- The teacher
- tells us
- how long
- it
- takes
- Venus
- to
- go around
- the sun.
Dịch: Giáo viên nói cho chúng tôi biết sao Kim mất bao lâu để quay quanh Mặt Trời.
Dịch: Giáo viên nói cho chúng tôi biết sao Kim mất bao lâu để quay quanh Mặt Trời.
Like other farmers: cụm so sánh, dùng để so sánh cha mẹ cô ấy với những người nông dân khác
her parents are busier: mệnh đề chính, dùng thì hiện tại đơn (be + tính từ so sánh hơn "busier")
at harvest time: cụm thời gian – "vào mùa thu hoạch"
Dịch: Cũng như những người nông dân khác, cha mẹ cô ấy bận rộn hơn vào mùa thu hoạch.
Dịch: Thần giao cách cảm là một cách để giao tiếp tức thì bằng suy nghĩ.
Dịch: Họ thường tặng bạn sản phẩm miễn phí nếu bạn mua hàng với số lượng lớn.
Dịch: Tôi muốn biết liệu Nam có làm dự án nào về thiên hà không.
It is a tradition for [someone] to [do something]: Đây là một truyền thống đối với ai đó để làm gì
for children to wake up early: cụm chỉ đối tượng thực hiện hành động trong truyền thống
on Christmas Day: cụm thời gian – “vào ngày Giáng sinh”
Dịch: Trẻ em có truyền thống dậy sớm vào ngày Giáng sinh.
In the countryside: trạng ngữ chỉ nơi chốn (đặt đầu câu)
life is simpler: mệnh đề chính – chủ ngữ "life", động từ "is", tính từ "simpler" (so sánh hơn của "simple")
and the people are more welcoming: mệnh đề nối tiếp – chủ ngữ "people", động từ "are", tính từ "more welcoming"
Dịch: Ở nông thôn, cuộc sống đơn giản hơn và con người thì thân thiện hơn.
Dịch: Dân tộc thiểu số chiếm khoảng 15 phần trăm dân số Việt Nam.
Dịch: Gần như mọi người tiêu dùng đều luôn tìm cách để tiết kiệm tiền.
Dịch: Chúng tôi hiếm khi đi du lịch vào mùa đông.
She: chủ ngữ
always: trạng từ tần suất → đặt sau chủ ngữ và trước động từ thường
gets up: động từ chính (thức dậy)
early: trạng từ chỉ thời gian (sớm)
in the morning: cụm giới từ chỉ thời điểm (vào buổi sáng)
👉 Câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hằng ngày.
Dịch: Cô ấy luôn dậy sớm vào buổi sáng.
Dịch: Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc.
Are people talking about...: Câu hỏi hiện tại tiếp diễn (present continuous question) → "Are + subject + V-ing...?"
sending people to Mars: cụm danh động từ (gerund phrase) làm tân ngữ sau "about"
in the next century: trạng ngữ chỉ thời gian (đặt ở cuối câu)
➡️ Đây là câu hỏi dạng Yes/No question dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về kế hoạch hoặc xu hướng trong tương lai.
Dịch: Mọi người có đang nói về việc gửi người lên sao Hỏa vào thế kỷ tới không?
Cấu trúc: as soon as + S + V (hiện tại đơn), mệnh đề chính dùng will + V
Dịch: Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.
You must tidy up: chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể
your toys: tân ngữ (đồ chơi của bạn)
after playing with them: mệnh đề chỉ thời gian (sau khi chơi với chúng)
➡️ "tidy up" = dọn dẹp, làm gọn gàng
➡️ "after playing with them" = sau khi chơi xong với chúng
Dịch: Bạn phải dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi xong.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: