- You
- should
- help
- them
- if
- they
- need.
Cấu trúc: if + S + V (hiện tại đơn), S + should + V
Dịch: Bạn nên giúp họ nếu họ cần (giúp đỡ).
Cấu trúc: if + S + V (hiện tại đơn), S + should + V
Dịch: Bạn nên giúp họ nếu họ cần (giúp đỡ).
Dịch: Giáo viên nói cho chúng tôi biết sao Kim mất bao lâu để quay quanh Mặt Trời.
Dịch: Họ thường tặng bạn sản phẩm miễn phí nếu bạn mua hàng với số lượng lớn.
She: chủ ngữ
always: trạng từ tần suất → đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
gets up: động từ chính (thức dậy)
early: trạng từ chỉ thời gian (sớm)
in the morning: cụm giới từ chỉ thời điểm (vào buổi sáng)
👉 Câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hằng ngày.
Dịch: Cô ấy luôn dậy sớm vào buổi sáng.
Social media: chủ ngữ
has become: thì hiện tại hoàn thành (present perfect) → "has" + phân từ hai "become"
very popular: tính từ miêu tả mức độ (rất phổ biến)
among young people: giới từ "among" + danh từ → dùng để nói phổ biến trong nhóm người nào đó
Dịch: Mạng xã hội đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.
It is a tradition for [someone] to [do something]: Đây là một truyền thống đối với ai đó để làm gì
for children to wake up early: cụm chỉ đối tượng thực hiện hành động trong truyền thống
on Christmas Day: cụm thời gian – “vào ngày Giáng sinh”
Dịch: Trẻ em có truyền thống dậy sớm vào ngày Giáng sinh.
They: chủ ngữ
often: trạng từ chỉ tần suất, đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
play tennis: động từ + tân ngữ
on weekends: cụm giới từ chỉ thời gian
Câu ở thì hiện tại đơn, nói về thói quen.
Dịch: Họ thường chơi quần vợt vào cuối tuần.
Sitting in front of the computer all day: cụm chủ ngữ (một hành động – gerund phrase)
can cause: động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
health problems: tân ngữ
Cấu trúc hoàn chỉnh: [Gerund phrase] + can + V + O
Dịch: Ngồi trước máy tính cả ngày có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
Dịch: Minh luôn đến sớm trong các cuộc họp.
In the countryside: trạng ngữ chỉ nơi chốn (đặt đầu câu)
life is simpler: mệnh đề chính – chủ ngữ "life", động từ "is", tính từ "simpler" (so sánh hơn của "simple")
and the people are more welcoming: mệnh đề nối tiếp – chủ ngữ "people", động từ "are", tính từ "more welcoming"
Dịch: Ở nông thôn, cuộc sống đơn giản hơn và con người thì thân thiện hơn.
Cấu trúc: as soon as + S + V (hiện tại đơn), mệnh đề chính dùng will + V
Dịch: Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.
Dịch: Người Tày là dân tộc lớn thứ hai ở Việt Nam.
We don’t often bring...: thì hiện tại đơn, dạng phủ định với trạng từ chỉ tần suất “often”
much cash: tân ngữ – "much" dùng với danh từ không đếm được “cash”
with us: mang theo bên mình
when going out: mệnh đề thời gian rút gọn (thay vì "when we go out")
Dịch: Chúng tôi thường không mang theo nhiều tiền mặt khi ra ngoài.
Dịch: Gọi video sẽ được sử dụng cho các cuộc trò chuyện ngắn hoặc dịp đặc biệt.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: