- Social media
- has
- become
- very
- popular
- among
- young people.
Social media: chủ ngữ
has become: thì hiện tại hoàn thành (present perfect) → "has" + phân từ hai "become"
very popular: tính từ miêu tả mức độ (rất phổ biến)
among young people: giới từ "among" + danh từ → dùng để nói phổ biến trong nhóm người nào đó
Dịch: Mạng xã hội đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.