùa đông.
Sitting in front of the computer all day: cụm chủ ngữ (một hành động – gerund phrase)
can cause: động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
health problems: tân ngữ
Cấu trúc hoàn chỉnh: [Gerund phrase] + can + V + O
Dịch: Ngồi trước máy tính cả ngày có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
They: chủ ngữ
often: trạng từ chỉ tần suất, đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
play tennis: động từ + tân ngữ
on weekends: cụm giới từ chỉ thời gian
Câu ở thì hiện tại đơn, nói về thói quen.
Dịch: Họ thường chơi quần vợt vào cuối tuần.
Cấu trúc: unless + S + V (hiện tại), S + will + V → nghĩa là "trừ khi"
Dịch: Chúng ta sẽ bị đóng băng trừ khi bạn tăng nhiệt độ.
She: chủ ngữ
always: trạng từ tần suất → đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
gets up: động từ chính (thức dậy)
early: trạng từ chỉ thời gian (sớm)
in the morning: cụm giới từ chỉ thời điểm (vào buổi sáng)
👉 Câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hằng ngày.
Dịch: Cô ấy luôn dậy sớm vào buổi sáng.
Dịch: Hầu hết các dân tộc thiểu số sống ở vùng núi phía bắc.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
Dịch: Dân tộc thiểu số chiếm khoảng 15 phần trăm dân số Việt Nam.
Are people talking about...: Câu hỏi hiện tại tiếp diễn (present continuous question) → "Are + subject + V-ing...?"
sending people to Mars: cụm danh động từ (gerund phrase) làm tân ngữ sau "about"
in the next century: trạng ngữ chỉ thời gian (đặt ở cuối câu)
➡️ Đây là câu hỏi dạng Yes/No question dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về kế hoạch hoặc xu hướng trong tương lai.
Dịch: Mọi người có đang nói về việc gửi người lên sao Hỏa vào thế kỷ tới không?
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: